Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/08/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-1
0 : 13
0.891.000.82-0.94
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.960.931.000.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.950.93

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.86-0.960.80-0.93

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-0
0 : 3/42
-0.960.860.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.83-0.950.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.890.97
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
-0.970.851.000.86
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
1.000.88-0.990.85
FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
0.84-0.960.930.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.881.000.960.90
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
1.000.880.84-0.98
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
-0.960.840.940.92
FT
1-1
1/2 : 03
0.900.980.930.93
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
1.000.880.970.89
FT
2-4
1 : 02 3/4
0.930.950.81-0.95
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.880.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.900.980.950.91
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.940.92
FT
6-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.930.93
FT
5-0
0 : 1 1/23
0.960.92-0.960.82
FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
0.890.99-0.980.84
FT
2-2
1 1/4 : 03
0.900.980.990.87

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

29/08
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
4-1
0 : 1/23 1/4
0.970.850.801.00
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.880.940.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.900.990.940.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.80-0.91-0.920.78
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.88-0.980.880.99
FT
3-0
0 : 1/42
-0.930.830.940.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.910.93-0.980.80
FT
3-2
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.80-0.960.890.93
FT
0-2
1/4 : 03
0.83-0.990.870.95
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.960.880.840.98
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.990.830.860.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.880.840.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.99-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-2
0 : 03
0.970.870.80-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.860.980.75-0.93
FT
2-2
0 : 13
0.910.930.80-0.98
FT
1-3
0 : 3/43
0.990.850.960.86
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.841.000.80-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.870.970.950.87

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
1.000.820.890.91
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.930.890.850.95
FT
4-1
0 : 1/43
0.79-0.970.840.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.950.870.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.870.830.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.960.800.81-0.99

Lịch thi đấu Cúp Lithuania

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
0 : 03
0.970.92-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-0
1 1/4 : 03 1/2
0.72-0.960.870.89
FT
6-2
0 : 1 1/23 1/2
0.69-0.930.810.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.980.910.870.99

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.821.000.890.91
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.80-0.980.990.81
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.990.83-0.990.79
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.960.861.000.80
FT
0-1
2 3/4 : 04
0.980.841.000.80
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.840.980.950.85

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
5-1
0 : 1/43 1/4
-0.940.841.000.87
FT
1-0
0 : 24 1/4
0.900.980.930.94
FT
2-0
0 : 3/43
-0.980.860.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.870.99-0.980.82
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.900.96-0.990.83
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.970.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
6-0
0 : 23 3/4
0.940.880.930.87
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.910.910.930.87
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.86-0.960.910.95
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.950.94-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.880.910.95
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.820.84-0.98
FT
2-0
0 : 23
0.910.980.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-3
1 : 02
0.990.89-0.940.80
FT
3-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22
0.81-0.93-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-5
3/4 : 03
-0.970.83-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
1/2 : 02
-0.950.810.910.93
FT
2-3
1 : 02 1/4
0.890.970.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/42
-0.960.860.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.70-0.890.950.85
FT
1-2
0 : 1/22
0.920.90-0.980.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.990.900.880.98
FT
7-0
0 : 13 1/4
0.900.99-0.960.82

Lịch bóng đá Cúp Costa Rica

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.65-0.850.850.95
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.950.750.780.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-3
0 : 12 1/4
0.860.96-0.990.79
FT
2-0
0 : 1/22
0.880.940.840.96