Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/08/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.88-0.990.891.00
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.85-0.961.000.89
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.960.83-0.94
Trực tiếp: K+CINE
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.940.950.87-0.98
Trực tiếp: K+ACION
FT
2-3
1/4 : 02
0.930.960.87-0.98
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.900.990.84-0.95
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.891.000.86-0.99
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.920.970.910.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.940.940.93
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.950.940.82-0.95
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.930.960.910.96
FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.970.86-0.970.84
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.960.91
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
-0.980.870.910.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.940.82-0.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.900.990.890.98
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.930.81-0.970.84

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.960.93-0.920.80
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.87-0.98-0.930.82
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.800.970.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.86-0.970.970.92
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.980.91-0.980.87
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.900.991.000.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.930.960.930.96
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.920.800.970.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.880.900.99
Trực tiếp: TV360
FT
1-3
0 : 03 1/4
-0.980.870.910.98
Trực tiếp: TV360
FT
3-3
1/2 : 03 1/4
0.950.940.970.92
Trực tiếp: TV360
FT
1-0
0 : 13 1/2
0.930.960.84-0.95
Trực tiếp: TV360
FT
2-3
1 3/4 : 03 1/4
0.85-0.960.900.99
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-7
1/4 : 02 1/2
-0.990.880.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.86-0.970.84-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-6
1 1/2 : 03
0.940.950.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá CAFA Nations Cup

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.870.950.880.92
FT
1-1
0 : 1/22
0.920.900.930.87

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.930.81-0.990.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.910.970.84-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.900.980.960.90
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.950.931.000.86
FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.970.850.930.93
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.920.96-0.960.82
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.990.870.990.87
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.890.91
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.77-0.890.940.92
FT
1-0
0 : 02
0.79-0.920.83-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.940.960.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.920.77

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.880.910.95
FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.970.910.861.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.840.940.86
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.940.940.890.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.930.95-0.970.83
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.78-0.900.990.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.920.861.00
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.800.990.87
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.800.990.87

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-0
0 : 03 1/2
0.800.960.850.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 12 1/2
0.990.900.86-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.990.900.940.93
FT
1-1
0 : 3/43
0.930.960.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.80-0.980.77-0.97
FT
0-0
0 : 1/42
0.960.860.830.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.990.79
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.70-0.880.920.88
FT
0-1
0 : 02
0.840.980.910.89
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.760.75-0.95
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.950.77-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/22
0.79-0.970.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.900.990.980.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.860.980.88
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.980.910.970.89
FT
1-1
0 : 1/42
0.84-0.95-0.930.79
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.900.890.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 02
0.960.86-0.960.76
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.820.94-0.930.73
FT
0-1
1/2 : 02
0.830.990.75-0.95
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.910.850.940.86
FT
1-1
1/2 : 02
0.81-0.990.960.84
FT
6-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.77-0.930.73
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.97-0.960.76
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.940.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.79-0.99
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.910.910.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.940.950.881.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.850.85-0.97
FT
1-1
1/4 : 03
0.891.00-0.980.86
FT
0-0
0 : 1/43
-0.990.88-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.980.84-0.960.76
FT
1-1
0 : 13
0.80-0.940.940.90
FT
2-3
0 : 03
0.71-0.850.980.86
FT
1-1
0 : 1/43
0.970.851.000.84
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.861.000.79-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.920.940.900.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/23
0.72-0.880.850.97
FT
5-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-1
0 : 1/23
0.900.800.900.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.820.79-0.97
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.83-0.990.81-0.99
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.970.870.980.82
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
-0.880.720.930.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
1/2 : 03
0.930.830.840.96
FT
1-3
0 : 1 1/43 1/2
-0.990.750.990.81
FT
1-1
0 : 1/23
0.800.960.910.85
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.970.790.920.84
FT
3-0
0 : 3/43
-0.930.68-0.940.70
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.800.96-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 1/43
-0.980.801.000.76
FT
1-2
0 : 1/23
0.70-0.940.920.84
FT
1-2
1/2 : 03
0.890.870.940.86
FT
1-1
1 : 03 1/2
0.70-0.940.970.79
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.800.960.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-3
0 : 3/42 1/2
-0.970.85-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.790.84-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.840.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.85-0.96-0.900.76
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.960.930.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.960.860.850.95
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.900.92-0.990.79
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.850.95
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.990.83-0.950.75
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.79-0.970.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.900.800.860.84
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.790.910.950.75
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.850.850.950.75
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.760.940.890.81
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.900.800.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 1/42
0.87-0.980.78-0.92
FT
0-1
1/2 : 02
0.87-0.980.82-0.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.83-0.950.82
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.930.960.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.890.930.840.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.900.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.77-0.980.84
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.950.930.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-1
1 3/4 : 03 1/2
0.87-0.98-0.950.83
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.85-0.96-0.970.85
FT
0-2
0 : 2 3/44 1/4
0.970.92-0.990.87
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.891.000.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.74-0.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.970.86-0.930.80
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.970.860.940.93
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.84-0.950.930.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.95-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.820.940.761.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.840.921.000.76
FT
2-1
1/4 : 02
0.81-0.950.75-0.99
FT
4-0
0 : 12
0.940.920.930.91
FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.840.930.83
FT
1-1
0 : 02
0.77-0.920.940.82
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.930.790.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
3-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
1.000.84-0.990.81
FT
2-1
0 : 1/22
0.83-0.99-0.930.74

