Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/09/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
2-3
1 : 03
0.850.970.980.82
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.860.75-0.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.950.85
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.960.860.900.90

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.900.890.99
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 02
0.76-0.880.86-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-3
0 : 02
0.970.910.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá U20 World Cup

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.810.880.92
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.850.970.77-0.97
FT
9-1
0 : 55 1/2
0.62-0.800.60-0.80
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.890.830.97

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
3-3
0 : 3/43 1/2
0.870.890.840.92
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.910.850.800.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.83-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.870.93
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.801.000.80
FT
0-1
0 : 02
0.81-0.990.840.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.870.93
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.900.920.870.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 1/43
0.70-0.860.920.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-2
1/4 : 02
0.82-0.940.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-4
1 3/4 : 03
0.970.910.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.78-0.950.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.990.890.960.90
FT
3-2
0 : 3/43 1/2
0.930.95-0.990.85
FT
5-1
0 : 23 1/2
0.87-0.99-0.970.83
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.850.950.91
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.930.950.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.900.961.000.84
FT
0-1
0 : 02
0.970.890.81-0.97
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.870.990.900.94
FT
2-0
0 : 3/42
0.950.910.850.99
FT
1-0
0 : 1/42
0.920.940.900.94
FT
1-0
0 : 02
-0.920.770.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.960.740.920.78
FT
2-2
1 3/4 : 03 1/4
0.780.920.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.931.000.86
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.970.910.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-0
1/4 : 03
0.900.94-0.980.80
FT
1-0
0 : 13
0.910.930.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.890.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.821.000.750.95
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.80-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
2-3
3/4 : 03 1/2
0.87-0.990.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-1
1/2 : 03
0.930.770.740.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.780.920.930.77
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.950.750.930.77
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.810.890.740.96

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.861.000.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.83-0.990.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-3
1 1/2 : 03
0.85-0.970.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-2
0 : 03
-0.960.800.940.88
FT
1-0
1/2 : 03
0.77-0.93-0.950.77
FT
1-5
1 1/2 : 03 1/4
0.841.000.960.86
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.800.870.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
0-0
0 : 1 3/44 1/4
0.830.870.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.930.960.83-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.801.00
FT
2-2
0 : 02
0.940.940.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.990.850.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1 1/23
-0.940.820.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.981.000.84
FT
3-0
3/4 : 02 1/2
0.73-0.88-0.990.83
FT
0-3
2 : 03 1/2
0.920.940.960.88
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.980.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
8-2
0 : 1/23
-0.940.820.910.96
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.82-0.941.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.80-0.930.82-0.96
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.960.920.990.87
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-4
1/2 : 02
0.910.910.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 3/43
0.960.920.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.841.000.80-0.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.77-0.930.81-0.99
FT
0-4
1 : 03
-0.860.700.80-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.980.860.870.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
0 : 02
0.800.900.78-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.920.901.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.821.000.79-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.900.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Việt Nam

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.880.94-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.980.860.861.00
FT
3-1
0 : 1/22
0.980.90-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 3/42
0.900.98-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-3
0 : 1/42
-0.930.810.910.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.960.92-0.930.78
FT
0-2
0 : 02
0.80-0.930.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 23 3/4
0.990.850.80-0.98
FT
4-0
0 : 2 1/43 3/4
1.000.840.830.99
FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
0.73-0.890.890.93

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.880.691.000.80
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.701.000.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-4
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.970.87
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.990.870.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.821.000.920.84
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.930.810.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.930.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.950.930.80-0.94
FT
1-2
3/4 : 01 3/4
0.84-0.960.880.98
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.84-0.960.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 12
0.850.970.910.89
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.880.940.880.92