Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/11/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.950.970.990.93
Trực tiếp: K+PM
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.900.950.97
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.93-0.980.88
Trực tiếp: K+PM & K+NS

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.970.950.91-0.99
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.82-0.910.91-0.99
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.940.98-0.920.83
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.79-0.990.89
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.960.950.990.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 13
-0.950.86-0.940.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.950.96-0.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.950.960.990.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
0 : 1/23
-0.930.840.920.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 1/23
0.980.940.940.99
Trực tiếp: TTTT HD, VTV5, VTV6
FT
1-1
1/4 : 03 1/2
0.960.960.960.96
Trực tiếp: VTV5, VTV6

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.990.83-0.93
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.87-0.950.87-0.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.930.89-0.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.840.960.94
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.970.89-0.940.84
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.88-0.960.88-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.990.920.930.97

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 02
0.980.930.82-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.84-0.940.970.91
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.930.78-0.91
FT
6-0
0 : 12 3/4
0.990.850.860.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.950.890.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.86-0.98
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.990.910.86-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.940.960.990.89
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.81-0.920.970.91
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.81-0.900.82-0.93
FT
2-0
0 : 12
-0.930.840.88-0.99
FT
3-2
1/4 : 01 3/4
-0.920.830.80-0.92
FT
4-0
0 : 3/42
0.960.95-0.960.85
FT
3-2
0 : 01 3/4
-0.900.810.87-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.760.910.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.930.910.850.97
FT
0-1
0 : 1/42
0.910.930.77-0.95
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.900.73-0.930.74
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.860.98-0.940.76
FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.810.821.00
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.75-0.920.980.84
FT
0-0
0 : 1/22
0.920.92-0.980.80
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.950.790.821.00
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.930.910.930.89
29/11
Hoãn
  
    
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.900.94-0.990.81
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.800.960.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.950.970.85
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.760.880.94
FT
3-3
1/4 : 02
0.77-0.930.870.95
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.990.83-0.940.76
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.82-0.980.880.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.940.76
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.830.900.92
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.940.900.910.91
FT
5-0
0 : 1/22 1/4
0.930.910.960.86
FT
0-1
1/4 : 02
0.77-0.93-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/42
0.960.88-0.980.80
FT
1-1
0 : 3/42
-0.990.830.920.90
FT
1-2
0 : 02
0.920.920.840.98
FT
2-1
1/4 : 02
0.81-0.970.930.89
FT
1-0
0 : 1/42
0.980.860.850.97
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.970.870.940.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.89-0.990.81
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.67-0.85-0.940.76
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.900.940.950.87
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.83-0.990.990.83
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.940.900.78-0.96
FT
0-0
0 : 1/42
0.940.900.950.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.99-0.930.75
FT
0-2
0 : 1/42
-0.960.800.80-0.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.940.90-0.980.80
FT
2-0
0 : 3/42
1.000.840.79-0.97
FT
2-1
0 : 1/22
-0.990.830.890.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.910.930.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.91-0.970.86
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.82-0.910.940.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.93-0.990.81
FT
1-1
0 : 1/42
0.970.870.840.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.850.930.89
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.770.79-0.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.970.930.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.880.960.950.87
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.76-0.960.78
FT
1-1
0 : 02
0.850.990.78-0.96
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.930.770.78-0.96
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.79-0.950.960.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.880.960.830.99
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.80-0.960.940.88
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.970.79
FT
2-1
0 : 1/42
-0.970.810.80-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.910.930.990.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.89-0.970.79
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.821.00
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.950.890.79-0.97
FT
5-3
0 : 3/42 1/4
0.83-0.990.990.83
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.970.811.000.82
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.910.930.960.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.820.930.89
FT
2-1
0 : 1/22
0.81-0.970.840.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
-0.950.870.920.98
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.890.80-0.990.89
FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.880.790.81-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.980.92-0.960.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.920.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

29/11
Hoãn
  
    
29/11
Hoãn
  
    
29/11
Hoãn
  
    
29/11
Hoãn
  
    
29/11
Hoãn
  
    
29/11
Hoãn
  
    
29/11
Hoãn
  
    
29/11
Hoãn
  
    
29/11
Hoãn
  
    
29/11
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

29/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-3
  
    
FT
1-1
1 1/2 : 02 1/2
0.83-0.970.980.86

Lịch thi đấu Liên Đoàn Scotland

FT
0-2
0 : 2 1/43 1/2
-0.990.89-0.970.85
FT
0-4
2 1/2 : 03 1/4
0.83-0.931.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.95-0.930.81
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.89-0.900.78
FT
0-0
0 : 1/42
0.82-0.91-0.970.86
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.950.870.87-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.940.96-0.960.84
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.930.970.980.90
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.80-0.910.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.940.89-0.99
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.86-0.94-0.970.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.900.81-0.960.86
FT
1-2
1 : 03
-0.990.900.88-0.98
FT
1-0
0 : 3/43
0.89-0.97-0.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-2
1 : 03
0.89-0.990.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-0
1/4 : 02
0.85-0.930.910.98
FT
4-0
0 : 1/21 3/4
0.990.920.980.91
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.90-0.990.930.96
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.88-0.960.79-0.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.940.780.920.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.821.00
FT
1-2
0 : 1/22
0.960.880.860.96
FT
2-1
0 : 02
-0.970.810.78-0.96
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
1.000.840.81-0.99
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.860.980.821.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.800.870.95
FT
2-1
  
