Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/08/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.85-0.960.85
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.971.000.89
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.940.950.970.92
FT
0-2
0 : 1/43
0.920.97-0.940.83

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.76-0.880.900.97
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.950.930.920.95
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.950.93-0.960.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.970.90
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.79-0.920.85-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.910.970.900.97
FT
2-2
1/4 : 03
0.78-0.900.970.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.94-0.990.86
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.80-0.93
FT
5-1
0 : 1/23
-0.980.86-0.960.83
FT
1-1
3/4 : 03
0.930.950.930.94

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
5-2
1/4 : 02 1/2
0.88-0.990.900.99
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.891.000.990.90
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.990.900.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.86-0.97-0.950.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.930.920.95
FT
0-1
0 : 1/42
-0.900.790.84-0.97
FT
5-2
0 : 3/42 3/4
-0.980.87-0.950.82

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.920.800.960.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.930.960.82-0.93
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
0.990.900.83-0.94
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.930.960.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.890.990.890.97
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.85-0.990.85
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.810.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.910.95
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-0
0 : 13 1/4
0.900.990.920.97
FT
3-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
1/2 : 03
0.980.910.910.97
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.900.79-0.930.80
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

29/08
21h00
  
    
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.870.980.88
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.930.93
FT
0-4
0 : 03
0.910.97-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.87-0.940.80
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.83-0.97
FT
0-3
1 1/2 : 02 1/2
0.79-0.900.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.960.840.84-0.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.960.82
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.930.950.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 1/43
0.920.97-0.920.79
FT
5-2
0 : 1 1/23 1/2
0.88-0.990.86-0.98
FT
1-3
1/2 : 03 1/2
0.970.92-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-4
0 : 03 1/2
0.81-0.930.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.81-0.93-0.990.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.88-0.990.950.92
FT
3-3
0 : 3/42 1/2
-0.990.88-0.960.83
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.900.79-0.960.83

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.800.920.94
FT
0-2
0 : 1/43
-0.930.80-0.990.85
FT
2-0
0 : 1/23
0.960.920.870.99
29/08
23h00
  
    
29/08
23h00
  
    
29/08
23h00
  
    
29/08
23h00
  
    
30/08
01h15
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.920.92-0.970.79
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.78-0.941.000.82
FT
2-4
0 : 3/43
-0.930.760.920.90
29/08
22h00
  
    
29/08
22h00
  
    
29/08
22h00
  
    
29/08
22h00
  
    
29/08
22h00
  
    
29/08
22h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-1
0 : 1 1/23
0.890.950.900.92
29/08
21h00
  
    
29/08
21h00
  
    
29/08
21h00
  
    
29/08
21h00
  
    
29/08
21h00
  
    
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.920.750.69-0.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

29/08
21h00
  
    
29/08
21h00
  
    
29/08
21h00
  
    
29/08
21h00
  
    
29/08
21h00
0 : 1/22
-0.970.830.950.89
29/08
21h00
  
    
29/08
21h00
  
    
30/08
01h15
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.860.840.900.80
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/4
0.790.910.870.83
FT
0-4
1 : 02 3/4
0.860.840.820.88
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.790.910.940.76
30/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    
29/08
22h00
  
    
29/08
22h00
  
    
29/08
22h00
  
    
29/08
22h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.760.890.98
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.86-0.970.920.95
FT
0-1
0 : 13
0.920.970.80-0.93
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.85-0.96-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.940.920.930.91
FT
0-1
1 : 03
0.900.960.83-0.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

29/08
22h00
  
    
29/08
22h00
  
    
29/08
22h00
  
    
FT
2-2
1 1/2 : 03 1/4
0.920.780.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
0 : 03 1/4
0.73-0.920.810.99
FT
2-2
0 : 03
0.940.880.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

29/08
21h00
  
    
29/08
21h00
  
    
29/08
21h00
  
    
29/08
21h00
  
    
29/08
21h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
1.000.840.930.89
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.82-0.980.920.90
29/08
23h00
  
    
29/08
23h00
  
    
29/08
23h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

30/08
00h15
3/4 : 02 3/4
0.910.971.000.86
30/08
01h00
1 : 02 1/2
-0.970.85-0.980.84
30/08
01h00
1 1/2 : 02 3/4
0.87-0.990.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-0
1/2 : 03 1/4
1.000.841.000.82
FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
-0.990.830.940.88
FT
4-3
0 : 03 3/4
0.870.970.870.95
FT
3-1
0 : 03 1/4
-0.960.800.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Israel

29/08
23h00
  
    
29/08
23h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.960.890.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.83-0.940.78
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.970.89-0.980.82
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.890.970.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.70-0.840.910.93
FT
1-4
0 : 02 3/4
-0.960.820.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.59-0.890.780.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.760.940.960.74

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

29/08
21h00
  
    
29/08
23h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

29/08
19h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.950.84-0.970.83
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.990.900.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.83-0.950.950.91
29/08
21h00
  
    
29/08
21h00
  
    
29/08
21h00
  
    
29/08
21h00
  
    
29/08
21h00
  
    
29/08
21h00
  
    
FT
0-1
0 : 1/42
0.990.89-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

29/08
23h00
  
    
29/08
23h00
  
    
29/08
23h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-2
0 : 1/23 1/4
-0.960.800.77-0.95
FT
2-1
0 : 1/43
0.850.991.000.82
29/08
23h00
  
    
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.890.950.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.900.800.850.85
29/08
23h00
  
