Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/03/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.910.980.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1/4 : 03
-0.990.880.881.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.96-0.900.79
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.960.85-0.960.85
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.85-0.96-0.980.87
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.910.940.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.84-0.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.83-0.930.81
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.82-0.930.940.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.810.930.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.940.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.960.93-0.980.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.960.940.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-4
0 : 1/22 1/4
-0.970.860.83-0.95
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.930.810.890.99
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.970.950.93
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.90-0.980.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.800.84-0.96

Lịch bóng đá U17 Nam Mỹ

FT
0-3
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Phi

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.76-0.880.970.90
FT
2-1
0 : 3/42
0.930.960.85-0.98
FT
3-2
0 : 1/42
0.930.960.950.92
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.78-0.890.980.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.920.950.85
FT
3-2
0 : 02
0.970.730.860.94
FT
5-1
0 : 02
0.81-0.990.840.96
FT
1-5
0 : 1/42 1/4
-0.940.76-0.930.73
FT
1-0
0 : 02
0.960.860.880.92
FT
4-2
0 : 02
0.940.880.810.99
FT
2-3
0 : 1/42
0.740.960.910.89
FT
1-0
0 : 1/42
0.970.790.910.89
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.950.870.900.90
FT
3-0
0 : 1/22
0.880.940.980.72
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.970.85-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.77-0.88-0.950.81
FT
1-2
0 : 1/42
0.940.950.84-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.940.950.990.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.79-0.99
30/03
Hoãn
  
    
30/03
Hoãn
  
    
FT
0-1
1 : 02
0.81-0.99-0.950.75
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.880.941.000.80
FT
1-0
0 : 3/42
0.870.950.880.92
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.71-0.890.980.82
FT
4-1
1 : 02 1/4
0.72-0.900.910.89
FT
4-2
0 : 3/42
0.840.980.78-0.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.750.870.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.890.930.810.99
FT
4-4
0 : 1/22 1/2
0.821.000.860.94
FT
0-1
0 : 1/42
-0.950.770.78-0.98
FT
5-1
0 : 1/42
0.960.860.880.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.821.000.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.940.950.93
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.83-0.980.86
FT
3-3
0 : 02 1/2
-0.960.850.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.850.71-0.980.82
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.880.98-0.980.82
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.840.700.900.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.75-0.920.950.87
FT
2-4
0 : 02 3/4
0.900.941.000.80
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.80-0.960.850.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.77-0.930.870.95
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.890.950.830.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.850.990.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.950.890.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.890.780.880.98

Lịch bóng đá Cúp Scotland

FT
0-5
1 : 02 1/4
0.77-0.950.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.940.940.82-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.820.990.87
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.930.960.990.88
FT
2-2
1/4 : 02
-0.920.800.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.70-0.83-0.970.83
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
0.920.960.910.95
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.950.93-0.960.82
FT
0-1
0 : 02
1.000.880.72-0.86

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.940.950.930.95
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.980.91-0.980.86
FT
0-2
0 : 13 1/4
0.86-0.970.85-0.97
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.900.99-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 3/43
0.940.94-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
5-0
0 : 12 1/4
0.86-0.970.910.96
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.920.970.871.00
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.87-0.980.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
3/4 : 02
0.870.99-0.930.77
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.77-0.920.950.89
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.990.851.000.84
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.810.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.930.91-0.880.70
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.930.93
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.990.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.980.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-3
1/2 : 02 1/2
-0.940.78-0.990.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.88-0.980.80
FT
2-4
0 : 1/22 3/4
0.960.880.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-0
0 : 02
0.80-0.960.980.84
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.910.930.930.89
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
0.970.870.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-4
1/4 : 02
0.841.00-0.930.75
FT
1-0
1 1/4 : 02 1/2
0.910.930.821.00
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.860.980.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.920.970.990.88
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.75-0.860.970.90
FT
4-0
0 : 13
0.85-0.960.940.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.850.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.75-0.890.940.90
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.97-0.980.82
FT
1-0
1/4 : 03
0.861.00-0.950.79

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.900.920.810.99
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.910.910.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
5-0
0 : 2 1/43 1/2
0.900.920.850.95
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.880.700.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.98-0.980.80
FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.980.860.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
1.000.890.880.98
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.87-0.98-0.940.80
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
0.88-0.990.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Iceland

FT
3-1
0 : 1 1/43 3/4
0.87-0.990.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.880.820.860.84

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.900.940.940.88
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.83-0.990.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 1/42
0.910.910.830.97
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-1
  
