Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/12/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.85-0.950.990.88
FT
1-1
1 : 02 1/2
-0.940.840.910.96
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.930.82-0.960.83
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.86-0.960.950.92
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.980.910.950.92
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.920.970.900.97
FT
3-2
0 : 1/23
0.87-0.970.970.90
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.930.960.910.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.84-0.97
FT
0-1
0 : 1/42
0.980.910.920.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.93-0.980.85
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.910.980.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 1/42
0.86-0.960.80-0.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.970.920.920.97
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
3/4 : 02
-0.930.830.82-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.91-0.980.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
3-1
0 : 3/43
-0.960.860.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-2
1/4 : 02
0.84-0.940.990.89

Lịch thi đấu League One

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.920.960.890.97
FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.750.81-0.95
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.930.810.940.92
FT
2-2
0 : 13
-0.940.820.950.91
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.910.95
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.87-0.990.950.91
FT
1-0
0 : 1/42
0.83-0.950.85-0.99
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.930.810.960.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.801.000.86
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.900.98-0.960.82
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.881.000.82-0.96

Lịch bóng đá League Two

FT
5-0
0 : 13
-0.980.860.880.98
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.940.940.980.88
FT
2-1
0 : 1/23
-0.960.840.980.88
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.78-0.910.960.90
FT
2-0
0 : 13
-0.970.850.980.88
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.900.980.80-0.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.900.980.83-0.97
FT
5-3
0 : 12 3/4
0.900.980.900.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.74-0.880.900.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.961.000.86
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.80-0.94
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.860.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.73-0.890.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.86-0.960.80-0.93
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.85-0.950.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
3-1
0 : 01 3/4
0.900.940.830.99
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.820.890.93
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.940.900.80-0.98
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.850.990.75-0.93
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.850.660.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

30/12
Hoãn
0 : 02 1/2
-0.980.880.900.97

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.990.83-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
4-3
0 : 3/43
0.940.95-0.940.80
FT
0-2
2 1/4 : 03 1/4
0.940.950.83-0.97
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.920.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Hồng Kông

FT
5-0
0 : 1 1/23 1/2
0.760.940.760.94

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.801.00
FT
0-4
1 3/4 : 03
0.860.960.801.00

Lịch bóng đá Siêu Cúp UAE

FT
6-2
0 : 02 3/4
0.761.000.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.96-0.980.84
FT
1-1
3/4 : 03
-0.970.87-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.880.940.980.82
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.940.880.77-0.97
FT
2-1
0 : 1/22
0.75-0.930.960.84
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.910.910.960.84
FT
0-0
1/4 : 02
0.870.950.820.98
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.81-0.990.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
0-1
0 : 1/22
0.900.920.77-0.97
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.940.880.850.95
FT
2-1
1/4 : 02
0.910.911.000.80
FT
2-2
1 : 02 1/4
0.840.980.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-0
0 : 1/22
0.990.830.920.88
FT
2-3
0 : 1/22
0.970.850.990.81