    
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.870.97-0.960.78
FT
1-0
1/4 : 02
0.870.97-0.980.80
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.770.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
6-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.910.880.94
FT
1-1
1 3/4 : 03
0.920.92-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.810.85-0.97
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.87-0.95-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.910.99-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 23
0.71-0.990.51-0.83
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-3
0 : 1/43 1/4
0.88-0.960.950.94
FT
0-3
0 : 13 1/4
0.87-0.95-0.970.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.860.88-0.99
FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.910.820.84-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.890.990.80-0.94
FT
1-0
1/2 : 03
0.85-0.970.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.870.970.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-7
0 : 1/43 1/4
-0.990.830.920.90
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.880.960.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.970.870.821.00
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.890.95-0.900.71

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.990.920.910.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.990.87-0.98
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
0.81-0.900.920.97
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.86-0.94-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Ireland FAI Cup

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.940.84-0.95
FT
0-11
2 1/2 : 03 3/4
0.911.000.87-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.930.880.96
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.81-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-7
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.88-0.970.920.98
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
1.000.91-0.960.86
FT
5-1
0 : 1/43 1/2
0.930.98-0.960.86
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.940.97-0.960.86
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.930.850.950.95

Lịch thi đấu Cúp Romania

FT
1-5
1 : 02 3/4
-0.990.710.810.91
FT
0-6
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.880.830.99
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.810.990.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.860.980.930.89
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.841.000.830.99
FT
3-0
0 : 33 3/4
0.970.870.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.890.81-0.99
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.950.890.870.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.970.870.79-0.97
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.890.950.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-1
3/4 : 03
0.920.980.910.97
FT
1-1
0 : 2 1/23 3/4
-0.990.890.970.91

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

29/11
Hoãn
  
    
29/11
Hoãn
  
    
29/11
Hoãn
  
    
29/11
Hoãn
  
    
29/11
Hoãn
  
    
29/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.920.790.920.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.950.961.000.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.980.970.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.920.830.84-0.96
FT
3-4
0 : 1/23
0.89-0.97-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.880.920.92
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.930.930.930.91
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.81-0.95-0.960.80
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.830.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.911.000.81-0.93
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.950.870.910.98

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-2
1 : 03 1/4
-0.940.860.901.00
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.930.940.96
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.980.930.950.95
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.980.930.82-0.93
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.83-0.920.88-0.98
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
-0.970.89-0.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.88-0.960.940.94
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
1.000.910.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.841.000.930.89
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.910.930.850.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.940.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-1
0 : 3/43
0.910.930.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.930.981.000.89
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.81-0.90-0.970.86
FT
1-1
0 : 13 1/4
-0.910.82-0.980.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-1
0 : 3/43
-0.950.850.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.990.92-0.980.88
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.87-0.95-0.990.89
FT
3-1
1/4 : 03
-0.920.83-0.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-4
0 : 1/23
-0.970.87-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.970.940.910.99
FT
4-0
0 : 3/43
0.91-0.990.87-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.87-0.950.930.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.870.970.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
4-0
1/4 : 02 3/4
0.85-0.95-0.990.89
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.89-0.97-0.990.89
FT
1-0
0 : 1/22
0.960.950.82-0.93
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.90-0.980.81-0.92
FT
3-4
3/4 : 02 1/2
0.87-0.950.85-0.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.82-0.91-0.940.84
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.940.89-0.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.90-0.990.910.99
FT
0-3
0 : 1/42
0.940.98-0.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.970.79-0.97
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.80-0.960.980.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.760.980.84
FT
1-0
0 : 1/42
0.69-0.87-0.990.81
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.75-0.920.71-0.90
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.74-0.910.880.94

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.980.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
6-1
  
    
FT
2-0
0 : 3 3/44 1/4
-0.990.830.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-1
0 : 2 1/23 3/4
0.920.800.810.91
FT
2-3
1/2 : 03 1/4
0.870.850.880.84

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Oman

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-4
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.840.98
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.81-0.920.73
FT
1-3
0 : 1 1/43
0.76-0.930.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.920.920.830.99
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.990.830.900.92
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.900.94-0.960.78
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.860.920.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.980.84
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.880.700.980.84
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.850.990.850.97

Lịch thi đấu bóng đá U21 Viet Nam

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.970.94-0.920.79
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.88-0.960.990.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.90-0.98-0.970.85
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.880.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 3/42
0.980.90-0.930.79
FT
0-1
0 : 1/42
-0.830.67-0.930.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
4-1
0 : 13
0.82-0.960.850.99
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.960.900.850.99
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.71-0.990.850.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.920.920.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.810.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.821.00
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.870.970.940.88
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.65-0.930.810.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.910.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.970.940.940.96

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.87-0.950.910.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.880.790.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.77-0.930.870.95