Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/04/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.990.910.87-0.97
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.970.87-0.99
Trực tiếp: K+Live 1
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.80-0.910.910.99
Trực tiếp: K+CINE, K+Live 3
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.84-0.940.84-0.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-3
0 : 02
0.94 0.990.89-0.99
Trực tiếp: K+LIFE, K+Live 2
FT
0-4
1 1/2 : 03
0.960.960.91-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.880.940.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.920.980.970.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.92-0.950.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-0
0 : 02
0.950.951.000.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.87-0.97-0.990.89
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
6-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.960.860.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 02
1.000.910.920.98
Trực tiếp: On Sports +
FT
3-4
1 1/4 : 03
0.83-0.930.990.91
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.921.00-0.980.86
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.930.87-0.97
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-4
0 : 1 1/43 1/4
0.950.970.88-0.98
Trực tiếp: On Sports +
FT
3-1
1 : 03 1/4
0.87-0.950.970.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.980.940.970.93
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-4
0 : 1/43
-0.930.850.921.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.85-0.950.890.99
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.900.990.990.91
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
2-0
1 1/2 : 03 1/2
-0.880.710.830.99
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.821.000.950.87

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.930.750.870.93
FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.980.860.900.90
FT
0-5
  
    
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.980.860.801.00
FT
0-3
2 1/4 : 03 1/4
0.960.860.980.82

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
3-2
  
    
30/04
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

30/04
17h59
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.900.990.990.90
FT
5-1
0 : 12 3/4
0.85-0.950.960.91
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.940.840.960.91
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.87-0.970.910.96
FT
5-0
0 : 1/42 1/2
0.88-0.990.890.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.89-0.99-0.940.83
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
1.000.91-0.940.83
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.93-0.980.85
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.880.940.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.871.00

Lịch thi đấu League One

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.83-0.97
FT
0-3
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.970.850.980.88
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.880.760.79-0.93
FT
3-4
1/4 : 03
-0.940.82-0.990.85
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.87-0.99-0.960.84
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.930.820.80-0.94
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.940.84-0.970.83
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.900.96
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.970.851.000.88
FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.79-0.92-0.970.83
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.84-0.961.000.86

Lịch bóng đá League Two

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.801.000.88
FT
3-4
1/2 : 02 1/2
0.84-0.96-0.970.83
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.83-0.950.810.99
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.88-0.980.910.95
FT
1-3
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.970.81-0.93
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.910.971.000.86
FT
1-4
0 : 3/42 1/2
-0.930.81-0.990.87
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.89-0.930.80
FT
1-1
0 : 1/42
0.82-0.940.87-0.99
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.83-0.93-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.840.980.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.960.980.89
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.930.960.880.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.74-0.93-0.990.79
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.990.810.880.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.82-0.960.76
FT
1-0
0 : 1/22
0.970.870.79-0.97
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.880.690.930.87
FT
3-2
1 : 02 1/4
0.81-0.990.990.81
FT
3-0
0 : 3/42
0.980.840.840.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.950.940.910.96
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.86-0.940.87-0.98
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.930.850.980.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.88-0.990.940.93
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.970.87-0.930.80
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.980.980.91
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.920.970.990.90
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.930.960.970.90
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.88-0.96-0.960.85
FT
1-4
0 : 02 1/2
0.80-0.91-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.81-0.970.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-4
1 1/4 : 03
-0.930.830.890.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.86-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.970.920.86-0.98
FT
6-0
0 : 1 1/23 1/2
0.86-0.960.901.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
4-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.87-0.99
30/04
Hoãn
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.84-0.94-0.970.85
FT
2-4
0 : 02 1/2
0.85-0.970.910.95
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.940.940.84-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.93-0.960.84
FT
1-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.851.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.880.700.880.96
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.910.95-0.980.82
FT
0-6
1 : 03
0.970.890.860.98
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.960.88-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-2
1 1/4 : 03 1/2
0.960.880.900.94
FT
4-3
0 : 03
0.950.890.890.95
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.930.89
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.980.880.980.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.890.83-0.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
0 : 12 3/4
-0.990.850.71-0.88
FT
0-2
0 : 1/43
0.960.88-0.930.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.800.960.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.890.950.980.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.830.970.87
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.950.850.99
FT
2-1
0 : 1 1/23
1.000.840.970.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.950.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.980.930.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.72-0.890.83-0.99
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.970.87-0.940.76
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.970.870.990.83
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
1.000.840.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.860.960.90
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.980.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.98-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.930.960.92
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.950.980.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.93-0.910.79
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.890.99-0.960.84
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.910.990.900.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.881.00-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.870.85-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.940.881.00
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.84-0.940.950.93
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.930.82-0.970.85
FT
1-0
0 : 02
0.960.930.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
2-3
1 : 03
0.940.760.800.90
FT
1-1
0 : 3/43
0.800.900.760.94
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.760.940.70-0.98
FT
2-1
0 : 1/43
0.810.890.940.76
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.820.880.880.82

