LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/05/2023
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá U20 World Cup | |||||
| FT 4-0 | 0 : 2 | 3 | |||
| 0.92 | 0.90 | 0.82 | 0.98 | ||
| FT 0-1 | 1/4 : 0 | 2 1/4 | |||
| 0.92 | 0.90 | 0.93 | 0.87 | ||
Lịch thi đấu U17 Châu Âu | |||||
| FT 4-2 | |||||
| FT 3-5 | |||||
| FT 1-3 | |||||
Lịch bóng đá U20 Concacaf Nữ | |||||
| FT 4-1 | 0 : 0 | 2 3/4 | |||
| 1.00 | 0.70 | 0.79 | 0.91 | ||
| FT 5-2 | 0 : 1 1/4 | 3 | |||
| 0.88 | 0.82 | 0.68 | -0.98 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ | |||||
| FT 1-0 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Italia | |||||
| FT 3-2 | 0 : 1/2 | 2 | |||
| -0.96 | 0.86 | 0.88 | 1.00 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan | |||||
| FT 1-1 | 1/4 : 0 | 2 1/2 | |||
| 0.86 | -0.96 | 0.99 | 0.87 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia | |||||
| FT 1-1 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | |||
| 0.98 | 0.88 | -0.84 | 0.65 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len | |||||
| FT 2-1 | 1 1/4 : 0 | 2 3/4 | |||
| -0.94 | 0.76 | 0.75 | -0.95 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Latvia | |||||
| FT 3-1 | 0 : 2 1/2 | 3 1/2 | |||
| 1.00 | 0.82 | 0.92 | 0.88 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Cúp Phần Lan | |||||
| FT 8-0 | |||||
| FT 1-1 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | |||
| -0.98 | 0.86 | -0.95 | 0.81 | ||
| FT 0-1 | 0 : 3/4 | 2 1/4 | |||
| 0.76 | -0.89 | 0.85 | -0.99 | ||
| FT 3-1 | |||||
Lịch thi đấu U19 Séc | |||||
| FT 2-3 | 0 : 0 | 3 1/2 | |||
| -0.94 | 0.70 | 0.76 | 1.00 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | |||||
| FT 1-4 | 1 : 0 | 3 1/4 | |||
| 0.82 | -0.94 | 0.94 | 0.93 | ||
| FT 1-0 | 0 : 1/2 | 2 3/4 | |||
| 0.89 | 0.99 | 0.98 | 0.89 | ||
| FT 1-3 | 0 : 1/4 | 3 | |||
| 0.94 | 0.94 | -0.96 | 0.83 | ||
| FT 2-0 | 0 : 1/4 | 3 1/4 | |||
| 0.98 | 0.90 | 0.86 | -0.99 | ||
| FT 0-2 | 0 : 0 | 3 1/2 | |||
| 0.97 | 0.91 | 0.85 | -0.98 | ||
| FT 2-4 | 0 : 0 | 3 | |||
| 0.88 | 1.00 | 0.88 | 0.99 | ||
| FT 2-0 | 0 : 1 1/2 | 3 1/4 | |||
| -0.99 | 0.87 | 0.89 | 0.98 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển | |||||
| FT 1-0 | 0 : 2 | 3 1/2 | |||
| 0.86 | 0.96 | 0.70 | -0.91 | ||
| FT 0-3 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch | |||||
| FT 1-3 | 1 : 0 | 2 1/2 | |||
| 0.90 | 0.99 | 0.92 | 0.95 | ||
Lịch bóng đá Cúp Trung Quốc | |||||
| FT 1-2 | |||||
| FT 1-1 | |||||
| FT 1-3 | |||||
| FT 1-1 | |||||
| FT 3-0 | |||||
| FT 2-0 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain | |||||
| FT 1-0 | 0 : 1 | 2 1/2 | |||
| 0.73 | 0.97 | 0.85 | 0.85 | ||
| FT 1-1 | 0 : 1 1/4 | 2 1/2 | |||
| 0.98 | 0.72 | 0.67 | -0.97 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam | |||||
| FT 1-1 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | |||
| -0.99 | 0.83 | -0.93 | 0.74 | ||
| Trực tiếp: FPT Play | |||||
| FT 0-0 | 0 : 1 1/2 | 3 | |||
| 0.82 | -0.98 | 0.74 | -0.93 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, VTV5 | |||||
Lịch bóng đá Hạng Nhất QG | |||||
| FT 0-0 | 0 : 1/2 | 2 | |||
| 0.82 | 1.00 | 1.00 | 0.80 | ||
| Trực tiếp: FPT Play | |||||
| FT 3-0 | 0 : 1 1/2 | 2 3/4 | |||
| -0.93 | 0.75 | 0.65 | -0.87 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina | |||||
| FT 0-0 | 0 : 1/4 | 1 3/4 | |||
| 0.85 | -0.99 | 0.90 | 0.94 | ||
Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia | |||||
| FT 1-0 | |||||
| FT 0-2 | 0 : 1/4 | 2 | |||
| 0.87 | 0.95 | 0.95 | 0.85 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Paraguay | |||||
| FT 3-1 | 1/4 : 0 | 2 1/2 | |||
| 0.90 | 0.96 | 0.97 | 0.87 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập | |||||
| FT 2-0 | 0 : 1/4 | 2 | |||
| 0.82 | -0.93 | 0.88 | 0.98 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Algeria | |||||
| FT 1-0 | 0 : 1 | 2 | |||
| 0.95 | 0.87 | 0.84 | 0.96 | ||