Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/03/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

30/03
Hoãn
  
    
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.880.980.920.92
1
0-0
1/4 : 02 1/2
0.850.970.860.94
FT
2-1
0 : 2 1/43 3/4
0.880.980.841.00
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.900.920.79-0.99
FT
0-0
1/2 : 03 1/4
0.920.900.930.87

Lịch thi đấu FIFA Series 2026

FT
4-1
1 : 02 1/2
0.850.970.960.84
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.880.940.880.92
FT
4-2
0 : 13 1/4
-0.990.810.900.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.960.860.820.98
FT
0-3
2 : 03
-0.980.800.840.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.880.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.870.990.79-0.95
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.990.830.970.83

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
0-9
3 1/2 : 03 1/2
-0.940.700.65-0.89
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
2-1
0 : 23 1/2
0.880.940.820.98

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    
30/03
Hoãn
  
    
FT
4-3
  
    
FT
5-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
1-1
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.860.960.970.83
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.980.800.950.85
30/03
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.850.970.970.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.821.000.920.88
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-2
0 : 13 3/4
0.750.950.780.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.930.890.890.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.79-0.980.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.860.960.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.740.960.770.93
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.870.830.900.80
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.850.850.800.90
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.950.750.830.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 1/2
0.910.910.950.85

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
2-0
0 : 12
0.880.940.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.920.900.940.86

Lịch thi đấu Liên Đoàn Chi Lê

FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.78-0.961.000.80
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.940.880.801.00
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.850.971.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 03 1/4
0.86-0.980.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.81-0.95
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.881.000.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.840.980.930.87
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 1/42
0.970.850.830.97
FT
2-0
0 : 02
1.000.820.870.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.830.990.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Ai Cập

FT
2-2
0 : 1/42
0.80-0.980.920.88
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.76-0.94-0.980.78