Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/03/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.990.810.900.90
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.940.86

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-2
  
    
30/03
Hoãn
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá U17 Nam Mỹ

FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.960.860.960.84
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Torneo Di Viareggio

FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-4
0 : 3/42 1/2
0.950.910.910.93
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.910.95-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Hàn Quốc

FT
2-1
  
    
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.990.860.94
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.78-0.960.970.83
FT
1-2
  
    
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.870.950.860.94
FT
1-1
  
    
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.890.930.970.83
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
5-1
0 : 23 1/2
0.920.840.860.90
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.940.920.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
0 : 01 1/2
0.990.830.840.96
FT
1-2
0 : 1/41 1/2
-0.960.780.870.93
FT
1-5
1 : 02 1/4
0.840.980.840.96
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.910.910.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 02
0.80-0.910.80-0.93
FT
3-0
0 : 3/42
0.81-0.920.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.900.96-0.990.83

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
3-5
1 : 03
0.701.000.740.96
FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
0.65-0.950.860.84
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.64-0.940.68-0.98
FT
4-3
1/2 : 03
0.940.760.64-0.94
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-2
0 : 13
0.990.85-0.930.75

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
0.980.84-0.910.70
FT
1-0
0 : 12
-0.940.760.78-0.98
FT
4-2
0 : 1/22
0.930.890.55-0.80

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.880.980.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
1/4 : 02
0.990.890.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.821.000.801.00
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.910.911.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.910.980.80-0.94
FT
1-3
0 : 1/42
-0.960.840.990.87
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.881.00-0.940.80