Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/10/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-4
1/2 : 03 1/4
0.87-0.97-0.970.85
FT
1-0
1 1/4 : 03
0.87-0.970.85-0.97
Trực tiếp: K+PM
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.970.930.980.90
Trực tiếp: K+LIVE 2
FT
1-2
0 : 02
0.80-0.910.85-0.97
FT
4-3
0 : 12 3/4
0.86-0.960.83-0.95
FT
1-2
3/4 : 03
0.85-0.95-0.960.84
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.990.91-0.930.81
Trực tiếp: K+1
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
1.000.90-0.970.85
FT
5-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.940.881.00
Trực tiếp: K+NS
FT
1-4
0 : 3/42 3/4
0.87-0.970.81-0.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.82-0.960.84
Trực tiếp: K+LIVE 1
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.930.970.83-0.95
Trực tiếp: K+PC
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.910.99-0.970.85
Trực tiếp: K+LIVE 1
FT
1-0
0 : 1/43
0.87-0.970.85-0.97
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.920.811.000.88
Trực tiếp: K+1
FT
0-0
0 : 1/22
0.87-0.970.80-0.93
FT
1-1
1/4 : 02
0.82-0.930.970.91
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
0.960.940.990.89
Trực tiếp: K+PM
FT
4-1
0 : 13
0.83-0.93-0.970.85
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.89-0.99-0.980.86
Trực tiếp: K+LIVE 2
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.930.970.940.94
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.89-0.990.920.96
FT
0-0
0 : 1 1/23
-0.970.870.890.99
Trực tiếp: K+NS
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.990.91-0.980.86
Trực tiếp: K+PC

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.860.980.900.92
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.870.970.920.90
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.870.970.830.99
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.860.980.940.88
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.940.780.990.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.890.95-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.77-0.87-0.950.84
FT
1-0
0 : 02
0.79-0.88-0.990.88
FT
3-1
0 : 1/21 3/4
0.77-0.870.83-0.94
FT
1-1
0 : 1/22
-0.950.87-0.960.85
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.970.890.84-0.95
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.970.940.79-0.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.960.92-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.79-0.940.78

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
1.000.84-0.880.68
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.990.830.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1/43
0.980.920.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.910.821.000.90

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.810.80-0.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.981.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
4-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.85-0.940.78
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.890.740.900.94
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.910.950.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.980.881.000.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.81-0.920.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.83-0.950.960.90
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.850.861.00
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.78-0.910.870.99
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.881.000.930.93

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
3-1
1/4 : 03 1/4
0.76-0.881.000.88
FT
2-0
0 : 13
0.960.940.86-0.98
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.920.98-0.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-5
1/4 : 02 1/4
0.65-0.84-0.900.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.760.96-0.850.66
Trực tiếp: VTV6, VTV5, BĐTV, BĐTV HD
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.870.850.900.82
Trực tiếp: TTTV, TTTV HD

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
1-3
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.82-0.910.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.920.981.000.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.920.810.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
1-1
1/4 : 02
0.82-0.980.830.99
FT
1-2
0 : 02
0.841.00-0.960.78
FT
2-1
0 : 02
0.990.850.980.84
FT
1-2
0 : 3/42
0.870.970.79-0.97
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.940.900.970.85
FT
4-0
0 : 1/42
0.920.920.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.71-0.840.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.960.820.870.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-5
0 : 1/42 1/2
-0.940.86-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.990.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-3
0 : 02
-0.990.830.78-0.96
FT
0-0
0 : 02
0.77-0.930.79-0.97