Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/05/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.890.970.95
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
-0.910.830.990.93
Trực tiếp: FOX SPORTS 3
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.970.940.98
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
1-2
0 : 1/23
-0.950.880.990.93
Trực tiếp: FOX SPORTS 2
FT
5-0
0 : 2 3/44 1/4
0.85-0.93-0.930.84
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.88-0.960.910.99
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.980.931.000.90
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.960.95-0.950.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.980.930.960.94

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-0
2 1/4 : 03 1/2
0.850.870.880.84
FT
3-1
0 : 2 1/44
0.850.870.850.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.940.840.930.95
FT
1-2
0 : 02 3/4
1.000.900.910.97
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.901.00-0.990.87
FT
1-3
0 : 1/43
0.980.92-0.930.81
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.86-0.98
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.960.94-0.980.86
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.85-0.950.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.930.850.890.89
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.76-0.980.890.89

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.960.880.950.93
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.880.910.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.920.99-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.950.790.990.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.860.980.980.84

Lịch thi đấu Cúp Croatia

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-0
0 : 3 3/44 1/2
0.810.910.960.76
FT
3-2
1 1/4 : 02 3/4
0.970.810.970.81
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.990.790.810.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.861.000.940.90
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.940.920.980.86
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.950.810.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-0
  
    
31/05
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.960.910.93
31/05
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
3-3
1/2 : 02 1/2
0.760.960.910.81
FT
2-0
0 : 1/22
-0.930.640.860.86
FT
1-0
0 : 23
0.910.810.910.81
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.750.970.990.73
FT
0-0
1/2 : 02
0.71-0.990.990.73

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 02
0.960.760.760.96
FT
4-1
0 : 2 3/43 1/4
0.71-0.990.910.81
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.860.860.910.81

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-2
0 : 12 1/2
0.82-0.930.950.93
FT
1-1
1/4 : 02
0.87-0.970.920.96
FT
3-1
0 : 1/22
0.85-0.950.87-0.99
FT
7-1
0 : 1 1/23
0.87-0.970.900.98
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.960.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-1
0 : 1 1/43
0.940.92-0.950.79
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.990.850.870.97
FT
2-2
0 : 12 1/2
1.000.860.860.98
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.950.910.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.930.910.830.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.940.78-0.960.78
30/05
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.970.870.910.91
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.901.000.950.93
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.901.00-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
-0.930.840.891.00
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.87-0.950.930.96
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.960.950.910.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.970.870.950.87
FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Việt Nam

FT
0-2
1 1/4 : 03
0.890.830.860.86
Trực tiếp: TTTV
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.990.71-0.880.59
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.940.780.810.91
Trực tiếp: TTTV
FT
0-0
0 : 3/43
0.810.910.920.80
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.950.790.81-0.99
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.860.980.960.86
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.860.980.930.89