Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/10/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.930.850.900.99
FT
1-3
1 1/2 : 03
0.970.950.891.00
Trực tiếp: TTTT HD
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.860.87-0.98
Trực tiếp: BĐTV HD
FT
3-1
0 : 23 1/2
-0.970.890.900.99
Trực tiếp: TTTV
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.87-0.95-0.960.85
Trực tiếp: TTTV HD

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.950.970.81-0.90
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
5-1
0 : 2 1/23 1/2
-0.980.910.90-0.98
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.970.940.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1 1/4 : 03
-0.930.85-0.980.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
0-2
1 : 03 1/2
-0.980.880.910.97
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.940.94
FT
1-1
0 : 1/23
0.970.930.990.89
FT
3-2
1 : 03 1/2
0.910.99-0.980.86
FT
1-2
2 1/4 : 04
0.950.950.990.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.900.98
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.87-0.97-0.940.82
FT
1-0
0 : 24
-0.990.89-0.990.87

Lịch thi đấu Liên Đoàn Pháp

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.920.98-0.950.83
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.88-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá U17 Thế Giới

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.850.870.970.75
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.940.780.850.87
FT
3-0
0 : 4 1/25
0.880.840.780.94
FT
2-2
1/2 : 03
0.770.950.900.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
3-1
0 : 3/43
0.870.970.970.85
FT
5-2
0 : 1 1/23 1/2
0.950.890.930.89
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.930.910.840.98
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
-0.990.831.000.82
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.83-0.990.890.93
FT
1-1
0 : 1/43
0.82-0.980.821.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.80-0.970.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.960.960.891.00
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.80-0.890.900.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.88-0.960.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.800.980.91
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.82-0.910.85-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.921.000.84-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.94-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.890.990.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.78-0.930.82-0.98
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.85-0.990.83-0.99
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.970.890.980.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.970.890.940.90
FT
1-0
0 : 13
0.970.890.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.76-0.91-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ba Lan

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.920.750.920.90
FT
2-2
1 1/4 : 03 1/4
-0.970.81-0.990.81
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.831.000.82
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.73-0.900.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
4-0
0 : 12 1/2
0.80-0.940.970.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.940.890.95
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
-0.820.640.76-0.93

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bắc Ailen

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.870.970.821.00
FT
1-5
2 1/4 : 03 1/4
0.81-0.970.821.00
FT
0-1
  
    
FT
1-1
1/2 : 03
0.890.95-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.990.910.960.93
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.87-0.95-0.950.84
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.85-0.93-0.940.83

Lịch thi đấu Cúp Hy Lạp

FT
2-1
1 3/4 : 03 1/4
0.900.94-0.950.77
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.980.86-0.990.81

Lịch bóng đá Cúp Moldova

FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.61-0.850.790.99
FT
0-5
2 1/4 : 03
-0.970.750.850.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.870.970.930.89
FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
-0.990.830.840.98

Lịch thi đấu Cúp Slovenia

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.970.870.950.87
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.920.92-0.980.80

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.980.860.830.99
FT
4-0
0 : 13
-0.990.830.920.90

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-3
1/4 : 03 3/4
0.990.851.000.82

Lịch thi đấu Cúp Thụy Sỹ

FT
1-7
  
    

Lịch bóng đá Liên đoàn Wales

FT
1-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.990.850.79-0.97
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Áo

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.930.970.900.98
FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
0.86-0.960.980.90
FT
0-3
1/2 : 03
0.89-0.990.910.97
FT
2-3
1 : 03 1/4
-0.940.840.910.97
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.940.96-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.920.960.94

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-3
0 : 12 1/2
-0.960.820.850.99
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.970.89-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.841.000.830.99
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.990.830.860.96
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.980.860.920.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.840.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.96-0.890.76
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.890.78-0.900.77

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.820.960.860.92
Trực tiếp: BDTV, BDTV HD

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-2
0 : 1/42
0.83-0.92-0.980.86
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
-0.860.760.83-0.95
FT
2-0
0 : 1/42
0.930.990.940.94
FT
0-4
0 : 3/42 1/4
0.960.96-0.950.83
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.970.890.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/42
-0.880.750.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-2
0 : 3/41 3/4
-0.960.88-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.970.910.890.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.890.970.89
FT
0-0
0 : 1/42
0.990.890.81-0.95
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.900.98-0.930.79
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.75-0.880.890.97
FT
1-1
0 : 02
0.79-0.92-0.840.67
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.85-0.930.79
FT
0-0
0 : 1/22
0.77-0.900.81-0.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.83-0.95-0.970.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.930.951.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-3
0 : 13 1/2
0.970.95-0.940.84
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.970.950.930.95
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 3/43
0.970.95-0.960.84
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.850.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 02
0.940.920.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

29/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1