Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/10/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.871.000.87

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.81-0.920.80-0.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.980.880.950.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.93-0.970.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.870.830.701.00
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.950.750.810.89
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.830.870.65-0.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.780.920.900.80
FT
0-3
  
    
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.800.960.67-0.92
FT
0-1
2 : 03 3/4
-0.960.720.66-0.91

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

30/10
Hoãn
0 : 1/42 3/4
0.860.960.860.94
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.780.860.94
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.880.940.960.84
FT
2-0
  
    
FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.840.980.980.82
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.930.890.900.90

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
7-2
0 : 3/43 1/2
0.75-0.900.67-0.85
FT
2-1
0 : 3/43 1/2
0.870.990.75-0.92
FT
3-0
0 : 3/43 3/4
0.60-0.790.82-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.85-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.900.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.870.93
FT
1-1
0 : 02
0.71-0.900.840.96
FT
1-0
0 : 02
-0.930.740.820.98
FT
2-1
0 : 3/42
0.870.950.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.80-0.930.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.960.860.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-5
1/4 : 02 3/4
-0.970.85-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 03
-0.940.820.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
4-2
0 : 1/23
-0.980.80-0.980.78
FT
2-2
0 : 1 1/23
0.890.93-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
1 : 02 1/2
0.75-0.920.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
1.000.860.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.910.910.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.920.900.97
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.950.940.880.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.970.920.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.73-0.900.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.980.870.87-0.99
FT
1-4
0 : 3/42 3/4
0.81-0.920.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-3
0 : 3/43 1/2
0.840.980.900.90
FT
0-1
0 : 03 1/2
0.940.880.76-0.96
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.950.91
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
1 1/4 : 03
-0.990.850.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.950.940.82-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/23
-0.970.870.920.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.940.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.960.90

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Ukraine

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.97-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
0 : 02
0.81-0.990.810.99
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.920.90-0.910.70

Lịch thi đấu Arập Xêut King Cup

FT
0-3
0 : 02 3/4
0.880.940.830.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.860.94
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.980.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.851.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.940.92
FT
3-0
0 : 13
0.85-0.970.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
0 : 1/42
0.80-0.94-0.940.78

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/22
-0.960.860.890.98
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.891.000.86-0.99
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.81-0.92-0.970.84
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.83-0.930.80-0.93
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.930.961.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/42
0.81-0.950.80-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 1/42
0.970.920.79-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.900.990.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.870.950.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.970.831.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.74-0.931.000.80
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.840.980.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.87-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.850.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-0
  
    
FT
1-2
0 : 02
0.910.980.77-0.92