Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/04/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
4-3
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.910.98
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
6-0
0 : 12 3/4
0.87-0.97-0.950.83
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
1.000.89-0.960.86
Trực tiếp: K+CINE

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.880.950.92
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.83-0.930.900.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.990.900.84-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.96-0.960.83
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.930.960.970.90
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.950.92
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.870.920.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.930.94

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-0
1/2 : 02 1/4
0.80-0.920.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
4-2
0 : 2 1/24
0.88-0.980.920.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.88-0.99-0.980.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 02
0.82-0.93-0.980.86
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.891.000.970.91
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.940.840.970.93
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.980.880.980.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 13
0.970.92-0.940.84
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.79-0.890.83-0.93
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.88-0.990.79-0.89
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.910.800.900.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-2
1/4 : 03 1/4
0.930.960.890.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.920.890.99
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.920.811.000.88
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.880.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.88-0.99-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.900.990.950.93

Lịch bóng đá Sea Games 33

FT
3-0
0 : 23 1/4
0.930.890.880.92
Trực tiếp: VTV5, FPT Play
FT
4-0
0 : 2 3/43 3/4
0.950.870.820.98
Trực tiếp: VTV5, FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.950.830.84-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.89-0.900.75
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.950.93-0.960.82

Lịch thi đấu U17 Châu Phi

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
0-3
1 : 02 1/2
1.000.881.000.86
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.810.861.00
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.80-0.960.82
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.910.970.84-0.98
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.80-0.930.870.99
FT
4-4
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.84-0.98
FT
0-3
1 : 02 1/4
0.81-0.930.85-0.99
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.860.720.80-0.94
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.79-0.92-0.960.82
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.83-0.950.84-0.98
FT
6-0
0 : 2 1/43
0.970.910.84-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.990.870.890.97

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
4-1
1/4 : 02 1/2
0.910.97-0.970.83
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.861.00
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.80-0.93-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.920.870.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.880.930.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.861.00
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.83-0.990.85
FT
1-2
0 : 1/42
0.940.940.950.91
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.960.84-0.950.81
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.85-0.97-0.970.83
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.900.981.000.86
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.970.850.870.99

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
4-3
0 : 1 1/43 1/4
0.930.890.940.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/42
0.87-0.98-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.920.95
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.960.930.78-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.930.87
FT
1-0
0 : 1/42
0.840.980.850.95
FT
1-0
0 : 1/22
0.970.850.71-0.92
FT
0-0
1/4 : 02
0.920.900.970.83
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.77-0.95-0.970.77
FT
2-1
0 : 1 1/42
-0.980.800.850.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.860.900.72-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
1/2 : 03
-0.980.860.990.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.760.900.96
FT
3-1
0 : 03
-0.960.840.970.89
FT
0-4
1/4 : 03
0.84-0.960.970.89
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/4
0.900.920.990.87
FT
1-1
1/4 : 03
0.82-0.94-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 13 1/4
0.890.950.81-0.99
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.960.880.920.90
FT
2-0
3/4 : 03
0.970.870.821.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
0 : 13
0.821.000.960.84
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.990.850.80-0.98
FT
4-2
0 : 03 1/2
0.81-0.970.840.98
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.83-0.990.821.00
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.970.870.950.87
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.840.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.920.750.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.940.900.890.93
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.940.900.81-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.841.000.840.98
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.930.770.930.89
FT
3-4
0 : 1/43 1/4
0.850.990.950.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-5
0 : 3/42 1/2
-0.990.830.821.00
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.940.900.950.87
FT
7-0
0 : 1/22 3/4
-0.880.710.821.00
FT
2-3
1/4 : 03
0.77-0.93-0.980.80
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.73-0.900.78-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-2
0 : 1/42
-0.850.70-0.950.81
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.77-0.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.970.85-0.970.83
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.880.74-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.890.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.980.900.880.98
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.990.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.930.950.940.92
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.86-0.980.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Pháp

FT
1-5
0 : 02 1/2
1.000.89-0.940.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.78-0.930.920.88
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.900.960.80-0.96

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.81-0.970.870.95
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.950.891.000.82
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.960.880.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Scotland

