Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/10/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.89-0.970.940.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.990.930.930.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.870.960.92
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.980.910.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.950.850.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U23 Châu Á

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.920.900.970.85

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-2
0 : 03 1/2
0.870.970.890.93
FT
2-4
0 : 1/43 1/2
0.910.930.850.97
FT
1-1
1/2 : 03 1/2
0.860.980.990.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.80-0.91-0.980.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.900.790.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.860.980.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.920.94-0.960.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-2
0 : 1 3/43 1/2
0.930.930.850.97
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
-0.950.810.920.92

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-3
0 : 3/43
0.83-0.970.81-0.97
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.900.940.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-0
0 : 1 3/43
-0.830.660.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.940.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.94-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.980.880.970.91
FT
4-2
0 : 2 1/44
0.89-0.99-0.980.86
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.990.910.85-0.97
FT
2-1
0 : 1/43
-0.930.83-0.940.82

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
4-1
0 : 12 3/4
0.89-0.990.910.96

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.960.760.810.91
FT
0-2
1 : 03 1/2
0.740.961.000.72
FT
3-3
1/4 : 03 1/4
0.910.810.880.84
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
-0.870.550.69-0.97
FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 13 1/4
-0.990.710.780.94
FT
5-2
0 : 3/43 1/4
0.960.741.000.70
FT
4-1
0 : 23
0.960.760.66-0.94
FT
1-1
3/4 : 03
0.900.800.970.75
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.66-0.940.65-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.91-0.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/42
-0.960.860.84-0.98
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.930.960.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.86-0.970.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.97-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.61-0.900.810.89

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-4
1/4 : 03
0.920.970.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
0 : 1/43
0.87-0.99-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.85-0.990.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-4
1 1/4 : 02 1/2
0.970.920.880.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.82-0.910.86-0.97
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.960.88-0.970.86
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.930.960.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.98-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.94-0.990.87
FT
1-1
0 : 13
0.930.970.940.94
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.990.890.980.88
FT
1-2
0 : 1/23
0.980.92-0.950.83
FT
5-2
1 : 02 3/4
0.87-0.970.85-0.99
30/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.940.920.90
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.890.970.910.91
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.930.910.900.92
FT
3-1
0 : 1/22
-0.930.790.900.94
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.900.96-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.880.960.870.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
4-2
0 : 02 1/2
0.920.980.87-0.99
FT
2-4
3/4 : 03
0.89-0.99-0.970.85
FT
0-4
0 : 1/23 3/4
0.940.940.970.89
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.920.960.980.88
FT
2-3
0 : 1 1/43 1/2
-0.910.780.970.91
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.990.890.83-0.97
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.990.890.940.92
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.88-0.980.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-2
0 : 02
0.81-0.930.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.78-0.960.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.730.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.810.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.850.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.81-0.930.880.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.960.920.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
0.830.870.990.81
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.980.800.890.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-2
1 1/4 : 03
0.86-0.980.960.90
FT
1-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.970.850.85-0.99
FT
4-2
0 : 1/23
0.930.95-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/43
0.960.940.970.91
FT
2-6
0 : 02 1/2
0.89-0.990.940.94

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-1
0 : 03
0.920.920.970.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.930.950.990.85
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.970.91-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
0-0
1/4 : 02
0.880.940.81-0.99
FT
0-0
0 : 1 3/42 3/4
0.850.971.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.75-0.880.79-0.93
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.940.960.920.96

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.760.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-3
1 : 03
0.960.92-0.960.84
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.880.990.87
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.84-0.940.900.98

Lịch thi đấu Cúp Uzbekistan

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.860.790.99

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 02
-0.930.820.85-0.99
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.950.940.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.940.800.78-0.94
FT
2-0
1/4 : 02
0.890.990.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 02
-0.960.86-0.970.83
FT
1-3
0 : 1/22
0.84-0.940.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.85-0.99
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-2
0 : 03
0.62-0.82-0.880.68

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.920.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.960.860.890.91
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.960.780.970.85

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.891.000.970.89
FT
0-2
0 : 1/42
-0.940.840.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 1/22
-0.950.790.930.87
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.990.81
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.860.98-0.970.79
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.780.920.990.81
FT
2-1
1/2 : 02
-0.970.810.850.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.97-0.970.79
FT
0-1