Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/11/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
3-3
0 : 02 3/4
0.940.950.85-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.890.780.89-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
6-0
0 : 1 1/42 1/2
0.80-0.910.930.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.990.90-0.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.950.940.930.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 23 1/2
0.900.990.86-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-2
0 : 3/43
0.930.96-0.970.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.970.920.980.91
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.900.920.870.93
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
-0.940.760.900.90
FT
2-0
0 : 23 1/4
-0.980.800.860.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
-0.960.781.000.80
FT
3-2
0 : 03
-0.980.800.970.83
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.850.970.930.87

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
4-2
0 : 3/43
0.920.970.930.94
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.83-0.930.940.93
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.78-0.89-0.910.77
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.890.98
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.85-0.950.84-0.97
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.950.850.930.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22
0.88-0.980.950.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.94-0.960.84

Lịch bóng đá UEFA Nations League Nữ

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.870.830.950.75
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.960.860.900.90
FT
0-2
1/4 : 03 1/2
0.890.930.910.89
FT
1-0
1/4 : 03
0.78-0.960.980.82
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.980.840.940.86
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
-0.980.800.950.85
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.900.70-0.91
FT
6-0
0 : 3 1/24 1/4
-0.930.740.960.84

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
3-3
0 : 02 1/2
0.910.850.980.78
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.830.930.820.98
FT
7-1
0 : 4 1/25 1/4
0.900.800.900.80

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
1-1
0 : 2 1/44
0.970.850.930.87
FT
5-2
0 : 2 1/24 3/4
0.920.900.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đông Á Nữ

FT
0-16
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

29/11
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.80-0.98-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Cup Series C

FT
1-0
0 : 3/42
0.870.950.77-0.97
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.890.93-0.990.79

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.970.850.930.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
1/4 : 03
0.73-0.900.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
1-0
1/2 : 03
0.900.920.850.95
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.860.960.930.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.880.940.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
5-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.830.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-3
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.800.960.870.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.70-0.940.800.96
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.780.98-0.930.69
FT
0-0
1/2 : 02
0.890.870.960.80
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.65-0.900.800.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Croatia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.980.84-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.960.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
2-3
1 3/4 : 03 1/4
0.980.840.77-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.900.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-4
0 : 3/42 1/2
-0.950.770.940.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.860.960.900.90
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.800.870.83

Lịch thi đấu Nữ Việt Nam

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.86-0.96-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.920.95
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
0.950.940.880.99
FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.880.770.85-0.98
FT
0-1
0 : 1/42
0.930.960.86-0.99
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.87-0.971.000.87
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.960.930.871.00

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
7-2
0 : 02 1/4
0.970.890.80-0.96
FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.940.800.880.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.980.73-0.93
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.75-0.93-0.970.77
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.840.980.70-0.91

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.970.920.990.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.930.83-0.950.82

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.940.950.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
1.000.82-0.960.76