Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/03/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Concacaf

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.890.990.960.90
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
-0.960.86-0.940.80
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.83-0.980.84
FT
2-0
0 : 23
0.900.981.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.87-0.970.900.98
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
-0.970.870.960.92
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.910.980.950.93

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Úc

FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
5-2
0 : 3 1/44
0.880.940.840.96
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.930.890.870.93

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
6-1
  
    
FT
0-8
  
    
FT
0-8
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Torneo Di Viareggio

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.820.98
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.870.970.880.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
5-2
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.790.821.00
FT
3-2
0 : 02
-0.990.810.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-3
0 : 1/43
-0.900.73-0.970.79
FT
2-2
0 : 13
-0.840.67-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.910.83-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.83-0.99-0.990.81
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.83-0.990.980.86

Lịch bóng đá Cúp Albania

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
-0.940.840.990.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.990.88
FT
0-0
1/2 : 02
0.85-0.950.910.96
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.920.990.890.98
FT
2-3
1/2 : 02
-0.950.85-0.960.83
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.82-0.930.930.94
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.900.810.930.94
FT
0-1
0 : 1/22
1.000.89-0.920.78
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.950.94-0.930.80
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.79-0.900.82-0.95
FT
2-5
1/4 : 02 1/2
0.83-0.930.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.910.910.81-0.99
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.78-0.940.830.99
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/4
0.870.951.000.80
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.880.940.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-2
1 1/2 : 03
1.000.840.970.85
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.970.870.960.86
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.940.920.870.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.860.960.950.85

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
3-1
1/4 : 02
0.67-0.84-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 3/42
-0.940.820.84-0.98

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.880.96-0.970.79
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.900.800.890.83
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.840.650.930.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.740.910.81
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.890.970.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.98-0.970.79
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.920.900.860.94
FT
2-1
0 : 1/22
0.920.900.801.00