    
29/08
23h00
  
    
29/08
23h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

29/08
21h00
  
    
29/08
21h00
  
    
29/08
21h00
  
    
29/08
21h00
  
    
29/08
21h00
  
    
29/08
Hoãn
0 : 1/42 1/2
0.980.780.830.93
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.890.771.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 03
0.83-0.990.880.94
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.990.850.940.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.880.940.88
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.890.950.890.93
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.841.000.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/22
-0.960.850.950.92
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.940.940.93
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.891.000.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.750.69-0.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.910.950.920.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.900.970.87
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.970.890.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/23
0.930.960.950.91
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
-0.910.790.900.96
FT
3-3
0 : 13 1/2
0.82-0.930.78-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.990.900.940.93
FT
1-3
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.980.930.94
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.850.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.78-0.890.950.91
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.830.85-0.99
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.940.81-0.95
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.960.850.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.900.980.910.95
82
0-1
1/2 : 02 1/2
0.77-0.890.920.94
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.990.870.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.900.990.870.99
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.960.850.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.930.810.990.87
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.960.920.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/43
-0.930.820.890.97
FT
0-0
0 : 3/43
0.900.990.940.92

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-2
1/2 : 03 1/2
-0.960.780.801.00
FT
6-0
0 : 2 1/43 3/4
0.990.830.870.93
29/08
12h00
  
    
29/08
12h00
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.860.96-0.980.78
29/08
12h00
  
    
FT
2-3
0 : 13
0.930.96-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.960.930.980.90
FT
0-0
3/4 : 03
0.940.950.960.92
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.85-0.96-0.960.84
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.900.99-0.960.84
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.88-0.990.980.90
FT
4-2
0 : 13
0.88-0.990.881.00
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.880.770.950.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.970.91
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.820.85-0.97
FT
0-2
1/2 : 02
0.85-0.960.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.990.900.950.91
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.840.890.97
FT
1-0
0 : 02
-0.930.810.78-0.93
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.960.930.77-0.92
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.920.970.85-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.95-0.930.79
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.990.900.880.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.870.99
FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.83-0.930.78
FT
4-2
0 : 02 1/4
0.86-0.97-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.79-0.900.82-0.95
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
1.000.89-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.930.890.920.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.970.850.860.94
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.950.870.990.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.801.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
3-4
0 : 1/42 3/4
0.880.980.83-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.900.960.850.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.910.950.940.90

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-5
0 : 03
-0.980.84-0.960.80
FT
6-0
0 : 14
-0.960.820.841.00
FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.820.79-0.95
29/08
18h35
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.990.83-0.99
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.85-0.990.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.990.830.900.90
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.960.780.900.90
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.920.900.840.96
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.920.900.950.85
FT
3-4
0 : 02 1/2
-0.960.781.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-1
3/4 : 02 1/2
-0.940.820.940.92
FT
0-0
1/2 : 03 1/4
0.85-0.97-0.970.83
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
1.000.880.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.881.000.950.91
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.970.910.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
2-1
0 : 3/43
0.890.930.910.89
FT
0-0
1/2 : 03 1/4
0.890.930.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG New Zealand

FT
2-1
  
    
FT
0-6
  
    
FT
8-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-8
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.85-0.99
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.890.99-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.980.900.84-0.98
FT
3-0
0 : 13
0.81-0.930.990.87
FT
2-1
0 : 13
0.82-0.940.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.80-0.92-0.950.82
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.82-0.930.950.92
30/08
05h00
  
    
FT
0-0
0 : 3/42
-0.970.860.81-0.94
FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.76-0.880.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/42
0.78-0.961.000.80
30/08
01h59
  
    
30/08
01h59
  
    
30/08
01h59
  
    
30/08
01h59
  
    
30/08
01h59
  
    
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.840.980.910.89
FT
2-1
0 : 01 1/2
0.74-0.930.850.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

30/08
01h59
  
    
30/08
01h59
  
    
30/08
01h59
  
    
30/08
01h59
  
    
30/08
01h59
  
    
30/08
01h59
  
    
30/08
01h59
  
    
30/08
01h59
  
    
30/08
01h59
  
    
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.88-0.990.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-3
0 : 02 3/4
0.85-0.960.83-0.97
FT
0-1
0 : 1/42
0.88-0.991.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.970.730.850.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.820.880.760.94
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
-0.980.870.960.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.891.000.980.88
FT
1-5
1/2 : 02 1/4
0.88-0.990.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
4-1
0 : 02 1/4
0.720.980.790.91
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.910.790.910.79
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.770.930.800.90
FT
0-3
0 : 1 1/22 3/4
0.830.870.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.970.89
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.980.860.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-4
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.990.87
30/08
01h59
  
    
30/08
01h59
  
    
30/08
01h59
  
    
30/08
01h59
  
    
30/08
01h59
  
    
30/08
01h59
  
    
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.82-0.96
FT
0-1
0 : 1 1/22 1/2
0.940.940.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-2
1/4 : 03
0.80-0.920.900.97
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.950.940.890.98
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.990.900.85-0.98
FT
0-2
0 : 03
0.891.000.84-0.97
FT
1-1
0 : 03
0.87-0.980.970.90
FT
7-1
0 : 1 1/24
1.000.890.930.94
30/08
06h40
  
    
FT
3-3
0 : 3/43 1/4
0.990.900.86-0.99
FT
4-0
0 : 3/43 1/4
-0.960.850.980.89
FT
0-0
0 : 13 1/4
1.000.890.970.90
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
-0.940.830.950.92
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.950.940.80-0.93
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.900.990.85-0.98
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.891.000.930.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.88-0.99-0.990.86
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.900.990.900.97
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.810.79-0.93
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.940.830.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
6-0
0 : 1/22 3/4
0.910.910.870.93
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.810.79-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.950.870.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.800.770.93