Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/04/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.880.890.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-2
3/4 : 03
0.960.920.82-0.95

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
2-1
1/4 : 03
0.910.970.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

30/04
Hoãn
  
    
FT
2-4
  
    
30/04
Hoãn
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.80-0.960.860.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.860.980.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-4
0 : 02 1/2
-0.910.780.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.940.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
1/4 : 03
0.960.861.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Israel

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.850.990.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.800.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.940.82-0.960.83
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.890.83-0.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.990.841.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.860.850.99
FT
4-1
0 : 3/43 1/2
0.830.990.930.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.800.70-0.91
FT
4-1
  
    
FT
1-0
0 : 02
0.78-0.960.820.98

Lịch bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
-0.990.87-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-1
0 : 1/23 3/4
0.821.000.860.94
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.840.96
FT
3-2
0 : 1/23
0.980.840.930.87
FT
0-0
0 : 13 1/2
0.830.990.801.00
FT
1-0
0 : 3/43 1/2
0.850.970.920.88
FT
2-1
0 : 03 3/4
0.860.960.830.97
FT
4-2
0 : 3/43 1/2
0.78-0.960.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
2-1
0 : 1/22
0.980.900.840.96

Lịch bóng đá Cúp UAE

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.940.821.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Việt Nam

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.770.990.75-0.99
Trực tiếp: FPT Play, TV 360, HTV1

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 02
-0.920.791.000.87

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.960.920.880.98
FT
0-0
1/4 : 02
-0.920.790.85-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.86-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
3-0
  
    
FT
0-0
0 : 12 3/4
1.000.820.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-3
3/4 : 02 1/2
-0.930.800.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.940.950.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.990.810.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
1/4 : 02
0.65-0.850.880.92
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.980.840.79-0.99