Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/10/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
0-0
0 : 12 1/2
1.000.890.970.90

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.94-0.970.84
FT
1-1
0 : 23 1/2
0.970.92-0.960.83

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.950.941.000.89
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.960.970.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.950.84-0.960.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.891.000.84-0.97
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.940.950.86-0.99
FT
3-0
0 : 2 1/44
0.960.93-0.940.81
FT
0-2
1/2 : 03
0.990.90-0.970.84
FT
1-0
1/4 : 03
-0.990.88-0.980.85
FT
3-0
0 : 3/43
0.84-0.950.871.00
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.880.900.97
FT
0-0
1/4 : 03 1/4
-0.970.860.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
0-1
0 : 3/43
-0.980.860.970.91
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.950.92

Lịch bóng đá FIFA Intercontinental Cup

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
0-0
0 : 2 1/23 1/2
0.900.920.840.96
FT
2-0
0 : 1/22
-0.930.75-0.980.78
FT
5-0
0 : 3 3/44 1/2
0.880.940.950.85
FT
4-1
0 : 22 3/4
0.990.830.801.00
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.79-0.970.78-0.98
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.930.890.980.82
FT
9-0
  
    
FT
8-0
  
    
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.930.890.900.90
FT
5-0
0 : 2 3/43 1/4
0.980.840.900.90
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.870.951.000.80
FT
3-0
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.900.920.890.91
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
6-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-11
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 3/42 1/2
0.880.880.61-0.85
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/4
0.910.850.850.91
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.990.810.960.84
FT
1-1
1 : 02 3/4
1.000.820.910.89
FT
1-0
  
    
FT
7-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.830.97
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

29/10
Hoãn
  
    
29/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

29/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
-0.990.810.960.84
FT
1-3
1/2 : 03
0.880.940.920.88
FT
3-0
0 : 03 1/4
0.840.980.900.90
FT
3-1
0 : 1/43
0.900.920.820.98
FT
1-1
0 : 1/43
0.950.870.970.83
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.850.970.920.88
FT
2-1
0 : 03 1/4
0.81-0.991.000.80
FT
0-3
  
    
FT
7-1
0 : 23 1/2
0.80-0.981.000.80

Lịch thi đấu League One

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.990.890.880.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.930.950.980.88
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.940.940.85-0.99

Lịch bóng đá League Two

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.920.730.880.92
FT
0-5
  
    
FT
1-2
0 : 02
0.980.900.990.87
FT
1-6
3 1/2 : 04 1/4
-0.890.710.920.88
FT
1-4
  
    
FT
3-4
1 1/4 : 02 1/2
0.68-0.860.830.97
FT
0-3
1 : 02 1/4
-0.970.790.74-0.94
FT
1-5
1 1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.94-0.940.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.851.000.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.87-0.940.81
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.980.960.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.97-0.980.85
FT
2-2
0 : 02 1/4
1.000.89-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.760.860.94
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.750.76-0.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.850.970.970.83
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.970.850.801.00
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.99-0.920.71
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.810.910.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.990.890.82-0.96
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.80-0.930.990.87
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.940.940.980.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.940.940.970.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.950.930.960.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.76-0.940.80
FT
4-2
0 : 1 1/43
0.83-0.950.900.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.910.97-0.990.85
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.980.860.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.75-0.930.860.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.99-0.950.75
FT
3-0
1/4 : 02
0.76-0.940.910.89

Lịch thi đấu Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.950.840.84-0.97

Lịch bóng đá Cúp Hà Lan

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.77-0.950.910.89
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.900.920.930.87
FT
1-4
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.930.890.870.93
FT
0-7
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-4
0 : 1/23
0.920.900.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ba Lan

FT
1-3
1 : 02 3/4
0.881.00-0.940.80
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
-0.930.810.79-0.93
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.74-0.860.960.84
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.80-0.93-0.890.75
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.75-0.88-0.880.74

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.970.850.70-0.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.930.890.960.84
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.900.920.810.99
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.940.761.000.80
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.840.980.70-0.90
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.960.860.920.88
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.850.970.970.83
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.860.960.960.84
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.970.850.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania

FT
0-3
2 1/2 : 03 1/4
-0.980.800.71-0.92
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.830.990.850.95
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
-0.920.730.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.840.980.930.87
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.890.71-0.92

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
0-4
0 : 03 1/2
-0.980.80-0.900.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.88-0.990.910.96

Lịch thi đấu Cúp Ukraine

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Áo

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.850.970.85-0.99

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.850.95
FT
0-6
2 1/2 : 03 1/2
0.81-0.990.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.970.82-0.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.900.960.990.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.880.980.840.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.81-0.99-0.900.70

Lịch thi đấu Arập Xêut King Cup

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.821.000.820.98
FT
1-4
2 : 03 1/2
0.821.00-0.950.75
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.80-0.980.850.95
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.880.940.880.92

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
5-2
0 : 1 1/43
0.900.800.880.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.840.980.900.90
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.70-0.880.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/42
0.950.93-0.890.75
FT
3-0
0 : 3/42
-0.940.820.920.94
FT
0-1
0 : 1/42
0.83-0.950.80-0.94
FT
0-2
0 : 01 3/4
1.000.880.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.841.000.75-0.95

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
0-0
0 : 1 3/42 3/4
0.940.940.900.96
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.800.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.950.93-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 01 3/4
0.80-0.980.850.95
FT
0-2
3/4 : 02
0.840.980.960.84
FT
2-0