Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/12/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.980.800.78-0.98
Trực tiếp: VTV Can Tho, FPT Play
FT
5-1
0 : 3 3/44 1/2
0.960.800.940.82
Trực tiếp: VTV5, FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.990.900.970.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.920.970.950.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.930.960.83-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.870.950.92
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.850.85-0.98
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.78-0.890.890.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.970.90
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
1.000.890.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.910.800.84-0.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.93-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.940.95-0.930.80
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.910.980.920.96
Trực tiếp: VTV Cab ON
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.970.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
6-1
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.95-0.960.83
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.800.890.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.850.95
29/12
Hoãn
  
    
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/2
0.821.000.990.81
FT
0-1
0 : 13 1/2
0.900.920.980.82
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.980.82

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-1
0 : 1/22
1.000.880.890.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.990.890.84-0.98
FT
3-4
0 : 1/42 1/2
0.950.930.870.99
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.980.900.83-0.97
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.960.840.920.94
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.971.000.86
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.910.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.970.910.910.95
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.940.94-0.940.80
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.881.000.82-0.96

Lịch thi đấu League Two

FT
0-3
1/4 : 02
0.960.920.85-0.99
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.79-0.920.950.91
FT
1-2
0 : 1/42
-0.900.77-0.970.83
FT
2-1
0 : 1/22
-0.950.83-0.880.73
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.84-0.98
FT
1-2
0 : 02
0.940.940.861.00
FT
4-3
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.920.94
FT
1-4
0 : 1/22 1/4
1.000.880.890.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.990.890.930.93
FT
0-2
1/4 : 02
-0.990.870.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.930.970.90
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.970.87-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.931.000.86
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 1 3/43
-0.970.870.920.95
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.820.890.98

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.980.880.960.90
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.990.90-0.990.85
FT
1-0
0 : 3/43 1/2
0.980.910.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Oman

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-4
1/4 : 01 3/4
0.840.920.900.86
FT
3-2
1/4 : 01 3/4
0.800.960.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
6-1
0 : 1 3/43
-0.970.850.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.88-0.980.940.92
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.920.810.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-2
0 : 01 3/4
0.79-0.970.75-0.95
FT
3-0
0 : 01 3/4
0.930.890.890.91
FT
0-3
1/4 : 01 3/4
0.77-0.950.970.83