Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/09/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 1/43
0.84-0.95-0.960.84
Trực tiếp: FOX Sports

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.910.77-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-3
1/4 : 03
0.81-0.920.940.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
0 : 13
0.78-0.910.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.980.940.88-0.99
FT
1-2
0 : 13
0.85-0.930.980.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
3/4 : 03
0.940.960.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-3
1 1/2 : 02 1/4
0.910.950.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.80-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-3
1 1/4 : 03
0.920.800.850.87

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
3-2
0 : 1/42
0.82-0.940.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.920.940.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.870.990.930.91
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.870.99-0.990.83
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.78-0.93-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-2
1/4 : 03
-0.970.890.920.98

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.810.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.81-0.921.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-3
1 3/4 : 03
-0.920.790.66-0.83

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.920.881.00
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.940.980.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.910.820.980.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-3
1/2 : 02 1/2
-0.990.910.83-0.93

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.970.81-0.990.77

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.890.89-0.990.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.810.67-0.930.81
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
1.000.90-0.880.75

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-4
  
    
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.960.760.810.91
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/4
0.960.760.860.86
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.940.660.810.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.910.770.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 1/22
0.940.98-0.930.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
4-1
0 : 1/22
-0.830.66-0.940.78
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.850.710.861.00
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.881.000.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 02
0.81-0.900.85-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.66-0.85-0.880.69

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.810.970.73-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-1
  
    
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.80-0.910.980.90
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
4-3
1/4 : 02
0.76-0.930.81-0.99