Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/05/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.960.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.940.930.910.96

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.940.880.940.86
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.910.770.990.85
FT
0-3
0 : 12 1/4
0.860.980.78-0.96
FT
5-0
0 : 2 1/23 1/2
0.830.990.820.98
FT
2-1
0 : 12
0.860.960.76-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.850.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.930.940.940.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.960.860.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.920.83-0.96
FT
1-0
0 : 03
-0.980.85-0.930.80
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.810.990.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.87-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 02
0.920.780.701.00

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.900.860.840.92
FT
1-2
1/2 : 02
0.80-0.960.980.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.830.93

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-6
1/2 : 02 1/4
-0.920.750.970.85

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
2-0
  
    
FT
4-6
  
    
FT
6-2
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-0
0 : 3/43
0.85-0.990.950.89
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.970.83-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.960.86
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.880.71-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-1
0 : 13
-0.930.790.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.980.860.930.89
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
-0.990.830.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.701.001.000.70
FT
1-2
0 : 3/43 1/2
0.760.940.730.97
FT
0-4
0 : 1/43
0.710.990.920.78
FT
1-1
1/2 : 03
0.770.930.701.00

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 23 1/4
0.900.970.84-0.97
FT
5-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.830.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.80-0.980.85
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.980.890.81-0.94
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.950.920.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-5
3/4 : 02 3/4
0.930.910.73-0.92

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
3-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-3
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.930.800.83-0.96
FT
5-2
0 : 12 3/4
0.880.990.890.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.960.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.940.93-0.970.83
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.82-0.950.950.91
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.86-0.990.910.95
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.880.990.950.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.990.880.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.701.000.850.85
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.840.860.950.75
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/2
0.810.890.730.97
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.870.830.950.75
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
0.860.840.820.88
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.930.770.830.87
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.760.940.860.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 03 1/4
-0.980.850.960.90
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.980.890.970.89
FT
3-2
0 : 1 1/43
1.000.870.870.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.850.850.60-0.90
FT
0-1
  
    
FT
4-3
1 1/4 : 03
0.830.870.810.89

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

30/05
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.940.780.65-0.83
FT
3-2
0 : 03 3/4
0.870.970.980.84
FT
3-1
0 : 13 1/2
-0.920.75-0.960.78
FT
3-4
0 : 03 1/2
-0.990.830.920.90
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.970.85

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.75-0.930.990.87
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.870.950.960.84
FT
1-2
1/2 : 03
1.000.820.980.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.940.880.830.97
FT
1-1
0 : 3/43
0.78-0.961.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-4
3/4 : 03 1/4
0.990.870.940.90

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
0-0
0 : 1/43 3/4
-0.980.820.980.84
FT
1-5
1 3/4 : 04
0.920.92-0.990.81
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.880.960.960.86
FT
4-0
0 : 13 1/2
0.82-0.980.840.98

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-1
0 : 03 1/4
0.910.970.990.88
FT
0-1
0 : 03
0.930.930.920.92
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.880.980.890.95
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
1.000.86-0.930.77
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.880.980.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.900.77-0.980.85
FT
5-0
0 : 1/42
-0.960.830.950.92
FT
2-1
0 : 3/43
-0.960.83-0.940.81
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.950.960.91
FT
2-2
0 : 1/22
-0.930.80-0.990.86
FT
1-1
0 : 1/42
-0.890.760.970.90
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.871.001.000.87
FT
2-6
1/4 : 02 1/4
0.85-0.98-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.85-0.981.000.80
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.85-0.930.79
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.95-0.950.81
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.880.990.83-0.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.970.900.880.98
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.880.990.930.93
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.920.95-0.960.82
FT
1-1
0 : 02
0.930.940.870.99
FT
3-1
0 : 02
0.920.950.79-0.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.840.890.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.94-0.950.81
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.871.000.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.81-0.990.970.83
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.990.81
FT
1-1
1 : 03
0.79-0.970.990.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.801.00
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.890.930.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.950.870.75-0.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.850.970.910.85
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.950.770.920.84
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.830.990.960.80
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.990.830.940.86

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
2-3
  
    
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.910.930.900.86
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.75-0.920.820.94

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.900.960.910.93
FT
0-2
0 : 1/43
0.960.900.82-0.98
FT
1-0
0 : 3/43
0.990.870.950.89
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.930.930.930.91
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.930.780.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.880.940.801.00
FT
1-3
1/4 : 01 3/4
0.821.000.820.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.900.90
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.970.790.850.95
FT
3-3
0 : 12 1/2
0.950.870.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.930.771.000.70
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.930.770.840.86

Lịch bóng đá Cúp QG Hồng Kông

FT
2-1
0 : 13
0.880.820.910.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.860.981.000.82
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.940.780.80-0.98

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.860.96-0.950.75
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.960.780.850.95
FT
1-1
0 : 01 1/2
-0.950.770.78-0.98
FT
1-0
0 : 1/22
0.840.980.900.90
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
-0.930.750.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
2-2
1/2 : 02
0.890.98-0.950.82
FT
2-1
0 : 01 3/4
1.000.870.940.93

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
0.970.900.79-0.93
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.860.940.93
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.800.82-0.95
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.76-0.890.980.89
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.940.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.81-0.950.81
FT
1-2
0 : 02
0.950.920.950.91
FT
1-0
0 : 02
0.84-0.97-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.82-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.940.930.990.87
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.970.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.80-0.98-0.970.77
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.870.95-0.950.75
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.930.890.850.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.860.960.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.87-0.970.77
31/05
Hoãn
0 : 1 1/42 1/2
0.860.900.840.92
FT
1-0
0 : 3/42
1.000.880.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.840.980.990.81
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.930.85-0.99
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.970.840.990.87
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.900.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/22
0.990.830.900.90
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.890.81-0.890.59

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.750.950.780.92
FT
0-2
0 : 1/42
0.950.750.930.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

31/05
Hoãn
0 : 02 1/2
0.790.970.840.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.930.89-0.980.78
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.950.770.930.87
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.890.931.000.80
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.900.920.830.97
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.850.970.890.91
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.70-0.880.830.97
FT
1-4
0 : 1/43
0.940.880.980.82
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.990.83-0.950.75
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.970.850.910.89
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.70-0.880.880.92

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-0
0 : 13
0.890.87-0.970.73
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.940.820.780.98
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.750.761.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

HP
2-0
0 : 1/42 1/4
0.910.960.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.870.890.900.86
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.830.930.770.99

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.73-0.971.000.76

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.920.920.960.86