Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/12/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.870.950.880.92
Trực tiếp: FPT Play, VTV2, VTV Can Tho

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
1 3/4 : 03 1/2
0.980.910.88-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.87-0.980.920.97
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.950.83
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.970.91-0.960.85
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-2
0 : 13 1/2
-0.920.800.970.92
Trực tiếp: K+SPORT2, ON FOOTBALL
FT
0-5
1 1/2 : 03 1/4
0.81-0.930.900.99
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.940.871.00
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.980.87-0.930.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.830.81-0.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.87-0.950.82
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.990.900.82-0.95
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.920.800.980.89
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.990.980.89
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.940.950.930.94
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.970.92-0.990.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.900.990.970.90
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.920.80-0.950.82
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.83-0.940.920.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.910.98-0.930.80
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.84-0.950.85-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.930.960.930.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.890.910.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.920.780.850.85
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.93-0.990.85
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.84-0.96-0.970.83
FT
2-1
0 : 1/22
0.910.970.920.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.871.000.86
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.87-0.99-0.960.82
FT
4-4
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.84-0.98
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.85-0.970.84-0.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.940.940.870.99
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.87-0.990.920.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.94-0.960.82
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.870.970.89
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.890.991.000.86

Lịch thi đấu League Two

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.900.980.960.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.790.980.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.861.000.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.890.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.87-0.990.900.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.950.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.970.910.910.95
FT
3-5
1/4 : 02 1/2
0.910.970.900.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.930.830.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.801.00
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.970.80-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.930.950.940.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.85-0.960.82
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.820.910.95
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.890.780.930.94
FT
0-0
0 : 1/22
-0.950.840.970.90
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.850.740.970.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.960.82-0.95
FT
1-1
0 : 1/42
0.930.960.970.90
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.860.750.920.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.920.920.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.891.000.940.92
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.88-0.990.83-0.97
FT
4-0
0 : 2 3/43 3/4
0.940.950.990.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.980.910.950.91
FT
2-2
1 1/2 : 02 3/4
0.84-0.950.78-0.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.900.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
3/4 : 02
0.88-0.990.80-0.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.93-0.960.83
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.820.86-0.99
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.81-0.930.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.940.900.96
FT
0-0
0 : 1/42
0.76-0.880.81-0.95
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.73-0.850.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Israel

FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.890.991.000.88

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-0
1/4 : 03 1/4
0.980.840.870.93
FT
2-8
1/4 : 03 1/4
0.900.980.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.861.00
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
1.000.880.980.88
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.900.981.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.970.810.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
1/2 : 03
0.86-0.980.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
3-0
1/2 : 01 1/2
0.82-0.930.81-0.95
FT
2-0
0 : 3/42
0.970.921.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-0
0 : 3/42
0.75-0.930.870.93
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.780.60-0.900.70
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/4
0.940.880.880.92
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.840.980.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 1/42
0.73-0.920.950.85
FT
1-3
1/4 : 02
0.990.83-0.990.79
FT
0-1
1 1/4 : 02
0.76-0.940.77-0.97
FT
1-0
0 : 3/42
0.960.860.840.96