Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/11/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.970.820.860.97
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.830.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.81-0.93-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.960.93-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.97-0.990.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.88-0.99-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.940.760.830.97
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.870.950.890.91
FT
0-4
2 3/4 : 03 1/2
0.910.910.900.90
FT
1-1
0 : 02
0.890.93-0.950.75
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.750.870.93
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.981.000.80

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
3-0
0 : 23 1/4
-0.950.650.870.83
FT
3-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.800.90-0.950.65
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/4
0.60-0.780.61-0.81
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Nữ Đông Nam Á

FT
2-0
0 : 1/42
0.78-0.96-0.900.70
FT
0-1
0 : 02
0.880.94-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
8-0
0 : 12 3/4
0.72-0.900.78-0.98
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.900.920.65-0.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.970.850.70-0.90
FT
5-0
0 : 2 3/43 1/2
0.850.970.940.86
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.880.700.970.83
FT
0-6
1 1/2 : 03
0.75-0.930.940.86
FT
4-1
0 : 23
-0.890.711.000.80
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.821.00-0.950.75

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.890.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
6-1
0 : 3/43 3/4
-0.810.650.76-0.94
FT
2-2
0 : 1/43 3/4
0.970.730.800.90
FT
0-3
  
    
FT
2-4
0 : 03 1/4
0.890.950.79-0.97
FT
1-0
0 : 1/23 3/4
0.701.000.820.88
FT
1-0
0 : 1/23 3/4
0.860.980.77-0.95
FT
2-1
0 : 1 1/24
0.70-0.860.71-0.89
FT
2-6
1 1/4 : 04
0.67-0.970.750.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-3
0 : 3/42
0.930.961.000.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02
-0.960.780.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.920.800.890.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.850.970.76-0.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.99-0.970.77

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-3
0 : 03
0.950.940.87-0.99
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.79-0.900.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.810.900.92
FT
2-2
0 : 13
0.930.910.970.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-3
0 : 1/43
0.990.850.910.91
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.820.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.960.800.810.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.860.810.95

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42
0.990.900.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/42
-0.830.700.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 13
-0.920.800.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 1 3/43 3/4
0.990.890.890.97
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.910.970.85-0.99
FT
2-1
0 : 1/43
0.82-0.940.990.87
FT
1-0
0 : 1/23
0.950.931.000.86
FT
1-1
0 : 03 1/4
-0.930.810.960.90
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.900.980.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.960.820.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 02
0.890.93-0.950.75
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.800.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.930.950.900.96
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.81-0.93-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.960.800.75-0.93
FT
6-0
0 : 12 1/2
1.000.840.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-1
0 : 1/42
0.960.860.910.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.75-0.930.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.920.920.88
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.940.90-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.79-0.900.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.980.881.000.80
FT
2-3
1 : 03
-0.940.800.75-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.76-0.94-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.900.940.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.950.87-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.970.730.960.74
FT
1-1
0 : 1/42
0.920.780.980.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.880.861.00
FT
1-1
0 : 1/22
0.910.970.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.940.880.920.88
FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.980.800.75-0.95
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.910.910.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-3
1/2 : 02 1/4
-0.950.770.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.71-0.890.79-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1/23
0.940.940.990.87
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-3
0 : 3/42 1/4
0.77-0.890.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-0
1 : 02 1/2
-0.940.820.890.97
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.990.890.920.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.90-0.930.79
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
1.000.880.920.94
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.930.950.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.990.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.970.860.960.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.920.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-2
0 : 1 1/23 1/2
0.85-0.960.930.95

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.920.900.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.940.950.861.00
FT
2-0
0 : 23 3/4
0.86-0.971.000.86
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.930.960.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.970.850.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.930.890.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Malaysia

FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.750.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 03
0.950.940.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.78-0.890.910.96
FT
1-2
1/4 : 02
0.900.990.85-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 1 3/43
0.950.870.940.86
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.880.940.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/42
0.930.95-0.930.78
FT
2-1
0 : 1/42
0.85-0.970.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 02
-0.890.750.940.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.89-0.990.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.750.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
3-1
0 : 1/22
-0.950.770.970.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.860.96-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 1/22
0.900.92-0.970.77