Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/11/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.84-0.96-0.960.84
Trực tiếp: K+ACTION
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.82-0.940.84-0.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.890.99-0.980.86
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-4
0 : 02 1/2
0.950.930.960.92
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.86-0.98
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.970.90
FT
0-1
0 : 02 1/4
1.000.880.86-0.99
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.980.900.86-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.930.85-0.98
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.800.980.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.83-0.96
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.900.980.970.90
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.86-0.980.84-0.97
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.980.860.950.92
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.910.96

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.930.80
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.960.920.900.98
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.890.990.81-0.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.990.870.83-0.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.940.820.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.970.910.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.85-0.970.970.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.83-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-0
0 : 3/43
0.950.930.940.94
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.930.800.881.00
Trực tiếp: TV360
FT
1-1
0 : 1/43
0.900.980.930.95
Trực tiếp: TV360
FT
3-1
0 : 2 1/23 3/4
1.000.880.960.92
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
0 : 03
-0.970.850.920.96
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
1 : 03 1/2
0.900.990.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
2-0
  
    
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.55-0.850.65-0.95
FT
5-1
  
    
FT
8-0
  
    
FT
5-0
0 : 2 1/23 3/4
0.65-0.950.890.81
FT
2-1
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.65-0.950.930.77
FT
5-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.750.950.701.00
FT
3-0
0 : 33 3/4
0.65-0.950.701.00
FT
8-0
0 : 4 1/25 1/4
0.850.850.900.80
FT
4-0
0 : 2 1/43
0.750.950.780.92
FT
2-0
  
    
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.68-0.980.770.93
FT
1-2
  
    
FT
3-2
0 : 2 1/43
0.920.780.760.94
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.840.860.830.87

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
0-1
1/4 : 02
0.900.98-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-1
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.860.961.000.80

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.880.820.870.83
FT
0-5
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.760.940.810.89
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.79-0.970.880.92
FT
1-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
8-0
0 : 23
0.720.980.720.98

Lịch bóng đá League One

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.79-0.93
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.84-0.960.990.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.940.940.80-0.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.890.950.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.75-0.880.78-0.93
FT
0-4
0 : 02 3/4
-0.970.85-0.920.77
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.890.97
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.961.000.86
FT
3-3
0 : 3/42 1/2
-0.840.720.940.92
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.960.84-0.930.79
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.950.83-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/42
0.84-0.960.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.910.960.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.920.960.83-0.97
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.80-0.930.950.91
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.900.980.920.94
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.930.80-0.950.81
FT
4-3
0 : 3/43
-0.950.830.85-0.99
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.72-0.840.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.86-0.980.84
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.87-0.990.880.98
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.83-0.950.980.88
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.990.89-0.920.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
0.980.90-0.930.80
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.88-0.99-0.960.83
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.920.971.000.87
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
1.000.880.980.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.920.960.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.820.880.990.81
FT
4-3
0 : 1/41 3/4
0.900.800.730.97
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.910.910.860.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.780.920.930.77
FT
1-1
0 : 3/42
0.960.740.850.85
FT
1-0
0 : 1/42
0.740.960.900.80
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/4
0.750.950.750.95
FT
1-3
0 : 3/42
0.940.880.77-0.97
FT
1-2
0 : 3/42
0.940.760.830.87
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
0.900.920.65-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.940.92
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.881.000.960.90
FT
5-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.96-0.960.82
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.900.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.931.000.86
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.940.94-0.990.85
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.861.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 1/42
0.960.740.860.84
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.780.920.920.78
FT
3-1
0 : 1/22
0.800.900.760.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.760.940.790.91
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.720.980.990.71
FT
0-0
0 : 1/42
0.810.890.790.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.900.800.900.80
FT
0-3
1/4 : 02
0.820.880.790.91
FT
1-2
0 : 02
0.730.970.730.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.790.970.73
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.810.890.790.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.900.98
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
1.000.880.960.92
FT
0-3
1/4 : 03
0.990.89-0.970.85
FT
3-0
0 : 1/43
0.930.950.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.950.910.81-0.97
FT
3-2
1/4 : 03 1/4
0.81-0.950.83-0.99
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.870.990.890.95
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.980.970.87
FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.980.840.83-0.99
FT
2-3
1/2 : 03
-0.880.740.75-0.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.73-0.890.840.98
FT
1-1
0 : 03
0.990.77-0.980.80
FT
2-2
0 : 1 3/43 3/4
-0.990.830.970.79
FT
2-6
1/4 : 03 1/4
0.70-0.860.950.81
FT
3-0
1/2 : 03 1/4
0.810.950.990.77
FT
0-1
0 : 1/43
0.841.000.940.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-3
0 : 03
0.850.910.840.98
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.930.910.980.78
FT
2-2
3/4 : 03 1/2
0.850.910.920.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.790.970.920.90
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.800.960.930.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
1 : 03 1/4
0.72-0.96-0.930.74
FT
0-0
0 : 13 1/4
-0.890.730.74-0.98
FT
3-1
0 : 1/43
0.870.890.830.93
FT
0-0
0 : 1/23
0.960.880.830.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-2
1 1/4 : 03
0.79-0.950.900.92
FT
0-2
0 : 03
0.960.880.940.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.860.840.98
FT
2-1
0 : 1/43
0.880.960.940.82
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.950.89-0.960.78
FT
2-3
0 : 1/23
-0.970.810.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.85-0.980.84
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.900.980.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.830.84-0.98

