Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/01/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.910.821.000.92
Trực tiếp: K+PM
FT
1-0
0 : 02
-0.920.830.85-0.93
Trực tiếp: K+PC
FT
1-0
0 : 23
-0.930.84-0.990.91
Trực tiếp: K+PM
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.970.940.990.91
Trực tiếp: K+NS
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.81-0.900.90-0.98
Trực tiếp: K+PM
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.89-0.970.82-0.91
Trực tiếp: K+PM & K+NS

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.920.990.86-0.96
Trực tiếp: TTTV, SSPORT
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/4
0.87-0.951.000.92
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.870.85-0.95
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.79-0.970.89
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.960.960.940.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.960.950.960.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
0 : 23 1/2
0.89-0.970.921.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.820.86-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.96-0.990.89
FT
3-1
0 : 23 1/2
-0.950.850.960.94
Trực tiếp: VTV5, VTV6
FT
3-1
0 : 3/43
0.950.950.970.93
FT
4-1
0 : 24 1/4
0.920.98-0.980.88
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.950.970.940.98
Trực tiếp: VTV5, VTV6

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.950.980.92

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.860.970.93
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.84-0.96
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.970.930.920.97

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.911.00-0.940.84

Lịch thi đấu VĐ Các QG Châu Phi

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.830.890.99
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.990.910.940.94

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
30/01
Hoãn
  
    
30/01
Hoãn
  
    
FT
4-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.880.840.790.93
FT
4-1
0 : 03
0.71-0.990.910.81
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-4
  
    
30/01
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
30/01
Hoãn
  
    
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
-0.930.710.810.97
FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.940.97-0.950.84
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.90-0.99-0.960.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.83-0.92-0.930.81
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.940.860.84-0.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.960.83-0.94
FT
7-2
0 : 1 1/23
0.90-0.99-0.950.84
FT
1-1
0 : 1/42
-0.960.88-0.960.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.980.910.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.880.78-0.930.81
FT
1-0
0 : 02
-0.910.820.87-0.98

Lịch thi đấu League One

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.960.940.940.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.93-0.930.81
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.92-0.930.80
FT
1-2
0 : 1/23
-0.990.89-0.980.86
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.910.800.82-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.910.97
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.870.910.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.910.990.89
FT
2-2
0 : 1/43
0.901.00-0.990.87

Lịch bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.910.990.910.97
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.89-0.990.85-0.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.79-0.990.87
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.79-0.900.980.90
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.900.790.881.00
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.88-0.98-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.910.990.87-0.99
FT
1-2
0 : 02
0.81-0.920.920.96
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.970.930.990.89
FT
5-1
0 : 1/22
0.920.980.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
3-6
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 3/42
0.980.930.84-0.95
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.980.930.85-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.84-0.970.86
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.88-0.96-0.920.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
1/2 : 02
0.960.880.850.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.910.741.000.82
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
1.000.840.78-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.61-0.900.860.86
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.950.791.000.82
FT
0-1
0 : 1/22
0.860.98-0.940.76
FT
2-2
0 : 1/42
0.910.93-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.89-0.970.85-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.980.930.960.93
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.990.920.910.98
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.920.990.940.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.920.930.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-2
1/4 : 02
-0.960.800.860.96
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.78-0.94-0.960.78
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/42
0.910.930.80-0.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.920.920.960.86
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.82-0.981.000.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
1.000.910.950.95
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.960.95-0.990.89
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.90-0.980.990.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.950.951.000.88
FT
3-1
0 : 3/43
-0.980.88-0.970.85
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.82-0.930.950.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.940.840.920.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.990.830.900.92
FT
1-3
  
    
FT
4-4
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.950.87
FT
3-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.860.981.000.82
FT
3-1
  
    
FT
3-3
0 : 1 3/43 1/2
-0.970.81-0.900.71
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.78-0.940.860.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.980.950.87
FT
2-3
  
