Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/12/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Can Cup 2025

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.81-0.93-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.881.00-0.930.79
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.94-0.930.79
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
1.000.880.920.94

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.920.79-0.900.78
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.960.920.970.91
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.970.890.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.80-0.930.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.87-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
1/4 : 02
0.80-0.92-0.930.79
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.910.97-0.890.76
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.81-0.980.85
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/4
0.920.960.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.960.920.960.90
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.880.98

Lịch bóng đá Siêu Cúp Albania

FT
1-3
1/4 : 02
-0.950.650.701.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.900.760.930.91
FT
1-4
1 : 02 3/4
-0.990.851.000.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.940.890.95
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.861.000.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.881.00

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
3-1
0 : 1 3/43
1.000.820.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.960.840.920.94
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.750.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.830.990.940.86
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.830.990.880.92
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.960.78-0.940.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-2
1 3/4 : 02 3/4
0.70-0.940.910.85
FT
5-0
0 : 1 1/23
0.81-0.990.940.86

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
0.830.870.68-0.98

Lịch bóng đá Cúp Oman

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.820.940.920.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.68-0.930.780.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.790.840.96
FT
0-0
1/2 : 03 1/4
0.840.981.000.80
FT
2-2
3/4 : 03 3/4
0.880.940.840.96

Lịch thi đấu Liên Đoàn Thái Lan

FT
1-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.810.950.960.80
FT
0-5
1 1/4 : 02 1/2
0.761.000.65-0.89
FT
2-0
1 1/4 : 02 3/4
0.69-0.93-0.890.65

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
1.000.88-0.950.81
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.930.950.870.99
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.960.920.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.940.760.780.92
FT
0-0
0 : 1/42
0.910.790.920.78