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.980.900.861.00
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.940.94-0.970.83
FT
0-1
0 : 13
0.980.900.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.841.000.821.00
FT
0-4
0 : 02 3/4
0.72-0.900.73-0.92
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.990.870.95
FT
2-1
0 : 1/23
0.870.970.78-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
0.78-0.940.860.96
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.810.900.92
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.79-0.950.960.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.960.881.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.940.90-0.860.68
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.80-0.960.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.760.940.860.84
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.960.740.780.92
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.780.920.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-5
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.86-0.99
FT
2-0
0 : 1/23
0.930.96-0.960.83
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.960.930.81-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.960.820.82-0.98
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.820.850.95
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.76-0.900.920.92
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.930.93-0.920.75
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.81-0.950.74-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.840.980.840.96
FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.870.950.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

30/08
Hoãn
  
    
30/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.841.000.940.88
FT
1-1
1/4 : 03
-0.860.700.920.90
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
1.000.840.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.960.90
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.880.76-0.960.82
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.72-0.84-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/42
0.970.91-0.880.74

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-0
0 : 1/43 3/4
0.80-0.960.75-0.93
FT
3-2
1 : 03 1/4
-0.900.740.79-0.97

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.85-0.960.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.760.940.920.78
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.870.830.910.79
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.730.970.930.77
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.870.830.820.88
FT
7-0
0 : 1 3/43 1/4
0.740.960.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-6
2 1/4 : 03 1/4
0.870.990.870.97
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.900.960.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.890.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.910.930.870.95
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.890.950.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
4-1
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
3-2
0 : 13
-0.970.86-0.940.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
1/4 : 03
0.950.890.960.86
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.890.950.890.93
FT
1-1
0 : 13 1/2
-0.930.770.970.85
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.970.810.76-0.94
FT
2-4
0 : 1/42 3/4
1.000.840.940.88
FT
1-1
1/4 : 03
0.850.99-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
0-2
1/2 : 03 1/2
0.900.800.850.85
FT
3-1
  
    
FT
0-1
1/2 : 03
0.850.850.950.75
FT
1-0
0 : 3/43
0.860.840.780.92
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.920.780.780.92
FT
8-1
0 : 1 3/43 3/4
0.910.790.780.92
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
3-3
1/2 : 03 3/4
0.940.950.980.88
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.910.980.900.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
0-5
0 : 1/23 1/2
1.000.880.860.90
FT
1-3
0 : 1 1/43 1/4
0.960.800.910.95
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.920.960.83-0.97
FT
3-3
0 : 1/23 1/4
0.87-0.990.910.85
FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.881.000.950.91
FT
2-0
0 : 3/43
0.70-0.830.68-0.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.930.880.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.920.900.910.89
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.870.950.890.91
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.821.000.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.65-0.830.990.81
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.821.001.000.80
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.980.841.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-6
1/4 : 02 1/2
-0.850.670.68-0.88

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.940.940.960.90
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.920.790.82-0.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.92-0.940.80
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.980.90-0.970.83
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/4
-0.990.87-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
1.000.840.950.87

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
0.880.820.920.78
FT
1-0
0 : 1/23
0.67-0.970.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.830.83-0.99
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.970.890.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.910.980.960.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.870.900.97
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.980.910.920.95
FT
3-1
0 : 2 1/43 3/4
-0.970.860.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-4
0 : 02 1/2
-0.840.70-0.960.80
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.850.990.85
FT
1-1
0 : 03
0.990.770.910.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.920.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.940.830.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/23
0.88-0.990.990.88
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.86-0.970.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 13
0.940.940.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.88-0.990.82-0.95
FT
3-0
0 : 1/43
-0.950.840.900.97
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.84-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.870.980.88
FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.990.880.920.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.870.861.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.900.99-0.990.85
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.930.960.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.840.860.950.75
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.890.810.830.87
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.800.900.860.84
FT
5-1
0 : 1/43
0.830.870.960.74
FT
3-0
0 : 1/43
0.930.77-0.960.66
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.940.760.810.89
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.860.840.780.92
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42
0.990.89-0.930.79
FT
2-0
0 : 1/42
0.82-0.940.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.970.810.900.92
FT
4-2
0 : 02 3/4
0.860.980.960.84
FT
0-0
1 1/4 : 03
0.850.990.850.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.841.000.970.83
FT
2-2
0 : 1/23
0.940.900.870.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
2-2
0 : 1 1/23
0.88-0.990.900.96
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.930.820.980.88
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.80-0.920.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-2
1 : 03 1/4
-0.900.721.000.86
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.900.980.910.95
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.83-0.97
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.800.680.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
-0.990.880.970.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-3
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.940.880.77-0.97
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.75-0.930.910.89