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.950.951.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.730.770.93
FT
1-3
0 : 13 1/4
0.820.880.830.87
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.970.730.790.91
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.870.830.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.940.95-0.970.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.930.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.920.970.83-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.931.000.87
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.990.90-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.82-0.910.76
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.940.82-0.950.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.970.910.85-0.99
FT
3-2
0 : 3/43
-0.980.86-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-5
3/4 : 02 1/4
0.82-0.930.900.97
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.940.840.970.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.930.960.85-0.98
FT
1-1
0 : 3/43
0.85-0.95-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-1
0 : 1/42
0.84-0.980.970.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.730.910.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.830.660.890.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.960.910.93
FT
2-2
0 : 02
0.890.970.870.93
FT
0-0
1/4 : 02
-0.960.780.950.89
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.890.970.71-0.88

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.910.850.900.86
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.920.840.890.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.930.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.940.95-0.940.80
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.930.960.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.73-0.870.861.00
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.930.93
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.890.99-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.980.840.880.92
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.99-0.970.77
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.990.810.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-4
0 : 3/42 1/4
0.920.920.880.94
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.970.870.821.00
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.890.950.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.920.780.760.94
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.870.830.860.84
FT
2-1
1 : 02 3/4
-0.850.520.701.00
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.650.830.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.750.760.94
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.910.600.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.910.980.890.98

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.840.980.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.930.87
FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.82-0.981.000.82
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.980.860.880.94
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.79-0.951.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.950.940.84-0.97
FT
0-1
0 : 1/22
-0.900.770.910.95
FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.86-0.990.86
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.900.990.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-0
0 : 03 1/4
0.910.980.930.93
FT
3-0
0 : 03
-0.970.851.000.86
FT
1-3
0 : 03 1/4
-0.930.83-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/23
0.891.000.990.87
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.930.960.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.980.841.000.80
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.960.860.820.98
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
-0.930.750.860.94
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.780.77-0.97

Lịch bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
0-5
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.890.930.880.92
FT
0-0
2 : 03 1/4
0.860.960.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.860.980.950.87
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.78-0.940.950.87
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.930.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
3-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-2
0 : 1/23
0.88-0.980.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.970.910.830.97
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.80-0.930.890.97
FT
0-4
0 : 1/23
0.910.970.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.950.941.000.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.990.89
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.970.91
FT
0-0
1/2 : 02
0.82-0.930.881.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.930.880.99
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.950.940.880.99
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.930.83-0.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.900.950.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.84-0.97
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.990.90-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
3/4 : 01 3/4
0.82-0.940.84-0.98
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.77-0.90-0.960.82
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.960.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.821.000.80
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.980.841.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.870.950.880.92
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.950.770.801.00
FT
1-1
0 : 1/23
0.980.840.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.80-0.980.870.93
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.821.000.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.940.80-0.98
FT
0-2
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.860.880.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.880.840.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.73-0.900.930.89
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
0 : 1/42
-0.960.820.80-0.96
FT
0-5
0 : 1/42 1/4
0.940.920.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.940.93
FT
0-1
0 : 03
-0.930.82-0.980.85
FT
0-0
0 : 1/23
0.891.000.990.88
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.85-0.950.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
0 : 1/43
-0.970.790.990.85
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.870.990.960.88
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.970.890.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.86-0.960.950.92
FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.960.880.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.990.900.990.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.980.911.000.87
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.890.940.93
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.920.810.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.880.77-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.961.000.86
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.910.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
0 : 1/42
-0.910.780.85-0.99
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.881.000.920.94
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.910.971.000.86
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.890.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
4-4
0 : 1/42 1/2
0.950.940.960.90
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.830.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
1.000.880.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.970.89
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.940.940.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.84-0.940.940.94
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
-0.930.83-0.980.86
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.830.980.90
FT
1-2
0 : 03
0.82-0.930.970.91

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
4-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
1-1
1/4 : 03 1/4
-0.850.690.77-0.93
FT
0-3
0 : 1/43 1/2
-0.890.740.75-0.92
FT
5-4
0 : 1/23 3/4
0.85-0.990.74-0.91
FT
0-3
1 : 03 1/2
0.960.90-0.880.70
FT
5-0
0 : 1/43 1/4
0.78-0.930.841.00
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
0.70-0.860.930.91

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-1
0 : 03
-0.980.880.82-0.96
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.980.870.880.98
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.83-0.93-0.950.81
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.990.880.930.93
FT
2-1
0 : 03 1/4
0.950.940.920.94

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-4
1 : 03 1/4
0.830.930.75-0.99
FT
1-3
0 : 23 3/4
0.920.840.820.94
FT
5-0
0 : 3/43 1/4
0.830.930.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-1
0 : 1/43
0.71-0.88-0.910.72
FT
1-1
0 : 03 1/4
-0.960.80-0.930.75
FT
2-3
0 : 03
0.74-0.910.80-0.98
FT
0-5
1 1/2 : 03 1/4
-0.890.72-0.990.81
FT
0-0
0 : 1/23
0.70-0.880.75-0.93

