Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/01/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Concacaf

FT
2-0
0 : 02
0.970.93-0.960.84
FT
3-2
0 : 1/23
0.84-0.940.990.89
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
0.970.910.870.99
FT
0-2
0 : 1/42
0.79-0.920.940.92

Lịch thi đấu Can Cup 2025

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.940.880.900.92
FT
3-1
0 : 11 3/4
-0.960.800.880.94

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 1/42
-0.960.86-0.990.88
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.920.980.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Pháp

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.940.840.970.90
FT
2-4
0 : 02 1/2
0.990.900.910.96

Lịch thi đấu VCK Nữ Châu Á

FT
7-0
0 : 3 1/43 3/4
0.850.970.870.93
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.810.900.90
FT
3-1
0 : 33 1/2
0.940.900.860.94
Trực tiếp: VTV6, VTV5
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.860.96

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
0.910.850.830.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42
-0.930.820.930.96
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.990.88
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.83-0.970.84
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.85-0.950.960.91
FT
1-2
0 : 02
0.76-0.880.960.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
-0.830.62-0.940.76
FT
1-1
0 : 02
0.900.92-0.950.75
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.75-0.930.990.81
FT
0-0
0 : 1/42
0.840.980.870.93
FT
4-2
  
    
FT
0-3
1/4 : 02
0.950.890.880.94
FT
2-1
0 : 1/22
-0.910.740.940.88
FT
3-0
0 : 3/42
0.990.830.870.95
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.960.83-0.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.820.910.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.88-0.960.890.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.890.720.950.85
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.930.890.960.84
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.860.960.830.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.990.85-0.990.81
FT
0-0
1/4 : 02
0.75-0.931.000.82
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.860.960.821.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.770.980.84
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.980.860.810.99
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.79-0.970.930.89
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.850.970.930.89
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.840.980.910.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.820.950.85
FT
0-0
0 : 1/42
1.000.820.78-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.831.000.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.870.950.990.81
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
-0.990.83-0.960.76
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.920.901.000.80
30/01
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.95-0.980.78

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.890.78-0.990.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-0
0 : 02 3/4
0.861.000.980.86
FT
0-3
0 : 3/43
-0.950.810.950.89
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.950.910.860.98
FT
2-1
0 : 23 1/4
-0.970.830.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.920.970.86-0.99
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.930.980.950.94
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.960.930.96
FT
2-1
0 : 23 1/4
-0.990.891.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.880.750.85-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.70-0.850.870.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.970.960.92
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.86-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
4-2
0 : 1/23
-0.960.860.970.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.960.90
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.980.900.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-1
3/4 : 02
0.930.890.920.88
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.81-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.850.970.90
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.970.920.900.97
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.920.970.950.92
FT
0-1
3/4 : 03
-0.930.83-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
1/2 : 03
0.82-0.96-0.970.81
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.910.971.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 1 3/43
0.920.900.930.87
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.860.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.890.97-0.990.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
1.000.840.850.99
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.980.880.77-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 12
-0.910.820.930.94
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
-0.900.81-0.980.87
FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
0.900.990.900.97
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.77-0.880.920.95

Lịch thi đấu Iceland Reykjavik

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.78-0.990.81
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.990.85-0.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
2-2
  
    
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.790.910.930.79
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.770.870.83

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/41 1/2
-0.850.700.970.91
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.77-0.90-0.950.81
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.78-0.91-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.940.920.82-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.860.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-5
0 : 1/43
-0.980.880.950.92
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.85-0.950.85-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
4-4
0 : 03
0.890.990.910.97
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.930.81-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.920.970.881.00
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.880.930.97

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.990.850.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
0.83-0.990.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.950.79-0.980.80
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.76-0.93-0.980.80
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.77-0.890.70

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
0-1
0 : 02 1/2
1.000.880.870.99

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
0-1
3/4 : 02
0.930.770.910.81
FT
1-3
1/4 : 02
0.71-0.990.820.88
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.930.770.980.72
FT
1-1
0 : 1/42
0.830.870.68-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.830.890.910.81

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.730.971.000.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.75-0.900.71
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.78-0.940.970.83
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.970.87-0.950.77
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.870.950.980.84

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
0-1
0 : 02
0.71-0.990.820.88
FT
1-1
0 : 1/42
0.810.890.880.82
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.68-0.98-0.910.60
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.800.900.850.85

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
0.970.910.870.99
FT
0-1
1 : 02
0.78-0.930.80-0.96
FT
0-0
0 : 02
0.861.00-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-3
0 : 1/42
0.930.970.81-0.93
FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.800.990.87
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.960.90
FT
2-2
0 : 1/22
-0.990.870.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/42
1.000.880.83-0.97
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.900.770.76-0.91
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
2-1
0 : 1/22
0.78-0.94-0.980.78