Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/06/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.860.980.910.91
FT
0-1
2 : 03
0.870.910.840.94

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.920.87-0.98

Lịch bóng đá C2 Châu Á

30/06
Hoãn
  
    
30/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
3-5
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.920.800.840.88
FT
7-1
0 : 1 1/44
0.790.930.64-0.94
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.920.921.000.82
FT
3-1
  
    
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.73-0.900.81-0.99
FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
0 : 2 1/44 1/2
0.840.880.830.89
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.830.890.890.83
FT
2-7
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
-0.900.610.860.86
FT
2-4
0 : 1 1/43 3/4
0.860.980.910.91
FT
0-4
1 : 02 3/4
0.800.980.990.79
FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.781.00-0.990.77

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
5-1
0 : 1 1/23
0.780.940.721.00
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.930.910.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
0-0
  
    
FT
1-2
0 : 2 3/44
0.870.850.860.86

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.990.900.88-0.98
FT
3-0
0 : 1 3/43 3/4
0.85-0.930.88-0.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.920.830.970.93
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.960.950.84-0.94
FT
3-3
0 : 13 1/4
0.86-0.94-0.930.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.820.970.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.920.970.93
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.911.00-0.980.88
FT
1-1
1 : 02 1/2
-0.930.850.86-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.84-0.970.87
FT
2-0
0 : 23
-0.930.84-0.990.89
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.960.950.960.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.950.960.940.95
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.920.990.80-0.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.90-0.970.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.81-0.970.980.84
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.860.98-0.990.81
FT
0-2
0 : 1 3/43 1/4
-0.910.740.890.93
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.990.850.821.00
FT
2-2
0 : 1/43 1/2
0.890.951.000.82
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.860.980.920.90
FT
3-0
1 : 03
0.950.890.870.95
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.800.960.86
FT
5-0
0 : 2 1/44
0.890.950.980.84
FT
0-5
3/4 : 03 1/4
0.970.870.930.89
FT
1-2
0 : 03
0.950.890.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
1/4 : 02
0.940.880.78-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.70-0.960.78
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.930.91-0.970.79
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.860.98-0.900.71
FT
1-1
0 : 1/42
0.980.860.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-4
0 : 1/42
-0.900.81-0.910.80
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.950.960.88-0.98
FT
3-4
0 : 1/42
0.87-0.950.78-0.89
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.83-0.92-0.950.85
FT
0-0
0 : 3/42
0.920.990.910.99
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.880.78-0.920.81
FT
2-0
1/2 : 02
0.920.990.950.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/42
0.920.99-0.940.82
FT
1-0
0 : 1/22
1.000.910.85-0.97
FT
1-3
0 : 02
-0.910.820.76-0.89
FT
3-3
0 : 1/42
0.84-0.930.970.91
FT
1-0
0 : 1/42
-0.880.79-0.940.82
FT
1-0
0 : 1/42
0.90-0.990.82-0.94

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
4-0
1/2 : 02 1/2
0.81-0.970.960.86
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.890.860.96
FT
0-1
0 : 02
0.860.980.960.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.970.81-0.920.73

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.61-0.85-0.990.81
FT
2-1
1/2 : 03
0.81-0.970.970.85
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-0