Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/08/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02
0.970.94-0.930.82
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.970.940.89-0.99
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.920.820.940.94
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.81-0.910.980.92
Trực tiếp: TTTV

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
3-2
0 : 1 1/23 3/4
-0.950.86-0.970.87
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.79-0.880.84-0.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.940.970.960.94
Trực tiếp: ON Sports

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.960.941.000.86

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.951.000.86

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-2
  
    
FT
3-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02
0.960.930.950.92
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.83-0.930.940.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.900.910.98
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.970.890.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
4-4
0 : 1/43
0.980.90-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.860.96
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.861.000.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-4
0 : 3/43
0.860.980.880.94
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.73-0.880.930.89
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.900.940.870.95
FT
0-6
2 1/2 : 03 3/4
-0.870.550.69-0.99
FT
1-1
0 : 13 1/2
-0.980.821.000.82

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.71-0.880.920.90
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.920.920.970.85
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.910.950.900.92
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
1/4 : 02
0.73-0.880.79-0.95
FT
2-1
1/4 : 02
-0.950.81-0.970.81
FT
2-0
0 : 02
-0.920.770.850.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.940.920.870.99
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.970.890.970.87
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.861.000.910.93
FT
1-1
0 : 1/42
0.80-0.930.960.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.94-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
1/4 : 02
0.990.900.80-0.93
FT
2-1
0 : 1/42
0.930.96-0.980.85

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.930.830.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.980.860.990.87
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.900.980.880.98
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/2
-0.950.830.900.96
FT
3-0
0 : 03
0.940.940.960.90
FT
0-1
0 : 3/43
0.930.950.880.98
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.980.900.960.90
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.910.95
FT
1-0
0 : 03
0.87-0.990.930.93
FT
3-4
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
1/4 : 02
0.87-0.97-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.830.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.931.000.87
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.920.970.920.95

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
2-1
1/4 : 03
0.860.840.900.80
FT
1-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-2
0 : 3/43 1/2
0.65-0.950.65-0.95
FT
1-4
0 : 1/43 1/2
0.800.900.701.00
FT
1-0
  
    
27/08
Hoãn
1/2 : 03 1/4
0.950.750.65-0.93
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.920.780.950.75
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.55-0.870.701.00
FT
2-0
0 : 2 1/44
0.780.920.701.00

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.960.92
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.890.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.930.79
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.910.97-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-3
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.890.700.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.950.890.93
FT
1-1
0 : 3/42
0.920.920.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
1 : 03 1/4
0.770.950.790.93
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.830.870.870.85

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.890.800.82-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-0
0 : 1 1/43
0.78-0.960.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.830.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
4-1
0 : 1/43
0.980.840.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.970.810.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-0
0 : 23 1/4
0.860.960.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-2
0 : 12 1/2
0.910.930.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.940.95-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
5-2
0 : 1 1/23 1/2
0.87-0.990.85-0.99
FT
4-0
1/4 : 02 3/4
0.881.000.920.94
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.940.92
FT
1-1
0 : 3/43
-0.980.860.84-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.84-0.98
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/2
0.890.99-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 01 1/2
-0.980.860.880.98
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.970.850.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.80-0.980.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.750.950.780.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.930.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.960.880.870.95
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.920.921.000.82

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-0
1 3/4 : 03 3/4
-0.890.650.63-0.88
FT
3-0
0 : 1/23 1/2
0.960.800.810.95
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
0.800.960.72-0.96
FT
0-4
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.800.960.790.97
FT
3-0
1 1/2 : 04
0.940.820.930.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.86-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.870.970.81-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-3
0 : 1/23 1/4
0.74-0.880.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-0
1/4 : 02 3/4
-0.970.830.940.90
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.940.92-0.950.79

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.900.980.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-2
1/4 : 03
0.841.000.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.930.84-0.96
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.86-0.98
FT
5-1
0 : 13 1/2
0.890.99-0.980.84
FT
2-2
1 : 03 1/4
0.85-0.97-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/23
0.950.93-0.960.82
FT
4-0
0 : 1 1/43
-0.980.880.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.950.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.940.960.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.890.990.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
3-1
0 : 1/43 3/4
0.850.970.860.94

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-0
0 : 1 3/44
0.850.990.830.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.900.76-0.880.71
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.940.900.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.73-0.88-0.840.65

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
0 : 1/43
0.980.90-0.950.83
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.990.87-0.960.82
FT
0-0
0 : 23 1/2
-0.850.71-0.930.79

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
2-1
  
    
FT
0-3
1/4 : 03
0.870.830.860.84

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
3-0
0 : 33 1/2
0.930.770.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/42
0.930.931.000.86
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.78-0.930.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.900.810.890.99
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.83-0.940.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.950.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.610.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
4-0
0 : 22 3/4
0.70-0.890.74-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.960.92-0.960.84
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.900.980.920.94
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.880.740.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.960.81-0.99
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.821.00-0.880.67

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.82-0.94
FT
3-1
0 : 1/23
0.960.930.85-0.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.86-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-3
1/4 : 03
0.880.880.910.85

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-2
0 : 1/42
-0.940.84-0.990.85
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.910.98-0.930.79
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.990.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.920.94
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.83-0.950.80-0.93
FT
1-1
1 : 02 1/2
-0.810.670.86-0.98