Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/06/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Concacaf Gold Cup

FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.930.830.920.96
FT
1-0
0 : 23
0.950.93-0.950.81

Lịch thi đấu Can Cup 2025

FT
2-0
1/2 : 01 3/4
-0.980.820.79-0.97
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.880.960.870.95
FT
2-0
0 : 3/41 3/4
0.80-0.960.80-0.98
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VCK U21 Châu Âu 2025

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.92-0.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/43
0.970.870.890.93
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.850.990.78-0.96
FT
2-0
1/2 : 03
0.950.89-0.970.79
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.920.750.900.92
FT
3-1
  
    
FT
3-2
0 : 03
0.83-0.990.850.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 3/42
0.79-0.95-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.970.810.821.00
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.79-0.950.950.87
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.920.750.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
4-1
0 : 1 1/43
1.000.840.80-0.98
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
0-2
3/4 : 03
-0.920.830.990.89
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.910.820.84-0.96
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.920.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.910.970.81-0.95
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.810.920.94
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.990.87-0.990.85
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.900.77-0.970.83
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
1.000.88-0.940.80
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.800.880.94
FT
0-4
1 : 02 1/2
0.950.890.910.91
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.850.990.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.710.860.86
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.960.85-0.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.970.940.83-0.93
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.900.990.91
FT
1-1
0 : 1/43
-0.950.870.920.98
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
-0.900.81-0.950.85
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.840.950.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.980.881.000.88
FT
4-2
0 : 1/43 1/4
-0.970.870.910.97
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.960.860.86-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.82-0.970.85
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.970.930.83-0.95
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.87-0.970.960.92
FT
1-3
1/2 : 03
-0.970.87-0.930.80

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.89-0.97-0.930.82
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.81-0.900.84-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
1/4 : 02
0.911.00-0.940.84
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.860.86-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.81-0.920.86-0.98
FT
3-0
0 : 1 1/43 3/4
-0.960.820.76-0.93
FT
0-5
0 : 1/42 1/2
0.990.910.890.99
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
-0.970.87-0.940.82
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
-0.920.810.940.94

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-0
0 : 3/43
0.980.940.900.99

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
5-3
0 : 03 1/4
0.89-0.980.960.94
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.83-0.921.000.90
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.900.81-0.970.87
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.91-0.900.79
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.890.87-0.97
FT
2-1
0 : 1/43
0.990.92-0.950.85
FT
4-2
0 : 02 1/2
0.970.94-0.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.83-0.920.89-0.99
FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.80-0.890.930.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.820.880.930.67
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.880.73
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.880.79-0.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.900.870.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.79-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.940.860.960.93
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.960.880.88-0.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.93-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.79-0.900.85-0.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.71-0.840.910.97
30/06
Hoãn
  
    
FT
2-4
0 : 3/42 1/2
0.84-0.940.84-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.87-0.990.970.89
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.910.970.85-0.99
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.86-0.98-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.890.95-0.990.81
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.83-0.990.76-0.94
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.860.980.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-2
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.76-0.990.77
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.960.88-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Oman

30/06
Hoãn
  
    
30/06
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-1
0 : 1/23
-0.850.71-0.900.75
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.81-0.990.85
FT
1-4
0 : 1/22 3/4
0.77-0.900.85-0.99
FT
1-0
3/4 : 03
0.81-0.93-0.950.81

Lịch thi đấu Cúp Việt Nam

FT
5-0
0 : 2 3/43 1/2
0.41-0.830.46-0.86
Trực tiếp: BDTV
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.790.930.810.91
Trực tiếp: BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 1/22
0.80-0.96-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 13 1/4
-0.980.90-0.930.83

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.800.980.950.83

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-3
1/2 : 03
0.970.810.850.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

30/06
Hoãn