Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/03/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
3-1
0 : 44 1/2
0.850.970.72-0.93
FT
3-0
0 : 23 3/4
0.950.870.890.91

Lịch thi đấu U17 Nữ Nam Mỹ

FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
5-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
6-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.860.960.980.82
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.750.920.88
FT
1-3
1/4 : 02
0.78-0.960.860.94
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.800.860.94
FT
1-0
0 : 02
0.830.99-0.990.79
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.76-0.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
1.000.840.920.90
FT
0-2
1 : 03 1/4
-0.970.790.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
0 : 1/23
0.78-0.940.830.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.930.910.850.95
FT
1-1
1/2 : 03
0.850.99-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
3/4 : 02 3/4
-0.930.750.980.82
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
-0.940.760.910.89
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.990.850.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.81-0.970.810.99

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
3-0
0 : 1/43 1/2
-0.980.800.850.95
FT
1-3
0 : 3/43 1/4
0.880.940.900.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
4-2
0 : 02 3/4
0.960.860.960.84
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.870.950.970.83
FT
0-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
6-0
0 : 3/43 1/4
0.890.970.920.88

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
0-4
1 1/4 : 03 1/2
0.821.000.68-0.89
FT
2-0
3/4 : 03 1/4
0.76-0.940.900.92

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.900.980.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-0
0 : 1 1/23
0.870.950.801.00
FT
5-2
0 : 1 1/43 1/4
0.830.990.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-2
0 : 1/42
-0.920.75-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.960.841.000.80
FT
1-2
1/2 : 03
0.850.970.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 1/42
0.980.901.000.87
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.930.950.78-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.790.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
1.000.840.850.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.880.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.80-0.980.84
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.920.961.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.830.990.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.72-0.910.830.97
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.950.870.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 1/22
0.810.890.910.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
3-4
0 : 02 1/4
0.80-0.930.930.93
FT
0-3
1 : 02 1/4
0.82-0.930.82-0.96