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.920.910.98
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.930.980.88-0.99
FT
4-2
0 : 23 1/4
0.87-0.950.880.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.990.900.891.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.910.970.970.89
FT
0-2
0 : 02 1/2
1.000.880.990.89
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.910.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.861.000.86
FT
0-2
0 : 1/22
0.82-0.940.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-0
0 : 23 3/4
0.940.971.000.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.900.81-0.950.85
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.83-0.930.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-6
1/2 : 02 1/2
0.990.92-0.980.85
FT
2-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.91-0.930.82
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.920.810.940.93
FT
3-1
0 : 23 1/2
0.950.960.950.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-1
0 : 02
-0.990.87-0.970.81
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.910.970.950.91
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.950.91-0.970.81
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.950.81-0.970.81
FT
2-5
2 : 03
-0.810.490.840.88
FT
0-4
0 : 02 1/2
0.85-0.971.000.86
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.840.900.94
FT
2-2
1/2 : 02
1.000.880.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/42
0.930.930.79-0.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.990.890.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.870.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.87-0.950.970.91
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.930.850.990.89
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.930.980.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.96-0.970.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-3
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.990.850.860.96
FT
5-0
0 : 3/42 1/4
0.950.890.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-5
3/4 : 02 3/4
0.820.880.950.75
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.940.760.840.86
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.740.880.82
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.750.970.910.81
FT
1-2
0 : 3/43
0.810.910.880.82
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.900.800.740.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.881.001.000.86
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.970.830.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.77-0.930.850.97
FT
3-5
1 1/4 : 03
0.980.860.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
  
    
FT
6-0
0 : 23 1/4
0.920.90-0.910.70

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.990.830.940.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.930.821.00
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.970.890.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.84-0.990.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.93-0.960.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.940.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.880.96-0.980.80
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.990.810.960.86
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.940.880.920.90
FT
1-0
1 : 02 1/2
0.940.880.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
0.860.980.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.910.820.81-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.960.930.86-0.97
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.900.99-0.960.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
5-1
0 : 23 1/4
-0.990.89-0.970.83
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.950.950.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-1
  
    
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.850.99-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.990.850.77-0.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.800.880.94
FT
5-2
0 : 1/22 1/2
0.71-0.900.73-0.93
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
-0.980.800.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.980.860.860.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 3/43
0.970.910.84-0.98
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.940.960.87-0.99
FT
0-2
0 : 1/42
0.970.910.79-0.93
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.930.970.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.860.980.930.89
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.960.88-0.890.70
FT
2-2
0 : 03
0.960.90-0.910.72
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.76-0.910.70-0.89
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.950.910.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
0-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-6
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.910.870.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.861.001.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.83-0.920.910.97
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.980.930.861.00
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.960.930.83-0.95
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.940.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.920.920.95
FT
0-2
0 : 03
0.84-0.940.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.79-0.900.910.95
FT
2-1
3/4 : 03
0.990.89-0.990.87
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.990.910.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.910.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.970.940.82-0.96
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.950.850.82-0.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.930.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

30/04
Hoãn
  
    
30/04
Hoãn
  
    
30/04
Hoãn
  
    
30/04
Hoãn
  
    
30/04
Hoãn
  
    
30/04
Hoãn
  
    
30/04
Hoãn
  
    
30/04
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.910.970.861.00
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.87-0.970.980.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.980.88
FT
2-3
1/2 : 03 1/4
0.901.00-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 1/23
-0.940.860.960.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
1.000.900.84-0.96
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.89-0.970.920.96