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.940.940.910.95

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-3
  
    
FT
5-3
  
    

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-1
0 : 03
0.850.910.960.80
FT
0-1
3/4 : 03
-0.940.700.890.87

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.970.91-0.970.77

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.940.820.87-0.99
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.990.87-0.990.87
FT
5-0
0 : 1/22 1/4
0.980.90-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.930.810.950.91
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.900.98-0.990.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.82-0.96
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.880.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.970.83
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.82-0.940.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.85-0.970.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.75-0.980.78
FT
4-5
1/2 : 02 1/4
0.830.990.66-0.86
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.960.860.890.91
FT
2-2
1/2 : 03
1.000.820.840.96
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.77-0.950.940.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.860.96-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.940.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.920.820.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.910.910.900.90

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
5-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.85-0.970.990.88
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.79-0.93
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.881.00-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.79-0.970.850.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.870.951.000.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.79-0.970.801.00
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.900.921.000.80
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.960.860.980.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.990.81
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.830.990.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
4-1
0 : 3/43
-0.970.830.930.91
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.980.88-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.910.97-0.990.85
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.84-0.960.85-0.99
FT
2-5
3/4 : 02 3/4
0.980.900.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.980.860.940.92
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.930.93

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Oman

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.830.700.890.97
FT
2-0
0 : 1/43
-0.930.810.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.920.920.850.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.840.98
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.960.880.79-0.97
FT
1-1
0 : 13
0.940.900.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.960.80-0.990.81
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 1/2
-0.940.83-0.940.81
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.81-0.930.880.99
FT
2-0
0 : 01 3/4
-0.930.810.80-0.93
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.960.93-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/21 1/2
-0.930.780.77-0.93
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.880.740.990.85
FT
0-2
0 : 1/42
-0.860.72-0.960.80
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.85-0.970.84
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.920.96-0.990.86
FT
1-0
0 : 1/22
0.950.930.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.930.93
FT
2-3
0 : 12
-0.980.860.950.91
FT
2-1
0 : 1/22
0.930.95-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.94-0.980.84
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.910.981.000.86
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.980.950.91
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.940.950.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42
0.930.89-0.900.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 3/42
0.910.950.82-0.98
FT
0-1
0 : 02
0.77-0.880.980.88
FT
1-3
1/4 : 02
-0.950.840.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.73-0.920.890.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.850.971.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.780.930.87
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.920.961.000.86
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.880.970.89
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.930.95-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.960.900.960.84
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.960.900.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.880.940.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 1/42
0.821.000.77-0.97
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.950.870.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.990.690.760.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.940.760.770.93
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.880.820.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 03
0.940.940.950.92
FT
1-2
0 : 1 1/43
-0.960.840.910.96
FT
0-1
0 : 03
-0.930.810.880.99
FT
1-2
0 : 1/23
-0.970.85-0.970.84
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.940.940.82-0.95
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.970.910.84-0.97
FT
0-1
0 : 13
-0.930.800.871.00
FT
4-2
0 : 03 1/2
0.881.00-0.970.84
FT
3-1
0 : 1/23
-0.980.860.950.92
FT
2-3
0 : 1/43
0.900.980.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.920.970.84-0.97
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.960.850.82-0.95
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.920.970.910.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.94-0.960.83
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.82-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-5
0 : 02 3/4
0.980.910.970.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.84-0.960.82
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.83-0.940.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
4-1
0 : 02 1/2
-0.970.790.950.85
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.930.910.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
1/4 : 01 1/2
0.82-0.930.83-0.96
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.950.94-0.940.81
FT
0-3
1/4 : 01 3/4
0.891.00-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.990.810.980.82
FT
1-2
0 : 3/41 3/4
-0.980.800.76-0.96
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.740.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-1
1/2 : 02
0.80-0.980.950.85
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.77-0.950.940.86
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.900.720.880.92
FT
0-1
1/2 : 02
0.940.88-0.980.78
FT
1-3
1/4 : 01 1/2
0.910.910.801.00