Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/01/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.930.96-0.960.84
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.84-0.960.970.90
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.970.910.85-0.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
1 : 03
-0.960.850.85-0.97
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
4-3
0 : 1/42 1/4
-0.990.880.900.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-4
0 : 1/42 3/4
0.960.930.890.99
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 1/43 1/2
-0.930.810.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.83-0.940.86-0.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-1
0 : 1 1/23
-0.940.831.000.88
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.84-0.95-0.930.80
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 03
-0.930.810.81-0.94
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.900.991.000.88
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 1/43
0.84-0.950.980.90
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
0 : 3/43
0.85-0.96-0.940.82
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.860.970.91
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.891.000.84-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.82-0.930.87-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.86-0.970.970.91
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch thi đấu U20 Nam Mỹ

FT
3-2
0 : 23 1/4
-0.960.84-0.990.85
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
1.000.82-0.900.76

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
30/01
Hoãn
  
    
FT
5-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Iceland Reykjavik

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

30/01
Hoãn
  
    
30/01
Hoãn
  
    
30/01
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
1-1
0 : 1/42
-0.840.700.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.930.950.930.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.910.880.98
FT
1-2
2 1/4 : 03 1/2
0.881.000.84-0.98

Lịch thi đấu Hồng Kông Senior Shield

FT
1-0
0 : 1/43
0.950.75-0.930.62

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
2-0
0 : 3/41 3/4
0.850.970.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.960.92-0.980.84
FT
1-3
1 : 03 3/4
-0.970.850.890.97

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
2-2
1 1/4 : 03 1/2
0.970.910.84-0.98
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/2
0.75-0.880.960.90
FT
1-1
0 : 13
0.960.920.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.900.990.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-5
1/4 : 02
0.79-0.900.920.95
FT
4-0
0 : 12 1/2
-0.880.750.861.00
FT
2-0
0 : 1/42
-0.920.80-0.950.82
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.940.830.83-0.96

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
1-4
1 1/4 : 02 1/2
0.940.760.900.80

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.880.820.820.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.730.910.79
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.63-0.930.790.91

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
1-0
0 : 1/42
-0.990.69-0.970.67

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.830.990.85
FT
2-2
1/4 : 02
-0.950.81-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-4
0 : 02
0.850.850.900.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.900.990.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
1/4 : 02
-0.950.790.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-2
0 : 3/42
1.000.820.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.910.91-0.980.78
FT
2-0
0 : 1/42
0.960.860.930.87