Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/01/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Asian Cup 2027

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.76-0.94-0.970.77
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.830.990.900.90
Trực tiếp: FPT Play, VTV5

Lịch thi đấu Can Cup 2025

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.81-0.990.890.91
FT
0-2
0 : 3/42
0.76-0.940.820.98

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.960.860.881.00
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.80-0.910.78
Trực tiếp: K+CINE
FT
4-0
1/2 : 03
-0.930.810.950.91
Trực tiếp: K+ACTION
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.85-0.950.881.00
Trực tiếp: APP(K+Live 1)
FT
1-3
0 : 1/23
0.88-0.980.86-0.98
Trực tiếp: K+SPORT2

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.990.900.990.88
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.950.940.950.92

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.89-0.960.84

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.980.930.87
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.910.910.870.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.950.870.880.92
FT
2-1
1/4 : 03
0.910.910.870.93

Lịch thi đấu bóng đá U23 Nam Mỹ

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.920.88
FT
0-5
3/4 : 02 1/2
0.980.900.970.83

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-3
  
    
FT
1-2
3/4 : 03 3/4
0.880.940.870.93
FT
3-0
0 : 3/43
0.780.980.860.90
FT
4-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
7-0
0 : 2 1/44 1/4
0.840.980.801.00
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
30/01
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-2
  
    
30/01
Hoãn
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-0
1/2 : 03 1/4
1.000.820.830.97
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.970.851.000.80

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.980.900.920.88
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.930.810.910.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.980.900.90

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.931.000.86

Lịch thi đấu League Two

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.850.700.930.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
0 : 13 1/4
0.83-0.99-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.940.930.93
FT
2-2
0 : 1/42
0.990.900.980.88

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.82-0.940.74

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Azerbaijan

FT
1-2
0 : 02
-0.980.740.970.85
FT
1-7
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
4-2
1/2 : 02 1/2
-0.940.840.85-0.98
FT
3-3
0 : 2 1/23 1/2
-0.930.821.000.87

Lịch bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
2-2
3/4 : 02 1/4
-0.950.770.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.850.970.83
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.880.940.990.81
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.880.940.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.930.960.990.88
FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
0.900.99-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.880.75-0.940.80
FT
1-2
3/4 : 03
0.87-0.990.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.850.970.860.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.970.77

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
1.000.880.980.88
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 1/42
0.970.91-0.960.83
FT
2-3
0 : 1/22
-0.950.83-0.930.79
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.930.950.85-0.98
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.990.890.930.94
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.800.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.980.720.920.78

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
1-2
1/4 : 02
0.77-0.92-0.950.79

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.960.841.000.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
1.000.880.990.87
FT
1-0
0 : 1/42
0.84-0.940.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.960.930.910.96
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.960.930.900.97
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.871.00
FT
3-0
0 : 3/43
0.990.900.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.950.850.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 12
0.77-0.950.77-0.97