Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
3-3
0 : 3/43
0.80-0.920.980.91
Trực tiếp: TV360, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
2-3
0 : 1 1/23 1/2
0.960.92-0.970.83
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
1-3
0 : 13
0.960.931.000.88

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Club Championship

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.840.980.76-0.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu U17 Nữ Nam Mỹ

FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá U20 Châu Phi

FT
1-0
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-6
  
    
FT
6-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.980.90-0.970.83
FT
4-2
0 : 1/43
0.890.990.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-1
0 : 02
-0.900.79-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
-0.980.820.840.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.99-0.980.84

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.920.970.920.95
FT
2-0
0 : 3/42
0.910.980.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Armenia

FT
1-0
1 : 02 3/4
0.990.831.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-0
0 : 02 1/2
1.000.820.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.800.900.850.85
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Moldova

FT
1-2
1/4 : 02
0.920.78-0.900.70
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-2
0 : 1/42
1.000.700.770.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Montenegro

FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
5-1
0 : 23 1/2
-0.950.840.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.950.870.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Síp

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.74-0.880.960.80
FT
4-2
0 : 1/22 1/4
0.880.980.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.87-0.940.80

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
3-3
0 : 12 3/4
0.82-0.930.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.74-0.93-0.830.63
FT
3-3
0 : 3/42 1/2
0.72-0.900.74-0.94
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.890.930.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-4
3/4 : 03
0.900.920.77-0.97
FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.63-0.810.75-0.95
FT
1-6
1/4 : 02 3/4
-0.930.750.65-0.85
FT
7-0
0 : 2 3/44
0.830.990.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
1/4 : 02
0.980.910.930.94

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
4-0
0 : 23
0.940.881.000.80
FT
0-1
1/4 : 02
0.960.860.72-0.93
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.850.97-0.980.78
FT
0-1
1/4 : 02
0.76-0.940.820.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.970.85-0.940.80

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.930.950.85-0.99
FT
0-1
0 : 02
1.000.88-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/4
0.80-0.920.86-0.99
FT
2-3
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.900.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.76-0.94-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.79-0.97-0.980.78
FT
1-0
0 : 3/42
0.80-0.980.960.84
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.750.960.84