Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/03/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.86-0.97-0.990.87
FT
1-0
1/2 : 02
0.950.94-0.950.83
FT
1-3
2 1/4 : 03 1/4
0.77-0.89-0.990.87
Trực tiếp: K+PM
FT
0-7
4 3/4 : 05 1/4
-0.970.86-0.950.83
Trực tiếp: K+NS
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.960.930.85-0.97
Trực tiếp: K+ Live 1
FT
8-0
0 : 23
0.891.000.900.98
Trực tiếp: K+1
FT
3-0
0 : 2 3/43 1/2
0.990.900.980.90
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
1.000.900.930.95
FT
3-3
0 : 23
-0.950.850.920.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.88-0.98-0.930.81
Trực tiếp: K+ Live 2

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Á

FT
0-14
6 : 06 1/2
-0.990.830.900.92
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
0.950.87-0.990.79

Lịch bóng đá VLWC KV Concacaf

FT
4-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 34
0.63-0.840.70-0.91
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VCK U21 Châu Âu 2025

FT
1-6
2 : 03 1/4
0.910.970.920.94
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.950.830.880.98
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.930.820.83-0.96
FT
0-4
1 : 02 1/2
0.82-0.930.950.92

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
0-0
0 : 1 3/42 3/4
0.821.000.810.99
FT
0-1
  
    
FT
3-1
0 : 3/41 3/4
0.79-0.970.75-0.95
FT
1-1
0 : 33 1/2
0.990.830.801.00
FT
3-0
0 : 01 3/4
0.77-0.950.801.00
FT
3-0
0 : 22 3/4
0.821.000.810.99
FT
0-1
0 : 02
0.870.950.940.86
FT
0-0
0 : 12
-0.970.790.920.88
FT
1-0
0 : 22 1/2
-0.990.810.840.96

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.75-0.930.830.97
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.65-0.850.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.900.98-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.821.000.76-0.96
FT
1-1
1/2 : 02
0.77-0.900.85-0.98
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.920.960.930.94

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá League Two

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.851.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 01 1/2
0.88-0.980.83-0.96
FT
0-3
1/2 : 02
0.84-0.940.75-0.89
FT
2-2
0 : 1/42
0.87-0.97-0.930.80
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.920.960.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
3/4 : 02
0.960.880.830.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.841.000.910.91
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.960.880.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-0
1/4 : 01 1/2
0.77-0.920.870.97
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.900.750.980.86

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.770.930.890.81
FT
2-2
0 : 1 3/42 3/4
0.730.970.830.87
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.750.950.880.82
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.750.950.920.78
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.890.810.960.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.800.900.970.73
FT
1-2
1 : 03
0.960.740.860.84
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.740.961.000.70
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.680.770.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-2
0 : 01 1/2
0.76-0.930.81-0.99
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.890.720.75-0.93
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.920.920.950.87
FT
3-1
0 : 1/21 1/2
0.950.890.860.96
FT
1-1
0 : 1/22
-0.920.75-0.950.77
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.860.900.840.92
FT
3-0
1/2 : 01 3/4
0.850.990.80-0.98
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.75-0.920.880.94

Lịch bóng đá Cúp Serbia

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VCK U19 Việt Nam

FT
0-3
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.72-0.910.830.97

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.78-0.91-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/42
-0.970.791.000.80
FT
0-2
1/4 : 02
-0.950.770.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.860.960.940.86
FT
1-1
0 : 1/22
0.970.850.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.960.86-0.980.78
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.910.910.79-0.99
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.990.810.980.82
FT
4-0
0 : 12
0.890.930.890.91
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.990.83-0.970.77