Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/05/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League Nữ

FT
4-0
0 : 44 1/2
-0.940.700.930.83
FT
0-5
0 : 1 3/42 3/4
0.790.970.890.87
FT
11-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.820.98
FT
0-3
1 1/2 : 03
-0.830.650.910.89
FT
5-0
0 : 2 3/43 3/4
0.940.880.830.97
FT
2-0
0 : 23
0.821.000.880.92
FT
1-1
0 : 3/43
0.890.870.940.82
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.860.960.940.86
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.860.960.920.88
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.960.780.920.88
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.900.860.960.80
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.880.880.790.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.950.810.840.96
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.980.780.840.96
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.990.770.920.88
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.960.860.940.86
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.75-0.930.850.95
FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
-0.990.810.930.87
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.970.790.801.00
FT
1-5
2 3/4 : 03 3/4
0.910.910.75-0.95
FT
4-0
0 : 3/43
0.72-0.900.830.97
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.960.780.880.92
FT
6-0
0 : 23 1/4
-0.990.811.000.80
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.880.76-0.96

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-3
2 1/4 : 03 3/4
0.990.830.980.82
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.801.000.80

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.880.880.980.78
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.990.750.930.83
30/05
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.75-0.930.940.86
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
31/05
Hoãn
0 : 1 1/22 3/4
0.910.790.770.93
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.79-0.970.760.94
FT
3-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.930.750.850.95
FT
2-2
0 : 1 3/43
0.80-0.98-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 1/23 1/4
0.891.000.920.95

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.910.930.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-2
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.65-0.950.950.75
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.800.900.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.880.940.77-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
4-1
0 : 1/43 1/4
0.80-0.960.970.85
FT
0-3
1/2 : 03 1/4
-0.930.77-0.990.81
FT
2-6
0 : 1/43 1/2
0.850.990.910.91
FT
0-3
0 : 1 1/43 1/2
-0.980.821.000.82
FT
0-4
1 : 03 1/4
0.82-0.980.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.880.970.89
FT
1-0
0 : 1/42
0.970.920.910.95
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.87-0.98-0.980.84
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.930.960.960.90
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.950.940.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.93-0.980.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.970.910.910.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.82-0.96
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.940.92
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.890.990.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-2
1/4 : 02
0.910.910.920.88
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.780.980.82
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.870.950.980.82
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.72-0.860.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.850.970.72-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.880.940.76-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.880.820.900.80
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.850.850.980.72

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.990.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
3-2
1/2 : 03 1/2
-0.960.660.790.91

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.930.820.940.93
FT
1-2
0 : 03 1/4
-0.940.830.990.88
FT
2-0
0 : 1 1/43 3/4
0.910.980.970.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 03
-0.880.770.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-3
0 : 02 1/2
0.86-0.970.910.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
5-0
0 : 1/22 3/4
0.890.930.800.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
0-2
1/4 : 05
0.960.740.68-0.98

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.880.940.880.92
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
1.000.820.920.88

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
4-0
0 : 13 1/4
0.81-0.990.820.98
FT
2-4
0 : 3/43
0.900.920.960.84
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.930.890.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-2
0 : 1 1/23 3/4
0.85-0.960.83-0.96
FT
1-2
0 : 03
0.990.900.880.99
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.930.960.930.94
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.930.960.890.98

Lịch thi đấu Arập Xêut King Cup

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.78-0.960.820.98

Lịch bóng đá Cúp Kuwait

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.920.780.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.970.870.821.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/41 1/2
-0.890.750.910.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.83-0.950.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-1
0 : 1/42
-0.940.760.840.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.990.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.780.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-4
0 : 01 3/4
-0.950.810.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.73-0.92-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 3/42
0.76-0.940.960.84