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
0-2
1 1/2 : 03
0.840.860.960.74
FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 2 1/23 1/2
0.940.760.870.83
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.880.820.850.85
FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.750.950.750.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.730.970.701.00
FT
0-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-2
0 : 13
0.60-0.900.750.95
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.760.940.770.93
FT
4-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.830.870.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 02
0.79-0.920.940.93
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.880.99
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.970.850.880.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.881.000.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.930.95-0.980.84
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 03
0.83-0.95-0.990.87
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.940.940.85-0.97
FT
3-1
0 : 13 1/4
-0.980.860.920.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.83-0.951.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.960.920.940.93
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.910.970.900.97
FT
1-0
1/4 : 02
0.940.94-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.960.820.850.99
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.790.910.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.960.80-0.950.77
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.960.880.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
5-1
0 : 3/43
0.80-0.93-0.960.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.82-0.960.82
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.881.000.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
0 : 02
0.841.000.77-0.95
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.841.000.77-0.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.970.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.960.970.85
FT
3-1
0 : 1/22
0.980.860.79-0.97
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.850.990.850.97
FT
2-0
0 : 02
0.850.990.890.93
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.980.82-0.990.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.66-0.83-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.990.850.81-0.99
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.980.820.880.94
FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.82-0.980.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.880.820.850.85
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.930.770.780.92
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.910.790.780.92
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.870.830.920.78
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.870.83-0.980.68

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-1
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
1/4 : 03
0.84-0.960.940.93
FT
1-1
1/4 : 03
0.920.96-0.990.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.970.83-0.990.83
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.880.980.830.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.840.98-0.990.79
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.84-0.980.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.950.771.000.80
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.830.990.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.990.83-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-0
1/4 : 03
0.860.980.75-0.93
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.930.910.80-0.98
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.980.86-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.940.92
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.970.81-0.95
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.910.970.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
3-4
1 1/2 : 03
0.760.940.780.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.880.820.930.77
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.740.960.770.93
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.940.760.750.95
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.950.750.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
0 : 03
0.770.930.960.74

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-0
1/4 : 02
0.87-0.990.990.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.99-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.840.980.800.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.770.93
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.850.970.800.90
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.821.000.800.90
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.900.920.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.970.850.910.89
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.810.950.85
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.960.80-0.950.75
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.81-0.990.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.830.990.930.87
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.910.910.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.890.770.890.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.81-0.980.84
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.970.850.970.89
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.910.97-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
5-4
0 : 03 1/2
0.850.850.960.74

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.980.880.990.85
FT
4-0
0 : 2 3/43 3/4
0.83-0.970.970.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.950.810.81-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/23
0.890.990.960.91
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.890.98
FT
3-1
0 : 13
0.960.921.000.87
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.881.000.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.920.841.000.84
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.880.980.880.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.880.980.870.97
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.780.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.91-0.950.82
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.880.980.89
FT
1-3
0 : 1 1/43
0.930.960.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.930.950.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
0 : 3/43 1/4
-0.970.85-0.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.930.890.880.92
FT
0-0
1/2 : 02
0.840.980.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.75-0.921.000.82
FT
2-2
1/4 : 03
0.880.960.821.00
FT
5-4
1/4 : 02 1/2
0.82-0.98-0.980.80
FT
1-2
1 3/4 : 03
-0.960.800.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
3-1
0 : 02
0.85-0.97-0.880.74
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.930.960.85-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

29/11
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/43
-0.930.810.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.920.94
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
  
    
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.930.95-0.970.85
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.960.92-0.950.82
FT
1-2
0 : 3/43 1/2
0.80-0.93-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.900.96
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.950.83-0.97
FT
3-0
0 : 3/43
0.83-0.950.970.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.84-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.85-0.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.76-0.880.990.81
FT
2-0
0 : 3/42
0.86-0.980.970.89
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.79-0.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.861.00
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.85-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-4
1 : 02 1/4
0.820.940.910.85
FT
0-5
3/4 : 02 3/4
1.000.760.920.84
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.910.850.880.88
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.75-0.990.800.96
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.820.940.800.96
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.770.990.910.85
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.830.930.950.81
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.770.990.780.98
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.780.980.990.77
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.980.780.990.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.72-0.960.780.98
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.790.970.770.93
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Arập Xêut King Cup

FT
4-1
0 : 24
0.950.870.980.82
FT
4-1
0 : 13
0.920.900.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.860.960.890.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.910.95
FT
3-4
1/4 : 02 1/2
0.950.93-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
3-1
0 : 3/42
0.850.970.850.95
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.73-0.900.70

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
7-0
0 : 3/42 3/4
0.890.950.920.90
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.940.900.890.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.960.880.840.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.940.900.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-3
0 : 3/42 1/4
-0.960.820.930.91
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.980.840.940.90
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.990.871.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.900.780.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.880.950.91
FT
1-1
0 : 02
0.82-0.940.82-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 1/23
0.790.970.920.84
FT
2-1
0 : 13 1/4
-0.900.740.840.98
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.890.950.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.930.950.85-0.99
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.930.950.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.77-0.950.990.81
FT
0-2
0 : 1/42
-0.940.760.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-3
0 : 12 1/4
0.960.860.820.98
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.790.490.69-0.99
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.900.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.980.840.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
5-1
0 : 13 1/4
0.881.00-0.980.85
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.85-0.98
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.87-0.990.970.90
FT
5-0
0 : 1 1/23
0.940.940.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 1/42
0.87-0.990.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.841.000.980.84
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.76-0.930.890.93

Lịch thi đấu Cúp Ai Cập

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.970.850.71-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-2
1/2 : 01 3/4
-0.960.780.880.92
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
-0.890.710.71-0.92
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.980.800.920.88