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
4-2
0 : 1/43 1/4
0.891.000.970.90
FT
1-0
1/4 : 03
0.900.99-0.980.85
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
1.000.900.81-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-4
3/4 : 03
0.990.900.920.96
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.910.80-0.970.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.82-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.940.990.89
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.910.80-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.86-0.98
FT
1-3
1/4 : 02
0.940.950.881.00
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.93-0.940.81
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.940.950.990.88
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.910.98-0.960.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.950.930.94
FT
2-1
1/4 : 02
0.910.980.86-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.910.98-0.990.86
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.940.950.990.88
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.80-0.910.80-0.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.900.930.94
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.970.870.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.79-0.970.870.93
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.880.92
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.940.77-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.920.870.97
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.970.89-0.970.81
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.970.830.920.88
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.75-0.90-0.990.83

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.830.990.950.85
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.960.780.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.970.870.80-0.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.900.99-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.850.700.890.91
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.890.760.78-0.93
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.72-0.860.70-0.86
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.850.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 3/42
-0.890.65-0.940.70
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.75-0.990.990.77
FT
0-0
0 : 1/42
0.950.810.820.94
FT
4-0
0 : 3/42
0.940.820.890.87
FT
4-2
0 : 1/22 1/4
0.960.800.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.950.810.900.94
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.910.950.800.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
3/4 : 02
-0.960.660.840.86
FT
1-1
0 : 02
0.810.890.980.72
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.930.770.740.96
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.720.980.780.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp QG Hồng Kông

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Iran

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-2
0 : 03 1/4
-0.930.80-0.980.84
FT
0-4
0 : 1/43
0.881.000.890.97
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/4
0.890.99-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.900.941.000.82
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.930.910.81-0.99
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.920.920.840.98
FT
2-1
0 : 1/23
0.870.970.970.85

Lịch bóng đá VCK U19 Việt Nam

FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.930.96-0.950.82
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
0-2
0 : 1/22
0.950.940.79-0.93
FT
0-0
0 : 1/22
0.960.930.83-0.96
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.86-0.960.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/42
0.81-0.950.890.95
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.82-0.960.860.98
FT
2-1
0 : 1/42
0.950.910.900.94
FT
0-0
0 : 02
0.970.890.940.90
FT
1-0
0 : 3/42
-0.940.800.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.83-0.980.85
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.93-0.960.83
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.84-0.96
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.76-0.880.980.90
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.970.91
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.920.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-3
0 : 1/42
-0.960.850.71-0.87
FT
2-0
0 : 1/42
0.980.910.940.92
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.890.870.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.940.92

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.970.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.890.99-0.990.85
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.930.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.970.910.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
6-0
0 : 1/42
0.920.900.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.81-0.95
FT
2-1
0 : 1/42
0.980.900.980.88
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.800.861.00
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.900.77-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 02
-0.860.66-0.820.58
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.79-0.93-0.980.82
FT
0-4
0 : 02 3/4
-0.990.851.000.84
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.890.970.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.770.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.970.89
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.920.94
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.910.76-0.91
FT
5-0
0 : 23
0.65-0.810.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.920.90-0.980.78
FT
0-0
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.860.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.580.800.90
FT
3-2
0 : 1/22
0.870.830.760.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.950.92
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.900.980.940.94
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.870.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.901.000.900.98
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.960.930.890.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.970.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.83-0.990.87
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.990.900.920.96
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.87-0.970.900.98
FT
1-2
0 : 3/43
-0.990.89-0.970.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.84-0.930.80
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.960.980.90
30/04
Hoãn
0 : 1 1/42 3/4
0.930.950.77-0.92

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.980.840.940.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
1.000.860.82-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.900.890.95
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.910.760.880.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.82-0.960.920.92
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.94-0.980.82
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.80-0.94-0.930.76
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.78-0.930.970.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.970.920.92
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.940.92-0.930.77
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.940.920.75-0.92

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
5-2
0 : 1/42 3/4
0.900.990.84-0.97
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.910.800.871.00
FT
4-1
0 : 1 1/23
-0.980.860.990.87
FT
4-1
0 : 3/43
0.920.96-0.940.80
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.940.840.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.950.870.980.82
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.850.970.840.96
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.850.970.71-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-2
0 : 02
0.980.840.72-0.93
FT
5-2
0 : 1/42
-0.990.810.70-0.91
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.860.960.850.95