Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/05/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U20 World Cup

FT
12-0
0 : 1 3/43 1/4
0.920.980.950.93
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.930.97-0.960.84
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.87-0.970.881.00
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.930.970.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 1/42
0.83-0.95-0.930.79

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-2
1/4 : 01 3/4
-0.930.830.990.89
FT
0-1
0 : 01 1/2
1.000.900.890.99
FT
0-0
0 : 3/42
-0.950.85-0.990.87
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.950.850.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Nam Mỹ

FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.990.900.970.92

Lịch thi đấu CAF COSAFA Cup

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.66-0.940.760.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.61-0.90-0.830.51

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-1
0 : 1/22
0.940.970.990.91

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
0 : 4 1/45 1/4
0.980.860.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.860.980.92

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 12
0.84-0.94-0.950.83
FT
1-3
1/4 : 01 3/4
0.80-0.91-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.71-0.990.66-0.94
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.750.970.910.81
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.810.910.71-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.950.770.800.92

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-7
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-0
0 : 1/42
0.830.950.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

30/05
Hoãn
  
    
30/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-1
0 : 03
0.900.820.810.91

Lịch bóng đá Cúp Iceland

FT
0-2
2 1/2 : 03 3/4
0.930.910.75-0.93
FT
2-1
0 : 1/43
0.81-0.970.990.83
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.80-0.990.81
FT
1-3
1 1/4 : 03
0.960.880.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-1
  
    
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.980.890.93

Lịch thi đấu Cúp Montenegro

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.911.00-0.980.87
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.960.95-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovenia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/42
0.990.910.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-4
0 : 1/22 3/4
0.88-0.980.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.960.880.910.99

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.920.810.881.00
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.980.88-0.950.83
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.990.910.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.91-0.990.990.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.78-0.88-0.990.89
FT
1-0
1/4 : 02
0.85-0.930.84-0.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.87-0.990.880.98

Lịch bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.950.890.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.910.710.710.91

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.790.990.890.89
Trực tiếp: BĐTV
FT
3-2
0 : 13
0.920.860.920.86
Trực tiếp: VTV6
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.71-0.930.910.87
Trực tiếp: BĐTV

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
2-0
0 : 22 3/4
0.88-0.960.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.68-0.860.860.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.950.89-0.760.51

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.940.910.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.910.990.990.89