Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/12/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.84-0.920.89-0.97
Trực tiếp: K+PM
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.87-0.980.87-0.99
Trực tiếp: K+PM
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.83-0.91-0.970.89
Trực tiếp: K+PC

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 1/23
0.930.980.86-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.940.87-0.98
FT
4-5
3/4 : 02 1/2
0.970.94-0.980.87
FT
3-0
0 : 3/43
-0.930.840.940.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.880.790.960.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.821.000.89
Trực tiếp: BDTV
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.81-0.90-0.900.78
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.980.930.960.93
FT
1-2
0 : 03
0.87-0.950.87-0.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.90-0.99-0.950.84
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.87-0.950.950.94

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.61-0.900.71-0.99

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.890.780.86-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.901.000.84-0.96
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.860.960.92
FT
5-3
0 : 02
0.87-0.970.950.93
FT
0-0
0 : 12 1/2
1.000.900.970.91
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.970.870.81-0.93
29/12
Hoãn
  
    
FT
1-4
0 : 02 1/4
-0.880.760.970.91
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
-0.940.840.950.93
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.990.91-0.930.81
FT
1-1
1/4 : 02
0.910.990.80-0.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.89-0.930.81

Lịch thi đấu League Two

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.900.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.88-0.98-0.990.87
FT
1-0
  
    
FT
3-1
0 : 3/43
-0.990.890.990.89
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.87-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
1.000.900.950.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.83-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.881.00
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.990.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.96-0.970.85
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.980.88-0.980.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.990.910.82-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.84-0.930.930.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.86-0.910.79
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.90-0.980.980.91
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.911.000.960.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.930.960.93
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.980.930.980.91
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
-0.970.891.000.89
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.900.85-0.96
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.940.970.82-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.940.980.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.89-0.970.990.89
FT
1-1
0 : 02
0.82-0.910.81-0.93
FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.870.930.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.900.881.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.980.930.890.99
FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.950.870.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.960.94-0.930.81
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.880.950.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.94-0.950.83
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.88-0.980.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-3
0 : 1/42
-0.880.730.83-0.99
FT
0-1
1/4 : 02
0.990.870.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.960.880.930.95
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.970.940.920.96
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.89-0.970.970.91
FT
1-2
3/4 : 03
0.940.970.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.880.980.850.99
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.76-0.91-0.950.79
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.81-0.950.870.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.810.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.900.88-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.930.910.860.96
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.66-0.850.66-0.86

Lịch thi đấu U21 Australia

FT
5-3
0 : 1/24
0.910.950.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.900.980.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.930.830.81-0.93