Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/10/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
1 1/4 : 03
0.940.940.980.90
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.930.95-0.950.83
Trực tiếp: K+LIFE
FT
4-1
0 : 02 1/2
-0.810.74-0.970.87
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.881.000.950.93
Trực tiếp: K+Live 1
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.900.98
Trực tiếp: K+CINE
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.980.900.920.96
Trực tiếp: K+Live 2
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.960.920.930.95
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-2
0 : 23 1/2
0.940.940.890.98
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.980.850.920.95
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.840.950.92
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.76-0.900.970.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.890.980.920.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.860.970.90
FT
1-0
1/4 : 02
0.81-0.940.79-0.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.880.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.910.930.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.970.900.920.95
FT
2-1
0 : 02 1/4
1.000.87-0.990.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.940.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
3-2
3/4 : 02 1/4
-0.950.83-0.970.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-1
1 : 03
-0.980.860.871.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.940.940.940.94
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.86-0.990.87
Trực tiếp: On Sports +
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.920.960.900.98
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 3/43
0.83-0.950.940.93
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
6-2
0 : 23 3/4
0.881.000.880.99
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
0 : 13
0.881.000.920.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.86-0.950.83
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.950.830.940.94
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.83-0.960.86-0.99
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.78-0.920.960.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.980.960.91
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.900.970.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
4-3
0 : 2 3/44 1/4
0.900.970.940.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.960.930.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-0
0 : 02 1/2
1.000.880.950.93
FT
4-2
0 : 02 3/4
0.920.950.920.95
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.970.900.871.00

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
8-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.82-0.950.900.97

Lịch bóng đá League One

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.960.910.80-0.94
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.830.920.94
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.82-0.950.85-0.99
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.82-0.95-0.990.85
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.930.941.000.86
FT
4-4
1/2 : 02 1/2
0.83-0.96-0.940.80
FT
0-0
0 : 02
0.980.890.890.97
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.900.970.910.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.990.870.99
FT
1-0
0 : 1/22
0.960.910.84-0.98
FT
4-2
0 : 12 3/4
0.80-0.930.880.98

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-1
0 : 1/42
0.970.900.83-0.97
FT
0-2
0 : 1/22
0.871.000.900.96
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.820.930.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.95-0.970.83
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.871.00-0.960.82
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.940.93-0.960.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.910.960.880.98
FT
1-1
1/2 : 02
0.86-0.990.861.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.971.000.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
1.000.87-0.970.83
FT
2-5
0 : 1/22 1/2
0.880.990.910.95
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.871.000.82-0.96

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
6-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.881.000.950.92
FT
1-0
1/4 : 02
0.77-0.900.871.00
FT
0-0
0 : 1/42
0.970.911.000.87
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.86-0.980.86-0.99
FT
2-0
0 : 1/42
0.910.97-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.97-0.980.78
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.900.920.820.98
FT
1-2
0 : 1/42
-0.970.790.77-0.97
FT
1-0
0 : 02
0.77-0.950.930.87
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.880.940.72-0.93
FT
0-0
0 : 1/22
0.880.940.78-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.990.890.871.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.910.97
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.930.800.880.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.87-0.990.86
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.940.950.93
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.990.890.83-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.86-0.99
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.990.890.930.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
-0.890.700.820.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.890.700.950.85
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.880.690.990.81
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.750.850.95
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.920.940.86
FT
1-2
0 : 1/22
0.940.880.74-0.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.990.81
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.990.810.830.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.820.98
FT
3-0
0 : 12 1/4
1.000.820.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.920.780.910.95
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.900.990.87
FT
1-0
3/4 : 03
0.85-0.980.890.97
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.880.99-0.960.82
FT
1-1
3/4 : 03
0.900.970.950.91
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.950.920.890.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
0 : 3/43
0.970.870.821.00
FT
2-0
1/2 : 03
0.950.89-0.980.80
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.930.910.940.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-5
  
