Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/09/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.83-0.94-0.940.83
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL
FT
0-3
0 : 1/43 1/4
0.930.960.891.00
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.850.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.86-0.97-0.930.81
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.920.87-0.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.82-0.930.950.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.980.91-0.970.86
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.75-0.860.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.891.000.88-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.800.950.94
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.820.970.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.890.990.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-4
1/2 : 03
-0.990.880.920.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-4
0 : 1/43 1/4
-0.980.87-0.980.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.840.940.94
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.960.850.881.00
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.940.940.94
FT
1-0
1/4 : 03
0.900.99-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Futsal 2024

FT
3-1
  
    
FT
9-4
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U20 Châu Á

FT
5-0
  
    
FT
4-1
0 : 1/23
0.65-0.950.780.92
FT
4-0
  
    
FT
1-2
1/2 : 03
0.900.80-0.940.64
FT
8-0
  
    
FT
1-4
1 1/2 : 03 1/4
0.980.720.880.82
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.930.960.81-0.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.81-0.980.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.820.930.94
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.900.990.920.95
FT
1-0
0 : 1/42
0.960.930.910.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.77-0.95-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/22
0.920.900.860.94
FT
1-0
0 : 02
0.67-0.850.880.92
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.76-0.94-0.980.78
FT
5-0
0 : 1/42
0.81-0.99-0.970.77
FT
2-0
0 : 1/22
0.77-0.950.870.93
FT
0-1
0 : 3/42
0.960.860.910.89
FT
2-1
0 : 1/22
0.860.96-0.990.79
FT
0-0
1/4 : 02
0.840.98-0.990.79
FT
1-3
0 : 02
-0.920.730.870.93
FT
1-1
0 : 02
0.80-0.980.950.85
FT
1-1
0 : 1/42
0.821.000.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.900.79-0.940.81
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.88-0.980.85
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.910.980.890.98
FT
1-3
0 : 02
0.82-0.930.880.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.790.990.81
FT
2-1
1/4 : 02
1.000.820.930.87
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.981.000.80
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.920.900.890.91
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.790.950.85
29/09
Hoãn
0 : 1 1/42 1/2
0.900.920.801.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.820.950.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.920.930.87
FT
0-2
0 : 1/42
-0.930.740.980.82
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.821.00-0.990.79
FT
2-1
0 : 1/42
0.79-0.970.950.85
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.880.940.960.84
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
1.000.820.75-0.95
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.930.890.990.81
FT
2-1
0 : 1/22
0.900.920.76-0.96
FT
1-0
0 : 1/22
0.970.850.860.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.970.920.86-0.98
FT
1-4
0 : 1/23 1/4
0.87-0.980.890.99
FT
4-4
0 : 1 1/43 1/2
0.980.910.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.980.900.940.92
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.77-0.890.81-0.95
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.990.890.910.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
0 : 1/43
0.940.900.860.96
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.78-0.94-0.930.75
FT
2-1
0 : 13 1/4
-0.840.680.980.84
FT
0-3
0 : 3/43
-0.860.700.970.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.880.960.940.88
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.900.940.920.90
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.980.840.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
6-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.860.700.821.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.900.990.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.960.930.85-0.98
FT
4-0
0 : 23 1/4
-0.930.81-0.960.83
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.920.800.930.94
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.910.980.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.980.88
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.940.940.970.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.89-0.900.76
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.960.930.950.93
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.990.880.940.94
FT
1-0
0 : 1 3/43
-0.990.880.930.95
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.920.970.900.98
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.990.900.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-1
  
    
FT
1-3
0 : 1/43 1/4
0.87-0.99-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.880.890.98
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.891.000.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.81-0.95-0.980.82
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.80-0.880.72
FT
2-2
0 : 02 1/4
1.000.860.900.90
FT
0-0
0 : 3/42
0.920.900.940.90
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.920.940.870.97
FT
3-0
0 : 3/42
0.890.970.78-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.920.731.000.80
FT
2-1
0 : 02
0.970.890.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.950.89-0.900.72
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.74-0.900.72-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.900.96
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.87-0.99-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.970.910.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.78-0.940.75-0.93
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.77-0.950.950.85
FT
1-1
0 : 12 3/4
1.000.82-0.900.70
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.920.920.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.880.820.750.95

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.941.000.82
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.920.730.960.84
FT
0-2
2 : 03
0.990.85-0.930.74

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
5-0
0 : 1 3/43
0.980.900.900.97
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.980.871.00
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.70-0.840.880.96
FT
2-3
3/4 : 03
-0.960.820.950.85
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.990.830.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.900.990.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.83-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.880.960.910.91
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.960.800.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.870.930.93
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.980.91-0.990.85
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.950.940.970.89
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.930.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-1
0 : 3/43
1.000.880.810.99
FT
7-1
0 : 1/23 1/2
0.881.000.980.88
FT
0-1
1/4 : 03 1/2
-0.990.87-0.930.78
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
1.000.88-0.970.83
FT
2-3
1/4 : 03 1/4
0.79-0.970.840.96

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.900.920.960.84
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.821.000.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
1 : 02 1/2
0.861.000.990.85