    
FT
0-5
1 1/4 : 03
0.740.960.910.79

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.86-0.970.86-0.98
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.840.950.93
FT
3-1
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.920.970.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
0-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
4-0
0 : 02 1/4
0.86-0.980.930.93
FT
1-2
1/2 : 02
0.82-0.940.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.980.840.900.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.75-0.93-0.960.76
FT
1-2
1/4 : 02
0.990.830.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-4
0 : 3/42 1/4
-0.930.750.910.89
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.910.910.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.85-0.980.78
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.960.860.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.80-0.93-0.940.80
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.70-0.830.75-0.89
FT
3-1
0 : 03
0.80-0.93-0.930.78
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.60-0.760.900.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.820.75-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-3
1 : 02 3/4
-0.880.730.77-0.93
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.72-0.86-0.860.70
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.880.98-0.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.87-0.980.940.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.890.990.930.94
FT
1-4
0 : 1/22 3/4
-0.990.88-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.950.940.83-0.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.920.970.980.89
FT
4-3
0 : 1/22 3/4
0.990.90-0.970.84
FT
0-5
0 : 1/42
0.970.920.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.960.930.960.90
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.990.900.980.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.850.850.830.87
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 02
-0.940.82-0.890.75
FT
4-0
0 : 12 1/4
1.000.880.920.88
FT
0-3
0 : 1/42
-0.890.770.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.900.990.940.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.980.970.89
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.880.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-0
0 : 13
0.84-0.960.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.85-0.930.80
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.910.980.920.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.860.920.95
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.85-0.960.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.920.97-0.980.84
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.810.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.930.950.86-0.98
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.940.950.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-1
0 : 13
-0.990.870.84-0.98
FT
4-3
0 : 03 1/2
-0.980.800.950.85
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.890.990.801.00
FT
0-2
0 : 1/43
0.84-0.950.880.98

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.81-0.990.820.98

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-2
1/4 : 03 1/2
0.980.900.870.99
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.83-0.950.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.83-0.95-0.940.80
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.940.950.91
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.920.970.950.91
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.850.930.93
FT
0-1
1/4 : 02
0.920.970.81-0.95
FT
1-0
0 : 02
0.85-0.96-0.940.80
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.900.990.940.92
FT
0-1
1/4 : 02
0.88-0.990.960.90
FT
1-0
0 : 02
-0.980.870.980.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.850.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.980.82
FT
1-1
0 : 02
-0.980.800.74-0.94
FT
3-1
0 : 02
0.83-0.950.940.92
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.990.870.870.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.980.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.950.85
FT
0-2
0 : 02
0.74-0.930.70-0.90
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.930.93

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.73-0.920.880.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.910.910.820.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.87-0.980.78
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.860.960.970.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.920.901.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.940.83-0.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.960.930.950.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.891.000.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.860.72-0.930.77
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.80-0.990.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.830.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.850.971.000.80
FT
1-0
1/4 : 02
0.850.970.78-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.961.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
3-4
0 : 1/23 1/2
0.980.720.770.93
FT
3-7
0 : 1/23
0.880.820.701.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-2
  
    
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.860.900.940.82
FT
2-0
0 : 1/42
0.940.820.850.91
FT
3-2
3/4 : 02
0.780.980.920.84

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
5-0
0 : 2 1/23 3/4
0.83-0.990.70-0.88
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.930.89
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
-0.970.810.77-0.95

Lịch bóng đá Cúp Việt Nam

FT
2-1
0 : 12
0.820.880.810.89
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.68-0.980.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-2
0 : 1/23
0.80-0.980.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
1/4 : 02
0.80-0.920.79-0.93
FT
0-0
0 : 1/22
0.85-0.96-0.950.82
FT
2-0
1/4 : 02
-0.960.850.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.85-0.990.970.87
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
-0.920.770.880.96
FT
2-2
  
    
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.950.910.841.00
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.79-0.931.000.84
FT
1-1
  
    
FT
0-2
1/4 : 01 1/2
0.78-0.930.82-0.98
FT
3-1
0 : 1/22
-0.920.770.850.99
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.890.970.950.89
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.830.970.87
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.80-0.940.990.85
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.980.880.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.98-0.950.82
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.931.000.87
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.920.790.871.00

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.840.910.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.850.950.91
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.950.940.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.890.91
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.870.830.960.74

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 12
-0.920.800.81-0.95
FT
0-1
0 : 1/42
0.910.980.970.89
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.960.930.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.970.850.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.97-0.850.71
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.850.82-0.96
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.990.890.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/22
0.970.890.790.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.84-0.98
FT
4-2
0 : 1/42
0.87-0.990.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.80-0.850.65
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.930.890.870.93
FT
1-1
0 : 1/42
0.890.930.820.98
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.870.95-0.970.77

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.900.800.810.89
FT
1-3
0 : 02
0.800.900.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.77-0.960.84
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.940.940.84-0.96

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.970.850.890.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.740.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-3
0 : 03
0.88-0.990.920.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.920.970.970.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.970.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.850.950.87
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.830.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.910.89
FT
1-2
0 : 3/42
0.74-0.930.73-0.93
FT
0-0
0 : 1/22
0.970.850.970.83