    
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.59-0.800.850.97
FT
2-2
0 : 3/43
0.75-0.92-0.960.78
FT
0-4
1/2 : 03 1/4
0.940.900.860.96
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.78-0.940.950.87
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.900.730.940.88
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.850.670.79-0.97
FT
4-2
0 : 1/23 1/4
0.870.970.900.92
FT
4-3
0 : 13
0.80-0.960.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.990.940.88
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.870.970.930.89
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.81-0.97-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.910.970.85
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.890.720.840.98
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.840.650.68-0.88
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.960.88-0.970.79
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.76-0.930.830.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
0 : 1 1/43
0.83-0.990.81-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
1.000.84-0.910.72
FT
1-6
1 1/4 : 03
1.000.840.870.95
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.940.900.970.85
FT
2-1
0 : 13
0.910.930.980.84
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.950.890.830.99
FT
0-1
  
    
FT
2-3
0 : 3/43
0.910.930.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
0 : 1/42
-0.970.841.000.86
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.790.930.93
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.871.00-0.930.79
FT
4-1
0 : 1 1/23
-0.950.82-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
4-4
0 : 1/22 1/2
-0.910.740.840.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.841.000.821.00
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.74-0.910.870.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
4-0
0 : 02 3/4
0.830.870.830.87
FT
2-1
0 : 13
0.850.850.900.80
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.960.740.760.94
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.760.940.890.81
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.870.830.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
1 1/2 : 02 1/2
0.900.980.82-0.95
FT
5-0
0 : 2 1/23 1/2
0.980.900.85-0.98
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.85-0.970.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.81-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.831.000.86
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.840.920.94
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.930.790.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.850.86-0.99
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.900.970.980.89
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.940.93-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
6-1
0 : 1 1/23 1/4
0.980.900.930.94
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.910.780.900.97
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.970.910.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 02
-0.990.85-0.980.82
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.970.890.920.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.900.94
FT
3-3
0 : 12 1/2
0.82-0.960.82-0.98
FT
2-2
0 : 1/42
0.950.910.80-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.84-0.980.910.93

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
3-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-2
0 : 1/42
-0.940.800.930.91
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.970.830.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.72-0.89-0.900.71
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.83-0.990.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.910.900.96
FT
2-5
1/4 : 02 1/2
0.900.970.861.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.960.910.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.820.900.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.890.920.94
FT
1-2
0 : 1/23
0.940.930.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.950.770.970.83
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
1.000.820.810.99
FT
4-4
0 : 1/42 1/4
-0.820.600.940.86
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.77-0.950.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.860.98-0.970.79
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.930.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 1 1/43
1.000.700.880.82
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.770.930.870.83
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.900.800.790.91
FT
0-2
1 : 03
0.920.780.860.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.920.95
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.930.80
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.940.940.920.95
FT
4-2
0 : 23 1/2
0.930.950.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
3-2
0 : 1/43 1/4
0.950.911.000.84
FT
1-2
0 : 1/23
0.85-0.990.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.840.980.910.89
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.780.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.73-0.970.770.99

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.80-0.98
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.850.990.920.90
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.800.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.84-0.990.86
FT
1-5
1/2 : 02
0.87-0.990.77-0.91

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.950.920.80-0.94
FT
2-0
0 : 1/43 1/2
0.880.990.930.93
FT
4-0
0 : 3/44 1/4
0.950.920.970.89
FT
0-2
0 : 3/43 3/4
-0.980.850.920.94
FT
1-0
0 : 13 3/4
0.990.880.83-0.97
FT
1-2
0 : 1 1/44
-0.930.80-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
3-3
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.990.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
3-1
0 : 1 1/23
0.990.830.960.84
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.930.750.830.97
FT
1-4
0 : 1/22 1/4
0.72-0.910.920.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.66-0.861.000.80
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.68-0.880.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.76-0.940.950.85
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.990.830.930.87
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.970.850.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.860.900.75-0.99
FT
0-3
  
    
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.910.790.820.88

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-3
0 : 1/23 1/4
-0.950.820.930.94
FT
1-2
0 : 1/43
0.940.930.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
0-3
0 : 1/43 3/4
0.84-0.970.910.95
FT
2-1
0 : 3/43 3/4
0.880.990.960.90
FT
4-1
0 : 2 1/24
1.000.870.990.87
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.890.98-0.960.82
FT
3-1
1/4 : 04
0.84-0.970.950.91
FT
1-0
0 : 13 3/4
0.780.920.760.94
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.871.000.880.98
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 1/42
-0.940.810.870.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.85-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.880.930.70-0.91
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.840.980.830.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.920.90-0.960.76
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
0.890.930.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.80-0.98-0.940.74
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.980.84-0.970.77