    
FT
2-4
0 : 02 1/2
0.870.97-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.89-0.99-0.980.86
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.930.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.960.94-0.930.81
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.79-0.900.77-0.90
FT
4-2
0 : 02 1/4
0.80-0.91-0.950.83
FT
2-1
0 : 1/42
-0.860.740.84-0.96
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.910.990.960.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.93-0.980.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.880.881.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.84-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-2
0 : 1 1/23
0.911.00-0.980.84
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.81-0.90-0.990.85
FT
2-3
1/2 : 02
0.940.970.83-0.97
FT
0-0
0 : 02
0.88-0.96-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.890.83-0.99
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.83-0.970.900.94
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.980.930.91
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.950.81-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.900.990.90
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.87-0.970.930.95
FT
1-2
0 : 1/42
1.000.910.86-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 02
0.920.980.980.90
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.87-0.97-0.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.900.901.00
FT
3-3
0 : 12 3/4
0.930.970.960.93
FT
3-2
0 : 1/23
-0.950.87-0.950.85
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
1.000.92-0.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
4-4
0 : 1 1/43 1/2
0.930.970.950.93
FT
0-5
1 : 03
0.920.980.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-4
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.89-0.97-0.960.84
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.86-0.940.940.94
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.970.94-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
0 : 1/43
0.980.740.970.75
FT
0-2
0 : 1/43
0.980.740.950.77
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.970.750.840.88
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.950.770.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 1/43
0.85-0.930.990.90
FT
0-1
0 : 1/43
0.86-0.940.990.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.90-0.990.940.95
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.960.950.87-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
1 : 03
0.910.930.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.980.860.960.86
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/4
0.910.930.970.85
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.910.930.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.940.780.860.96
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.850.990.950.87
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.870.970.980.84
FT
1-2
0 : 1 1/23
1.000.84-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 02
0.87-0.95-0.950.84
FT
2-1
1/4 : 02
0.86-0.94-0.940.83
FT
0-0
0 : 3/42
0.920.990.84-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Iceland Reykjavik

FT
3-0
0 : 1 3/43 3/4
0.960.920.861.00
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.980.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/42
0.980.920.82-0.94
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.930.97-0.980.86
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.950.950.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.910.990.87-0.99
FT
1-0
0 : 1/42
0.980.92-0.930.80
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.950.951.000.88
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.840.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.880.960.860.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.820.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.930.85-0.97
FT
1-5
0 : 1/22 3/4
-0.940.86-0.970.85
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.900.81-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.980.880.910.93
FT
5-2
0 : 12 3/4
0.861.001.000.84
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.840.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-3
0 : 1/43
0.85-0.930.88-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-3
2 1/4 : 03 3/4
1.000.910.87-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.860.84-0.96
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.88-0.96-0.990.87

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
3-0
0 : 3/43
0.860.980.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.920.980.84-0.96
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.88-0.98-0.970.85
FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.940.840.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Arập Xeut

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
-0.930.82-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.880.960.920.90
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG New Zealand

FT
1-1
0 : 3/43 3/4
0.990.850.950.87
FT
0-4
1 1/4 : 03 1/4
0.860.980.830.99
FT
8-0
0 : 1 1/23 3/4
0.900.940.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.860.981.000.82
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.950.89-0.980.80
FT
0-2
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.960.820.840.94
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD, App Next Sports
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.870.71-0.850.66
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD, App Next Sport

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.950.850.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.940.960.81-0.93
FT
0-2
1/4 : 02
0.78-0.890.960.92
FT
5-2
0 : 12 1/4
0.87-0.970.960.92
FT
2-1
0 : 1/22
0.87-0.970.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-4
0 : 02 1/4
0.80-0.96-0.980.80
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.940.780.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-4
0 : 02 1/4
0.990.850.821.00
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.960.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.79-0.950.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.980.93-0.970.85
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.880.930.95
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.911.000.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.82-0.980.80-0.98
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.950.790.870.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
1.000.840.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 1/42
-0.920.810.910.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.78-0.89-0.900.77

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 1/42
0.78-0.940.960.86
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.980.821.000.82
FT
2-1
0 : 1/22
-0.970.810.980.84
FT
0-0
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.940.900.900.92
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.980.860.840.98
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.80-0.960.830.99
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.78-0.94-0.970.79
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.81-0.970.79
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.77-0.970.79
FT
1-0
0 : 1/42
0.910.930.890.93
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.790.860.96
FT
0-3
0 : 02
-0.980.820.960.86
FT
2-1
0 : 1/42
0.850.990.920.90