Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/08/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-4
1/2 : 02
0.82-0.930.83-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.900.991.000.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
5-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.89-0.990.950.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.950.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.910.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.930.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
1 : 02 3/4
-0.780.550.75-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
1.000.86-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42
0.990.900.871.00
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.67-0.830.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.980.900.990.87
FT
2-2
0 : 2 1/43 3/4
0.910.970.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
1.000.860.77-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.970.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.940.900.821.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.860.980.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
1/2 : 02
1.000.900.940.93

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 13 1/2
0.89-0.990.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-1
1/2 : 02
0.940.95-0.970.84
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.82-0.95
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.960.93-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-6
1 1/2 : 02 3/4
1.000.820.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-1
0 : 1/42
0.970.870.830.99
FT
0-0
0 : 1/42
0.920.920.80-0.98
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.970.730.790.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
5-0
0 : 1 1/23 1/2
0.80-0.930.930.93
FT
5-0
0 : 2 1/44
0.930.95-0.990.85
FT
1-5
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.83-0.97
FT
5-0
0 : 02 3/4
0.920.96-0.970.83
FT
4-1
0 : 03
0.940.940.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.900.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.930.791.000.84
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.890.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.990.880.861.00
FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.930.83-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.960.880.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.940.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.890.84-0.98
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-2
1/4 : 03
0.980.910.910.96

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.82-0.941.000.87

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

29/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
0-0
0 : 1 1/43
0.85-0.970.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.78-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.950.770.950.85
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.770.960.84
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.950.870.810.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.971.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.80-0.940.900.94
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.920.770.970.87
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.920.940.880.96
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.79-0.930.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.860.950.93
FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.86-0.930.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.950.85-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
5-2
0 : 1 1/23
0.800.900.850.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.80-0.930.73
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.850.970.850.95
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
1.000.820.76-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
0.960.920.920.94
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.910.97-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 02
0.880.940.870.93
FT
2-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.980.84-0.900.69

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 1/42
0.890.950.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.85-0.960.80-0.94