Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/09/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.970.92-0.950.82

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.950.940.900.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42
0.88-0.980.990.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-3
1/4 : 03 1/2
0.980.910.980.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.920.970.890.99
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.87-0.97-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.920.970.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.70-0.890.870.93
FT
2-3
0 : 3/43 3/4
0.870.950.840.96
FT
1-1
0 : 1/43 3/4
0.870.950.950.85
FT
6-0
0 : 1/23 3/4
0.880.940.960.84
FT
4-1
0 : 1 1/23 3/4
0.821.000.830.97
FT
1-3
0 : 2 1/44 1/4
0.990.830.950.85
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.970.83
FT
0-1
0 : 1/22
-0.990.810.76-0.96
FT
0-2
0 : 1/42
-0.940.760.850.95
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.950.870.850.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-6
0 : 02 3/4
-0.990.870.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.820.840.98
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.850.990.821.00
FT
1-4
0 : 03
-0.960.800.970.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
0 : 3/43
1.000.840.80-0.98
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.970.870.80-0.98
FT
2-0
1/4 : 03
0.79-0.950.890.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.930.910.870.95
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.900.940.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
3/4 : 03
-0.960.800.821.00
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.910.76-0.970.81
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.80-0.980.82
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.83-0.990.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.830.850.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.890.970.920.92
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.970.82-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.890.95
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.751.000.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
5-0
0 : 1 1/23 1/4
0.850.850.760.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.940.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-4
0 : 02 3/4
-0.980.860.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.970.910.890.97
FT
0-0
0 : 1/43
1.000.88-0.990.85
FT
3-2
0 : 1/43 1/4
-0.960.84-0.980.84
FT
3-4
0 : 1 1/43 1/4
0.940.940.84-0.98
FT
0-1
3/4 : 03
-0.980.860.970.89
FT
0-3
1/4 : 03
0.980.900.77-0.92
FT
0-3
0 : 1 3/43 1/4
1.000.880.861.00
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.950.92

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
0-3
0 : 03 3/4
0.890.93-0.850.63
FT
0-3
0 : 1 1/43 1/2
0.970.850.940.86
FT
1-0
0 : 03 1/2
0.970.850.960.84
FT
1-2
1/4 : 03 1/2
0.940.88-0.970.77
FT
0-1
3/4 : 03 3/4
-0.950.77-0.880.67
FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 3/43 1/2
-0.980.800.990.81
FT
3-1
0 : 1 1/24
0.970.850.870.93
FT
1-3
3/4 : 03 3/4
-0.930.750.900.90
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.75-0.900.850.99
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.940.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
5-0
0 : 1 3/42 3/4
0.81-0.970.77-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.990.900.861.00
FT
3-2
0 : 12 1/4
-0.990.890.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.94-0.990.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.930.930.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.88-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-1
1 : 03 1/4
0.980.91-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.880.980.970.87
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.960.900.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.870.97-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.880.960.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
6-0
0 : 33 3/4
0.80-0.910.900.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.820.83-0.97
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.920.83-0.97
FT
3-1
0 : 13
0.970.920.980.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.940.950.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-1
0 : 03
1.000.881.000.86
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.950.930.970.89
FT
6-0
0 : 1 1/23
-0.980.860.82-0.96
FT
2-1
0 : 13
-0.930.80-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
4-2
0 : 02 1/2
0.960.860.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.950.89-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.880.85-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.850.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
2-1
1/4 : 03 1/2
0.910.910.970.83
FT
0-1
0 : 1/43 1/2
-0.980.800.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.93-0.920.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.840.980.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
5-3
0 : 12 3/4
0.940.880.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.980.860.900.92

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-7
3/4 : 03 1/4
-0.940.70-0.980.74
FT
4-0
1/4 : 03 1/2
0.990.77-0.940.70

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.910.800.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.980.880.870.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 1/43
0.990.890.970.89
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.890.930.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.890.97
FT
5-0
0 : 12 3/4
0.990.890.81-0.95
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.82-0.96
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
-0.980.860.890.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.790.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-3
0 : 3/42 1/2
-0.930.820.881.00
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
-0.930.82-0.960.84
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.960.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
0 : 03
0.930.93-0.980.82
FT
0-1
3 : 04
0.790.970.910.85
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.990.870.97
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.84-0.98-0.990.83
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.870.990.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-3
1 : 03
-0.960.86-0.980.84
FT
1-2
2 1/4 : 03 3/4
-0.990.881.000.86
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.86-0.960.980.88
FT
2-0
0 : 1 3/43 3/4
0.990.900.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.970.89
FT
1-3
1/4 : 02
1.000.880.81-0.95
FT
3-1
0 : 02
0.83-0.950.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.980.88
FT
2-0
0 : 13
0.80-0.930.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-1
0 : 1/23
0.821.00-0.990.79

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
0-4
1/4 : 03
0.870.950.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
3-2
0 : 02 3/4
-0.930.800.861.00
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.900.980.82-0.96
FT
4-2
0 : 1/43
0.990.830.820.98

Lịch thi đấu Cúp Singapore

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.80-0.960.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
0-0
0 : 1/23 1/4
0.87-0.990.960.90
FT
3-5
1/4 : 03
0.86-0.980.930.93
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.900.980.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.95-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-0
1/2 : 03
0.82-0.930.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.900.990.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/42
-0.950.770.860.94
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.930.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-2
1/4 : 02
0.960.930.930.93
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.920.81-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
1/2 : 02
0.86-0.960.970.89
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.85-0.950.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-2
0 : 02
-0.930.740.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.830.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.85-0.990.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.86-0.980.861.00
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.970.910.880.98
FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.890.990.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.920.970.960.91
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.85-0.950.84-0.97
FT
5-1
0 : 1/42 1/2
0.930.96-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.66-0.960.64-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
2-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.990.810.830.97
FT
0-0
0 : 1/42
0.79-0.97-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.900.920.880.92