Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/11/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.840.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.920.83-0.930.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORTS

Lịch bóng đá VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
9-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.960.88-0.970.79
FT
0-0
0 : 3/43
-0.940.78-0.980.80

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
0-5
0 : 03
0.810.970.920.84
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.910.870.810.97
FT
3-2
0 : 04
0.800.980.850.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-2
0 : 1/22 1/4
-0.880.790.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/23
0.87-0.970.980.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-3
0 : 1/22
0.860.980.960.86
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.78-0.940.910.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

30/11
Hoãn
0 : 1/42 1/2
0.950.950.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-3
0 : 03
0.81-0.950.920.90

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1/42
0.960.950.910.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-6
0 : 02 3/4
-0.930.820.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.930.821.000.88
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.920.980.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.880.990.88
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.940.970.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.82-0.980.73-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.950.89-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.830.920.88
FT
0-3
1 : 02 1/4
0.821.000.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
0 : 02
-0.930.791.000.82
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.990.860.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.980.880.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
-0.920.810.861.00
FT
2-0
0 : 2 3/43 1/4
0.81-0.970.77-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 1/22
0.870.950.830.97
FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.950.790.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.790.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.93-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.940.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.970.940.960.94
FT
3-0
0 : 03
0.86-0.96-0.980.88
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
-0.900.810.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.84-0.96-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.880.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-2
0 : 1/21 3/4
0.970.730.840.86
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.850.87-0.990.71

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.880.720.880.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.900.980.980.88
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.80-0.940.80-0.94
FT
1-1
1/2 : 02
0.83-0.950.81-0.95
FT
2-0
0 : 1 1/42
-0.930.800.79-0.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.950.93-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.94-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.930.820.84-0.98
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.980.880.990.87
FT
4-2
1/4 : 02 1/4
1.000.91-0.940.82
FT
5-0
0 : 12 1/2
-0.970.87-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.830.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 02
0.78-0.880.950.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.900.94-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.910.870.93