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.730.69-0.90
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.880.940.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
3-1
0 : 1/43
0.990.88-0.810.63
FT
1-3
0 : 13
0.84-0.970.920.94
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.62-0.800.81-0.95
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.81-0.940.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.82-0.981.000.82
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.970.930.89
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.990.950.87

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-2
3/4 : 02
0.930.930.850.99
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.950.810.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.880.990.940.92
FT
2-0
0 : 1/23
0.920.950.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.950.890.950.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.980.84
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.890.950.821.00
FT
5-0
0 : 12 1/2
1.000.840.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-3
1/4 : 03
0.990.890.900.97
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.890.991.000.87

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.910.960.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.920.950.84-0.98
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.86-0.990.85
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.83-0.960.980.88
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.80-0.930.960.90
FT
2-0
1/2 : 03
-0.980.851.000.86
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.871.000.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/23
0.850.990.77-0.95
FT
3-1
  
    
FT
2-2
1 1/4 : 03
-0.930.76-0.980.80
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.850.670.821.00
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.900.940.920.90
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.960.86
FT
1-1
1 : 03
0.980.86-0.980.80
FT
5-1
3/4 : 03
0.930.910.980.84
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.841.000.77-0.95
FT
1-1
1 : 03 1/4
0.900.94-0.980.80
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
-0.980.82-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.990.880.910.95
FT
2-2
0 : 1 1/43
-0.920.78-0.850.68

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.980.860.94
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
-0.960.780.75-0.95
FT
1-3
2 : 03
0.67-0.870.810.99
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.67-0.870.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-3
0 : 1/23
-0.940.810.970.89
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.960.910.861.00
FT
3-3
3/4 : 02 3/4
0.930.940.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.980.850.990.87
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.890.980.920.94
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
0.910.960.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.881.000.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.990.860.870.99
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.940.930.950.91
FT
4-5
1 1/2 : 02 3/4
0.900.970.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.980.890.871.00
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.83-0.960.950.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.920.920.95
FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.960.830.85-0.98
FT
4-1
0 : 13
0.890.980.83-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.85-0.920.78
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.940.930.970.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.880.99-0.990.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.970.950.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
-0.880.720.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.85-0.990.78-0.94
FT
1-4
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.990.870.67-0.85

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.86-0.930.79
FT
0-4
0 : 1/22 1/2
0.920.950.870.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.960.820.930.91
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.980.880.880.96
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.82-0.960.980.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.970.890.930.91
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.900.750.76-0.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.880.960.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.930.930.920.92
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.880.980.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-4
2 1/2 : 03 1/4
0.950.910.850.99
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.950.81-0.970.81
FT
1-2
0 : 1/42
1.000.860.82-0.98
FT
2-0
  
    
FT
0-1
0 : 1 3/42 3/4
0.980.880.83-0.99
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.950.81-0.990.83
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.880.980.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-2
  
    
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.83-0.990.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Oman

FT
0-1
  
    
29/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.841.000.890.93
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.870.970.970.85
FT
2-2
0 : 23 3/4
0.910.931.000.82

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/23
-0.990.860.83-0.97
FT
5-3
0 : 02 1/2
0.85-0.980.83-0.97
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.990.880.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.940.700.860.90
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.800.960.790.97
FT
3-1
  
    
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.68-0.930.48-0.78

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 1/23
-0.990.86-0.960.82
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.76-0.900.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.74-0.890.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 02
0.940.930.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 23
0.900.970.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

30/10
Hoãn
0 : 02 1/2
-0.920.750.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.980.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.880.99-0.990.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.960.910.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.920.900.960.84
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.940.76-0.920.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.880.880.980.78
FT
1-1
0 : 03
0.50-0.79-0.940.70
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.770.990.770.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.950.810.850.99
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.850.970.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.871.00-0.970.83
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.880.990.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 3/42
0.890.980.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 1/42
0.81-0.990.870.93
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.930.750.71-0.92
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.890.930.850.95