Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/10/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
0-0
1/4 : 02
0.950.940.85-0.98

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
1-3
2 1/4 : 03 1/4
0.84-0.960.871.00
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.940.76-0.990.79
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.900.780.85-0.98
FT
3-4
1/2 : 02 3/4
0.85-0.970.940.93
FT
2-0
0 : 3/43
-0.980.86-0.970.84

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.930.80-0.970.85
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.820.84-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.79-0.920.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.83-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.960.920.960.92
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.990.870.881.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
0.83-0.950.920.95
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.950.93-0.980.85
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.82-0.95
FT
1-1
3/4 : 03
0.930.950.85-0.98
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.85-0.940.81
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.940.940.960.91
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.940.82-0.990.86
FT
1-4
2 : 04
0.930.950.890.98

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.960.84-0.980.86
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
1 3/4 : 03 1/4
0.83-0.950.970.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
1 1/4 : 03
0.81-0.930.910.97
Trực tiếp: ON GOLF
FT
2-0
1/2 : 03
1.000.880.940.94
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-3
0 : 02 3/4
-0.970.851.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-2
0 : 1 3/43
0.950.930.990.89
Trực tiếp: ON GOLF
FT
3-5
3/4 : 02 3/4
0.990.890.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.881.00-0.950.83
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.980.900.910.97
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.940.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Thế Giới

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu UEFA Nations League Nữ

FT
3-0
0 : 2 3/43 1/2
0.830.991.000.80

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.950.870.860.94
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.870.950.940.86

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.860.960.860.94
FT
1-1
  
    
FT
0-5
  
    
FT
4-0
  
    
FT
6-0
0 : 3 1/44 1/4
0.850.850.850.85

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-4
  
    
29/10
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
1-1
1/4 : 02
0.830.870.790.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.781.000.70
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.910.790.960.74
FT
0-5
4 1/4 : 05
0.920.780.860.84
FT
0-4
  
    
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.821.000.860.84
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.890.810.910.79
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.930.890.940.86
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.730.970.940.76
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.730.970.860.84
FT
2-1
1/4 : 02
0.810.890.880.92
FT
2-4
1 1/2 : 02 1/2
0.880.940.770.93
FT
1-4
2 : 03 1/4
0.800.900.920.88
FT
0-2
  
    
FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.920.780.950.75
FT
3-1
1/4 : 02
0.701.000.790.91
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.701.000.990.71
FT
0-1
1/4 : 02
0.710.990.980.72
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.950.810.740.96
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.910.790.920.78
FT
0-6
3 3/4 : 04 3/4
0.800.960.890.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.830.93-0.980.74
FT
1-6
5 : 05 1/2
0.980.780.920.88
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.880.880.770.99
FT
1-0
1 1/2 : 02 3/4
0.880.820.900.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.870.99
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.950.830.861.00
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.79-0.920.920.94

Lịch bóng đá Cup Series C

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.900.920.920.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.760.77-0.97
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.890.650.940.86
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.770.830.97
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.79-0.970.930.87
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.860.950.85
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.75-0.930.61-0.81
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.880.940.860.90
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.990.830.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-2
0 : 1/43
-0.950.790.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.86-0.980.910.95
FT
4-0
0 : 2 1/43 3/4
0.990.890.990.87
FT
0-1
0 : 02 3/4
1.000.880.970.89
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.990.89-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.78-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.990.89-0.960.82
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
5-0
0 : 3/42 1/4
0.881.000.940.93
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.881.000.83-0.96

Lịch thi đấu Cúp Hà Lan

FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.69-0.930.830.87
FT
3-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-4
0 : 13
0.910.910.850.95
FT
3-2
0 : 03 1/2
0.830.990.990.81
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.740.960.940.76
FT
2-0
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Armenia

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Ba Lan

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.860.960.810.99
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.920.900.900.90
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.80-0.980.810.99
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.930.740.830.87
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.920.920.950.87
FT
0-0
1/4 : 02
0.900.940.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.760.920.78
FT
2-2
0 : 1/42
0.900.800.920.78

Lịch thi đấu Cúp Bỉ

FT
1-2
  
    
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.970.91-0.950.81
FT
1-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
6-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
1-3
1 3/4 : 02 1/2
0.850.970.850.95
FT
0-1
2 3/4 : 03 3/4
0.920.900.830.97
FT
5-0
0 : 23 1/4
0.900.920.980.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.880.701.000.80
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.960.860.860.94
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.70-0.880.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.890.940.92

Lịch thi đấu Cúp Latvia

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.770.930.780.92
FT
1-3
1/4 : 02
0.740.960.760.94
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.730.970.960.74
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.740.820.88

Lịch thi đấu Cúp Moldova

FT
6-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
7-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
3-2
1/4 : 02
0.860.840.970.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.890.990.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.960.92-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
3-2
1 : 03 1/4
0.890.950.980.84

Lịch bóng đá Cúp Romania

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.890.930.850.95
FT
2-3
1 : 02 1/2
0.880.940.900.90
FT
1-4
2 1/2 : 03 1/4
0.940.880.870.93
FT
1-3
2 1/4 : 03 1/4
0.870.950.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-1
0 : 13
0.970.850.970.83
FT
2-3
1 : 03
0.81-0.99-0.970.77

Lịch thi đấu Cúp Séc

FT
0-2
  
    
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
-0.980.800.820.98

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-3
0 : 1/43
0.960.920.940.93
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.950.93-0.980.85

Lịch thi đấu Cúp Ukraine

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.66-0.960.910.79
FT
1-0
0 : 3/42
1.000.820.970.83
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.821.000.970.83

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.81-0.930.880.98
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.82-0.940.970.89
FT
0-0
2 : 03 1/2
0.920.96-0.970.83
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.940.820.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
1-4
1 3/4 : 03
0.890.990.85-0.99
FT
0-4
2 1/4 : 03 1/2
0.79-0.92-0.960.82
FT
2-2
1/4 : 03
-0.960.840.970.83
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.881.000.861.00
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.970.85-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.940.880.900.90
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.81-0.991.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-1
1/4 : 03
1.000.700.880.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Malaysia

FT
3-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
4-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Uzbekistan

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.850.970.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.890.770.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.930.80-0.960.82
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.900.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.77-0.890.79-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.920.960.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.990.890.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-2
0 : 1/22
0.840.860.860.84
FT
0-1
1/4 : 02
0.720.980.950.75
FT
1-3
0 : 1/42
0.850.850.870.83

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
3-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.970.790.801.00
FT
0-0
0 : 1/42
-0.970.79-0.970.77