Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/01/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-5
0 : 1/22 1/2
0.950.930.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/22
-0.970.851.000.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-2
0 : 1/42
0.920.96-0.960.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.880.85-0.97
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.840.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Futsal Châu Á

FT
0-2
  
    
Trực tiếp: VTV7, VTVgo, HTV The Thao, FPT Play
FT
2-4
  
    
Trực tiếp: VTV7, VTVgo, HTV The Thao, FPT Play
FT
0-7
  
    
Trực tiếp: VTV7, VTVgo, HTV The Thao, FPT Play
FT
0-3
  
    
Trực tiếp: VTV7, VTVgo, HTV The Thao, FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
2-1
1/4 : 02
0.80-0.930.950.91

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.970.850.810.99
FT
1-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.770.990.910.85
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.800.960.930.87
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.960.780.940.86
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-3
  
    
FT
4-0
0 : 3/43
0.70-0.940.910.85
FT
0-2
2 1/4 : 04 1/4
0.960.800.830.93
FT
1-0
0 : 13
1.000.820.900.90

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-2
  
    
30/01
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-6
1 1/4 : 03 1/2
0.820.940.75-0.99
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.65-0.890.960.80
31/01
Hoãn
  
    
31/01
Hoãn
  
    
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.810.950.910.85
FT
2-1
1/4 : 03 1/2
0.74-0.980.960.80
31/01
Hoãn
  
    
FT
1-3
1/4 : 03
0.761.000.990.77
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
-0.970.730.790.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.88-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 3/42
0.860.960.830.97
FT
1-1
0 : 02
0.910.910.900.80
FT
2-0
0 : 1/22
0.980.840.930.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-3
3/4 : 02
0.84-0.960.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 02
-0.990.810.710.99
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.990.810.980.82
FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.980.800.940.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.910.970.900.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.950.920.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.77-0.920.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.850.861.00
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.990.870.990.87
FT
0-0
0 : 1/42
0.85-0.970.880.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.861.000.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.990.89-0.970.83
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.79-0.92-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.95-0.920.75
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.990.910.93
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.82-0.960.930.91
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.960.900.850.99
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.97-0.980.82
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.921.000.84
FT
1-1
0 : 02
0.920.940.79-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.850.970.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.970.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 02
0.84-0.960.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.940.940.900.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/23
0.940.940.82-0.96
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.881.000.80-0.94
FT
1-4
0 : 23 3/4
-0.960.840.910.95
FT
5-0
0 : 3/43
-0.940.82-0.980.84
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.87-0.990.890.97
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.881.000.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.970.87-0.980.80
FT
3-2
0 : 1/42
-0.930.770.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.76-0.880.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.910.95-0.990.83
FT
2-0
1/2 : 03
1.000.86-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.890.930.840.96

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
2-1
0 : 1 1/43 3/4
0.910.970.76-0.90
31/01
Hoãn
0 : 2 1/44
0.830.990.920.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-5
1 : 02 3/4
0.940.760.880.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.701.000.850.85
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.820.880.860.84
FT
1-2
0 : 1/42
0.750.950.840.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.900.800.810.89

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
2-2
0 : 03
0.960.920.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
4-2
0 : 1 1/22 3/4
0.950.930.85-0.99
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.950.930.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.760.910.89
31/01
Hoãn
0 : 3/42 3/4
-0.960.780.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.82-0.960.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
1.000.880.920.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.960.920.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 2 1/23 3/4
0.880.980.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
5-2
0 : 1/43
0.85-0.970.960.80
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.67-0.970.61-0.92
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.94-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.900.90

Lịch thi đấu Cúp Áo

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.900.780.920.95
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.85-0.970.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.930.950.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.95-0.970.83
FT
0-3
2 : 03 3/4
0.86-0.980.980.88
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.980.840.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.83-0.951.000.86
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.960.92-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-4
  
    
FT
2-2
0 : 02
0.920.900.870.93

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
1-1
2 1/2 : 03 1/2
0.870.830.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-0
0 : 13
0.980.84-0.990.79
FT
1-1
0 : 03
0.78-0.960.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.790.900.92
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-1
0 : 02
0.970.850.910.89
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.880.940.960.84

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
1-1
0 : 02 1/4
1.000.700.870.83
FT
1-2
0 : 1/22
0.701.000.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.85-0.971.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.970.850.990.81
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.78-0.990.79
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.770.930.840.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.820.880.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.861.000.80
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.740.960.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
1 : 02 1/2
-0.930.810.83-0.96
FT
4-0
0 : 13
0.86-0.980.970.90
FT
3-4
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.990.890.960.90
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.881.000.930.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.950.93-0.900.76
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.940.940.990.87
FT
1-0
0 : 03 1/2
0.930.95-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-2
3/4 : 01 3/4
0.82-0.940.85-0.98
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.86-0.98-0.930.79
FT
2-0
0 : 3/41 3/4
-0.980.860.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.880.940.980.82