Lịch thi đấu Cúp Kazakhstan

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-0
0 : 1 3/43
0.75-0.920.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 1/23
0.990.900.87-0.99
FT
1-4
0 : 03
0.85-0.960.84-0.96
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.891.000.86-0.98
FT
4-0
0 : 2 1/43 3/4
0.990.900.890.99
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.980.91-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.890.930.77-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
5-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-0
0 : 1 1/23
1.000.890.920.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.960.840.870.99
FT
5-3
0 : 13
0.890.930.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.93-0.960.82
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 1/22
0.940.880.70-0.90
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.950.870.890.91
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.890.71-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.840.980.820.98
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.950.87-0.930.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.830.990.950.85
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.840.980.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.81-0.930.80-0.94
FT
1-1
0 : 13
0.85-0.970.84-0.98
FT
0-4
1 1/2 : 03
-0.950.830.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.970.850.860.94
FT
2-0
0 : 13 1/4
-0.960.80-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.880.98-0.860.70
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.78-0.930.970.87
FT
0-0
1 1/2 : 02 3/4
0.870.99-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.960.930.880.99
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.940.84-0.97
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.960.930.990.88
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.920.800.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.960.900.940.90
FT
2-4
  
    
FT
4-0
1/2 : 02 1/2
0.980.880.83-0.99
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.72-0.860.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.960.920.95
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.87-0.980.890.98
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.930.96-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/42
0.82-0.930.880.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.900.99-0.960.83
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.960.850.960.91
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.900.990.970.90
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.930.82-0.980.85
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.960.930.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.860.81-0.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-3
1 : 03
0.940.760.890.81
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.940.760.950.75
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.840.860.830.87
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.860.840.840.86
FT
4-1
1/4 : 02 1/2
0.720.981.000.70
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.860.840.830.87

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.760.900.96
FT
0-0
0 : 3/42
-0.920.790.80-0.94
FT
0-3
1 3/4 : 02 3/4
-0.950.830.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.830.910.95
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.84-0.950.83-0.97
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.950.941.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-1
0 : 13
0.970.91-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-0
0 : 02 3/4
0.970.920.82-0.95
FT
3-1
0 : 3/43 1/2
-0.960.85-0.970.84
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.930.960.85-0.98
FT
1-2
1 1/4 : 03
-0.930.820.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 03
1.000.890.950.91
FT
0-2
0 : 13 1/4
0.80-0.920.980.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.990.881.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.900.79-0.980.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.920.84-0.97
FT
2-0
0 : 02
0.82-0.93-0.930.79
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.85-0.980.85
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.900.990.900.97
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
-0.920.80-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.910.89
FT
3-1
3/4 : 02 1/4
0.82-0.940.861.00
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.83-0.950.990.87
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.920.861.00
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.80-0.930.850.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.940.940.900.96

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.910.910.870.93
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.970.790.870.93
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.79-0.99
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.821.00-0.950.75
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.891.00-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-5
3/4 : 02 1/2
0.890.970.930.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.890.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.990.870.940.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.840.990.81
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.96-0.990.83
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.990.850.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
0 : 23 3/4
1.000.860.990.85
FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.990.850.980.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.960.900.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.76-0.94-0.930.72
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.72-0.900.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.920.800.870.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.97-0.990.85
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.900.990.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-3
2 : 03 1/2
0.820.880.880.82
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.980.721.000.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.950.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
4-2
0 : 12 3/4
0.790.910.760.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.78-0.940.980.84
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
1.000.840.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.770.990.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.80-0.900.72
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.80-0.96-0.900.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.930.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 3/42
-0.940.820.900.97
FT
0-1
0 : 3/42
0.83-0.950.82-0.95
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.920.960.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.840.70-0.880.72
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.840.700.900.94
FT
2-0
0 : 3/41 3/4
0.80-0.980.78-0.94
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.73-0.860.70
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.78-0.860.70
FT
2-1
0 : 3/42
-0.980.84-0.930.76
FT
0-0
0 : 3/42
0.821.00-0.930.76
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.870.95-0.880.72
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.980.880.880.96
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.80-0.98-0.930.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.980.83-0.96
FT
1-0
0 : 02
0.890.990.84-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.940.94-0.930.80
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.820.85-0.98
FT
1-0
0 : 12 1/2
1.000.880.970.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.980.89
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.980.90-0.960.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
1.000.880.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 02
0.980.900.85-0.99
FT
0-0
0 : 1/42
-0.990.87-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.760.940.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.960.890.97
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
1.000.89-0.990.85
FT
3-0
1/2 : 02 3/4
-0.970.860.83-0.97
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.910.98-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
3-2
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.920.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.900.920.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
6-2
0 : 1 1/42 1/4
0.950.870.910.89
FT
1-1
1/4 : 02
0.980.900.960.90
FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.810.950.91
FT
1-0
0 : 12
-0.970.860.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 02
-0.840.660.810.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.900.90
FT
2-0
0 : 1/42
0.950.870.930.87
FT
1-2
0 : 1/42
-0.980.800.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-4
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.850.95
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.75-0.880.920.94
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
0.990.890.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 02
-0.960.820.900.94
FT
0-3
0 : 12 1/4
0.890.970.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
4-1
0 : 1 1/43
0.950.931.000.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.900.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.84-0.96-0.930.78
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.790.670.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
4-3
0 : 02 1/4
0.77-0.950.79-0.99
FT
1-1
0 : 1/42
0.960.861.000.80
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.930.890.920.88
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.890.930.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.800.900.930.77
FT
1-1
1/4 : 02
0.720.980.910.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.930.950.810.99
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.80-0.94

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.920.730.940.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.960.860.770.99

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.94-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.82-0.930.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.740.760.94

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.72-0.90-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.930.740.860.94
FT
0-1
3/4 : 02
0.830.99-0.980.78
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.910.910.910.89