Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/04/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.74-0.840.79-0.89
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.960.980.92
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá Cúp Đức

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
-0.850.750.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.830.81-0.93

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.840.900.96
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.900.980.980.88
FT
0-2
0 : 1 1/22 3/4
0.950.930.861.00
FT
1-1
0 : 3/43
0.940.940.85-0.99

Lịch bóng đá League Two

FT
5-4
3/4 : 02 1/4
0.82-0.940.930.93

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 01 3/4
-0.930.820.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-2
0 : 02 1/2
-0.970.810.840.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 1/41 1/2
-0.880.730.83-0.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.900.960.82-0.98
FT
2-1
0 : 1/42
1.000.860.920.92
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.84-0.970.81

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.78-0.940.80-0.98
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.930.910.821.00
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.81-0.970.970.85
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.870.970.77-0.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.78-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.900.810.83-0.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.970.950.92
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.86-0.94-0.990.88
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
0 : 1 3/43 3/4
0.84-0.960.880.98
FT
2-2
0 : 1/43
1.000.880.970.89
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
-0.930.80-0.950.81
FT
0-4
0 : 1/43
0.85-0.950.970.89
FT
1-0
0 : 13 1/4
-0.970.850.84-0.98
FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.85-0.970.990.87
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
-0.990.870.880.98
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/2
0.990.89-0.990.85

Lịch bóng đá Cúp Armenia

FT
1-3
0 : 02
0.850.970.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.930.830.870.99
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.950.85-0.920.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.80-0.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.980.840.930.87
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.920.900.920.88
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.841.000.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.990.710.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
1.000.82-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-4
2 1/2 : 03 1/2
0.930.890.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
4-2
0 : 1/43 1/4
0.930.891.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-0
0 : 23 3/4
0.990.920.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Iceland

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 02
-0.930.800.83-0.97
FT
3-0
0 : 12
-0.980.880.900.97
FT
1-2
0 : 1/22
0.980.91-0.980.85
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.800.70-0.840.71
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.960.93-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.890.990.950.91
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/4
0.84-0.960.930.93
FT
1-2
0 : 3/43
0.84-0.96-0.960.82
FT
0-6
1 1/4 : 03
0.82-0.94-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.880.96-0.970.79
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.960.880.990.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.930.840.98
FT
3-1
0 : 1/42
-0.970.81-0.980.80
FT
2-0
0 : 1/22
-0.970.811.000.82
FT
2-1
0 : 1/42
0.980.860.77-0.95
FT
0-1
0 : 1/42
0.83-0.990.79-0.97
FT
3-3
0 : 12 1/4
0.900.940.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.890.95-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
  
    
FT
5-1
0 : 23 1/4
0.850.990.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-4
  
    
FT
4-3
0 : 1 1/43
0.770.931.000.70
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.960.860.80-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-5
1/2 : 02
0.990.850.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.880.94-0.980.78
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.840.821.00
FT
3-3
  
    
FT
1-0
0 : 2 1/44
0.860.860.990.73

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.910.95
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.990.890.861.00
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.85-0.970.950.91
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.881.000.861.00

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
0-5
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-7
2 : 03 1/2
0.870.950.860.94
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.970.850.860.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-2
0 : 23 1/2
0.990.910.930.95
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.901.000.83-0.95
FT
2-0
0 : 13
0.86-0.960.960.92
FT
1-2
0 : 1/23
-0.920.810.86-0.98
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
-0.980.880.85-0.97
FT
5-0
0 : 3/43
0.970.910.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-3
1/2 : 02 1/4
0.81-0.90-0.950.85
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.87-0.970.87-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-3
0 : 1 1/42 3/4
1.000.880.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.84-0.941.000.88

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
3-1
0 : 03 3/4
0.980.840.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-0
0 : 1/23
0.950.96-0.970.86

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 02
0.88-0.98-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.760.950.85
FT
0-1
1/2 : 02
0.940.880.75-0.95
FT
0-3
2 : 03 1/4
-0.990.830.960.86
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.841.00-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.860.961.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.820.880.720.98

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-1
1 1/2 : 03
0.950.830.940.84
FT
1-3
0 : 02 3/4
1.000.780.990.79

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-3
1/2 : 02
0.79-0.970.960.84
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.820.82-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.990.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.910.91-0.890.68
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.900.920.820.98
FT
2-1
0 : 1/42
0.860.960.970.83

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-3
0 : 1/43
-0.970.810.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-4
0 : 1/22 1/4
0.990.910.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.880.940.900.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.79-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.940.88-0.960.76
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.790.870.95
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.990.850.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.820.960.76
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.660.810.91

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-3
0 : 03 1/4
1.000.840.910.91
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.910.69-0.88
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-5
1/4 : 02 1/4
-0.930.82-0.950.81
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.90-0.980.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.910.930.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.920.75-0.970.79
FT
1-1
1/4 : 02
0.81-0.970.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 1/22
-0.980.820.880.94
FT
5-1
0 : 12
0.76-0.930.76-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.900.730.79-0.97