Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/11/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.950.960.900.99

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.950.97-0.940.86
Trực tiếp: TTTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.940.980.990.93
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.910.920.98
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.900.98-0.960.83

Lịch bóng đá Sea Games 33

FT
1-3
3 1/2 : 04 1/4
0.74-0.960.890.89
Trực tiếp: VTV6, SSPORT
FT
1-0
1 : 03
-0.930.770.920.90
Trực tiếp: VTV6, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá Sea Games 33 Nữ

FT
0-6
5 1/4 : 06 1/4
-0.670.510.74-0.92
Trực tiếp: VTV5
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
0.61-0.900.66-0.94

Lịch thi đấu Gulf Cup

FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.81-0.970.79-0.97
FT
6-0
0 : 2 3/43 1/2
-0.970.810.860.96

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.83-0.960.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.810.82-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
4-1
0 : 1/43
-0.970.890.89-0.99
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
-0.930.850.910.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-3
0 : 3/43
0.990.910.900.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
7-0
0 : 2 1/23 3/4
0.82-0.940.79-0.93
FT
0-2
0 : 1 1/23
0.82-0.940.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-0
0 : 1/23
0.970.91-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.830.920.94
FT
0-4
1/4 : 03
0.990.89-0.990.85
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.72-0.860.940.92

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-1
0 : 13 1/4
0.970.91-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
0 : 3/43
0.87-0.99-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.86-0.96-0.980.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.89-0.990.920.96
FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.880.760.81-0.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.87-0.99
FT
1-1
0 : 1/42
0.85-0.950.84-0.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.910.800.930.95
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.920.810.910.97
FT
2-0
0 : 3/42
-0.940.840.890.99
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
-0.990.89-0.940.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
3-1
0 : 1/42
0.920.96-0.980.84
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.890.99-0.940.80
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.970.910.970.89
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.960.84-0.990.85
FT
0-1
0 : 02
-0.950.830.940.92
FT
0-1
1/4 : 02
0.881.00-0.950.81
FT
2-2
0 : 1/42
0.990.890.79-0.93
FT
1-0
0 : 02
0.900.980.940.92
FT
2-0
0 : 1/22
0.930.950.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.81-0.900.79-0.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.920.98-0.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.960.950.86-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-1
0 : 1/43
0.990.910.84-0.96
FT
2-3
3/4 : 03 1/2
-0.990.890.960.92
FT
3-2
0 : 13 1/2
0.930.970.910.97
FT
3-1
0 : 2 1/43 3/4
-0.930.83-0.990.87
FT
3-1
0 : 03
0.88-0.98-0.990.87
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.950.850.84-0.96
FT
2-3
0 : 1/43
-0.980.880.890.99
FT
1-4
0 : 03
-0.950.850.81-0.93

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
6-2
0 : 1/23
0.84-0.960.970.89
FT
0-2
  
    
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.910.970.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Albania

30/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.980.940.950.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.850.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.960.86-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
1/4 : 02
0.76-0.910.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.960.840.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
1.000.880.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.870.970.860.96
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.780.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
4-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.860.920.920.86
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.960.940.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.931.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.841.00-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.910.80-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.911.00-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.940.920.910.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 1/23
0.910.990.910.97

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
2-1
0 : 13 1/4
-0.940.790.930.89
FT
3-3
0 : 2 1/23 1/4
0.960.760.61-0.90
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
1-3
0 : 03
0.920.920.850.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.900.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.950.950.85-0.97
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.84-0.940.86-0.98
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.87-0.970.950.93
FT
4-1
1/4 : 03 1/4
0.940.960.920.96
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
-0.990.89-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
1/2 : 03 1/4
1.000.910.950.95

Lịch thi đấu U21 Australia

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.63-0.81-0.970.81
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.84-0.980.920.92

Lịch thi đấu VĐQG New Zealand

FT
2-5
0 : 03 1/4
0.890.990.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

29/11
Hoãn
  
    
29/11
Hoãn
  
    
29/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/22
0.950.960.85-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.91-0.940.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-3
0 : 1/41 3/4
-0.890.760.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-3
0 : 02
0.78-0.880.86-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.82-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-3
0 : 1/42
0.870.99-0.850.66

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.920.930.95