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
2-4
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
1-2
0 : 03 1/4
0.970.890.980.86
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/2
0.84-0.980.910.93
FT
1-4
1/2 : 03 1/2
0.950.910.980.86
FT
2-5
1 : 03 1/2
0.84-0.980.960.90

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 3/43
0.970.920.83-0.97
FT
2-4
1/2 : 03
-0.950.850.861.00

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
3-3
1 : 03 3/4
0.920.920.960.86
FT
2-2
1/4 : 03 3/4
0.920.921.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-1
3/4 : 03
0.950.890.850.99
FT
3-0
  
    
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.970.870.821.00
FT
2-4
0 : 3/43 1/4
0.870.970.970.85

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.940.840.880.99
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.940.950.960.91
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.960.860.950.92
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/41 1/2
0.84-0.94-0.980.85
FT
0-3
0 : 1/21 3/4
0.81-0.920.82-0.95
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.940.970.980.91
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.83-0.930.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.99-0.920.75
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.75-0.900.890.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.76-0.940.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kuwait

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.66-0.830.930.91
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.96-0.980.82
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.81-0.95-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.960.920.990.89
FT
5-0
0 : 1 3/43
-0.990.870.881.00
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.870.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-5
0 : 1 1/42 1/2
0.990.890.950.91
FT
1-1
0 : 1/42
-0.830.690.940.92

Lịch thi đấu Liên Đoàn Argentina

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.911.001.000.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.85-0.940.82
FT
3-2
0 : 1/42
-0.930.82-0.980.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.950.940.861.00
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.880.940.92
FT
0-7
1 1/2 : 03
0.88-0.96-0.980.86
FT
1-0
1/4 : 02
0.79-0.900.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.80-0.930.83-0.97
FT
3-1
0 : 1/42
0.80-0.940.860.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.930.980.86
FT
1-1
0 : 02
0.86-0.98-0.980.82
FT
3-2
0 : 01 3/4
0.950.910.970.87
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.930.93-0.910.76
FT
0-2
0 : 02
0.77-0.900.960.88
FT
3-1
0 : 02
0.990.870.841.00
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.810.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.84-0.920.79
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.90-0.980.86
FT
2-2
1 1/4 : 02 1/4
0.78-0.890.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.910.98-0.970.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.78-0.890.861.00
FT
1-1
0 : 1/42
0.910.980.970.89
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.940.840.80-0.94
FT
0-2
0 : 02
-0.880.76-0.930.78
FT
2-0
0 : 1/42
-0.920.830.880.98

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
2-1
0 : 2 3/43 1/2
0.701.000.701.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.850.990.970.85
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.850.990.890.93
FT
6-1
0 : 1 1/42 3/4
0.890.950.870.97
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.920.771.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.910.91
FT
4-0
0 : 02 1/4
0.50-0.76-0.960.76
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.841.000.910.91
FT
1-2
0 : 02
0.75-0.930.71-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22
0.82-0.94-0.980.86
FT
0-0
0 : 02
0.89-0.990.900.98
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/4
0.980.920.84-0.96
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.80-0.910.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.960.990.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.840.880.96
FT
0-1
1/4 : 02
0.910.950.71-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.980.900.930.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.860.700.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.870.730.980.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.65-0.810.74-0.89

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.810.99
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.810.97-0.900.65

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.980.910.900.98
FT
1-2
0 : 1/23
0.86-0.940.86-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.98-0.970.84
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.89-0.990.910.98
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
1.000.900.890.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.840.86-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.990.92-0.950.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.860.910.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.890.970.93
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.830.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
0 : 12 3/4
1.000.86-0.990.83
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
-0.970.830.920.92
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.79-0.920.910.95
FT
2-3
0 : 12 3/4
-0.930.810.960.90
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.70-0.860.82-0.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.84-0.860.68
FT
6-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.920.970.87
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.820.940.90
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.980.86-0.900.73
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.980.880.82-0.98

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.850.960.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.90-0.980.930.95
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.84-0.930.970.89
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.920.81-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
6-0
0 : 1/42 1/2
0.900.940.840.96
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.790.910.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.70-0.890.70-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.76-0.890.940.92
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.990.890.890.97
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.70-0.85-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.900.600.820.90